Ứng dụng thể bị động (受身) trong các tình huống thực tế hàng ngày
Ứng dụng thể bị động (受身) trong các tình huống thực tế hàng ngày
1. Thể bị động (受身) là gì?
Trong tiếng Nhật, thể bị động (受身・うけみ) được dùng khi chủ thể của câu là người/vật chịu tác động của hành động, thay vì là người thực hiện hành động.
Cấu trúc cơ bản:
|
N は/が + に + V bị động |
Ví dụ: 私は 先生に 叱られました。(Watashi wa sensei ni shikararemashita.)
👉 Tôi đã bị thầy/cô giáo mắng.
❗ Thể bị động thường được cho là mang ý nghĩa tiêu cực, vì nó hay được dùng để nói về những điều không mong muốn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, thể bị động không hề mang ý nghĩa tiêu cực, mà chỉ nhằm nhấn mạnh hành động, kết quả hoặc sự việc xảy ra, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày, văn bản hành chính, tin tức và môi trường học tập – làm việc.
Ví dụ: 私は 先生に ほめられました。 ( Watashi ha sensei ni homeraremashita. )
👉 Tôi được thầy giáo khen.

2. Vì sao thể bị động được dùng nhiều trong đời sống hằng ngày?
Trong văn hóa giao tiếp tiếng Nhật, người nói thường tránh nhấn mạnh vào “ai là người thực hiện hành động”, mà tập trung vào kết quả của hành động, người chịu ảnh hưởng, đồng thời giữ cách diễn đạt khách quan và lịch sự.
Chính vì vậy, thể bị động giúp câu nói trở nên mềm hơn, ít mang tính chỉ trích, và phù hợp với các tình huống trang trọng trong giao tiếp tiếng Nhật.
3. Ứng dụng thể bị động trong các tình huống thực tế
🏡Trong sinh hoạt hằng ngày
Thể bị động thường dùng để nói về những việc xảy ra với bản thân.
Ví dụ: 電車で 足を 踏まれました。(Densha de ashi wo fumaremashita.)
👉 Tôi bị giẫm chân trên tàu điện.
雨に 降られました。(Ame ni furaremashita. )
👉 Tôi bị ướt mưa.
友達に 秘密を 話されました。( Tomodachi ni himitsu wo hanasaremashita. )
👉 Tôi bị bạn bè kể lộ bí mật
🏫Trong học tập và trường lớp
Trong môi trường học đường, thể bị động thường dùng để nói về quy định, đánh giá, thông báo.
Ví dụ: テストは 来週行われます。(Tesuto wa raishū okonawaremasu.)
👉 Bài kiểm tra được tổ chức vào tuần sau.
私は 先生に 注意されました。(Watashi wa sensei ni chūi saremashita.)
👉 Tôi bị giáo viên nhắc nhở.
この課題は 厳しく 採点されました。(Kono kadai wa kibishiku saiten saremashita.)
👉 Bài tập này được chấm rất nghiêm.
🏢 Trong công việc và môi trường công sở
Ở nơi làm việc,người Nhật không thích nói thẳng “ai làm sai”.Vì vậy, họ hay dùng thể bị động bởi cách nói này nhẹ nhàng và lịch sự. Khi dùng thể bị động, câu nói dễ nghe hơn và không làm người khác khó chịu.
Ví dụ: この資料は 明日提出されます。(Kono shiryō wa ashita teishutsu saremasu.)
👉 Tài liệu này được nộp vào ngày mai
会議の 日程が 変更されました。(Kaigi no nittei ga henkō saremashita.)
👉 Lịch họp đã bị thay đổi.
新しい企画が部長に承認されました。(Atarashii kikaku ga buchō ni shōnin saremashita.)
👉 Kế hoạch mới đã được trưởng phòng phê duyệt.
📰 Trong tin tức và thông báo công cộng
Tin tức tiếng Nhật gần như luôn ưu tiên thể bị động để đảm bảo tính trung lập. Vì người đọc quan tâm đến sự kiện, không phải người thực hiện.
Ví dụ: 新しい法律が発表されました。(Atarashii hōritsu ga happyō saremashita.)
👉 Luật mới đã được công bố.
駅前に新しいビルが建てられました。(Ekimae ni atarashii biru ga tateraremashita.)
👉 Một tòa nhà mới đã được xây trước nhà ga.
事故の原因は現在調査されています。(Jiko no gen’in wa genzai chōsa sareteimasu.)
👉 Nguyên nhân tai nạn hiện đang được điều tra.
Thể bị động (受身) không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp trong sách giáo khoa mà còn gắn liền với giao tiếp hàng ngày của người Nhật. Khi hiểu và sử dụng đúng, học viên sẽ diễn đạt tự nhiên hơn, phù hợp với môi trường học tập và công việc, đồng thời nâng cao khả năng đọc hiểu các tin tức và văn bản. Thay vì học 受身 một cách máy móc, hãy đặt nó vào những tình huống thực tế trong đời sống, đây chính là cách học hiệu quả và bền vững nhất.
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469
📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

