7 cặp Kanji gần giống dễ gây nhầm lẫn nghiêm trọng — cách phân biệt

Trong quá trình học tiếng Nhật, đặc biệt từ trình độ N4 trở lên, người học thường gặp một rào cản lớn: Kanji có hình dạng gần giống nhau nhưng khác hoàn toàn về nghĩa và cách dùng. Việc nhầm lẫn những cặp Kanji này không chỉ dẫn đến sai sót về mặt từ vựng, mà trong nhiều trường hợp còn gây hiểu nhầm nghiêm trọng trong giao tiếp, văn bản học thuật hoặc môi trường công việc.

Bài viết này Kiến Minh đi phân tích 7 cặp Kanji gần giống dễ gây nhầm lẫn, dựa trên cấu tạo chữ, trường nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, đồng thời đưa ra cách phân biệt có hệ thống để người học tránh lỗi sai mang tính “căn bản nhưng nguy hiểm”.

1.

Cặp từ vựng:  完成   

Ví dụ:

           未完成のレポートを提出しました。 

           (Mikansei no repōto o teishutsu shimashita.)

     👉 Tôi đã nộp bản báo cáo chưa hoàn thành.

           週末は家で勉強します。 

           (Shūmatsu wa ie de benkyō shimasu.)

     👉 Cuối tuần tôi học ở nhà.

          その計画は未完成のまま終わりました

           (Sono keikaku wa mikansei no mama owarimashita.)

     👉 Kế hoạch đó kết thúc khi vẫn chưa hoàn thiện.

 

2.

Cặp từ vựng:   弁護

Ví dụ:      

            この土地は会社の所有です。 

            (Kono tochi wa kaisha no shoyū desu.)

      👉  Mảnh đất này thuộc sở hữu của công ty.

             弁護士に相談しました。 

             (Bengoshi ni sōdan shimashita.)

       👉 Tôi đã tham khảo ý kiến luật sư.

             土地の問題で弁護士を紹介されました。 

             (Tochi no mondai de bengoshi o shōkai saremashita.) 

        👉 Tôi được giới thiệu luật sư vì vấn đề đất đai.

 

3.

Cặp từ vựng:     

Ví dụ: 

             会場で待機してください。 

             (Kaijō de taiki shite kudasai.)

      👉  Xin vui lòng chờ tại hội trường.

             危険物を所持してはいけません。 

             (Kikenbutsu o shoji shite wa ikemasen.) 

      👉  Không được mang theo vật nguy hiểm.

             入口で待機し、身分証を所持しているか確認されました

              (Iriguchi de taiki shi, mibunshō o shoji shite iru ka kakunin saremashita.) 

       👉 Tôi bị kiểm tra xem có mang theo giấy tờ tùy thân khi chờ ở lối vào.

 

4.

Cặp từ vựng:     

Ví dụ: 

             この二つの意見は類似しています。 

             (Kono futatsu no iken wa ruiji shite imasu.) 

        👉 Hai ý kiến này rất giống nhau.

              18歳以上の方のみ参加できます。 

              (Jūhassai ijō no kata nomi sanka dekimasu.)

        👉 Chỉ những người từ 18 tuổi trở lên mới được tham gia.

              類似の事例は以上の条件では見つかりません。 

              (Ruiji no jirei wa ijō no jōken de wa mitsukarimasen.) 

        👉 Không tìm thấy trường hợp tương tự với các điều kiện trên.

 

5.

Cặp từ vựng: 

Ví dụ: 

              休暇を申請しました。 

              (Kyūka o shinsei shimashita.)

        👉 Tôi đã xin nghỉ phép.

              遅刻した理由を説明してください。 

             (Chikoku shita riyū o setsumei shite kudasai.)

      👉  Hãy giải thích lý do bạn đến muộn.

             理由を書いた上で申請してください。 

             (Riyū o kaita ue de shinsei shite kudasai.)

       👉 Vui lòng nộp đơn sau khi ghi rõ lý do.

 

6.

Cặp từ vựng:    

Ví dụ: 

            日本語の能力を高めたいです

            (Nihongo no nōryoku o takametai desu.)

      👉 Tôi muốn nâng cao năng lực tiếng Nhật.

            博物館で刀剣を見学しました。 

            (Hakubutsukan de tōken o kengaku shimashita.)

      👉 Tôi đã tham quan kiếm tại bảo tàng.

            能力は努力によって身につきます

            (Nōryoku wa doryoku ni yotte mi ni tsukimasu.) 

      👉 Năng lực được hình thành nhờ nỗ lực.

 

7.

Cặp từ vựng: 

Ví dụ: 

              このくつはいい感覚です

                 (Kono kutsu wa ii kankaku desu.)

           👉 Đôi giày này có cảm giác tốt / đi êm.

                 日本語を学習して二年になります。 

                 (Nihongo o gakushū shite ni-nen ni narimasu.)

            👉 Tôi đã học tiếng Nhật được hai năm.

                 このスープはあたたかい感覚です。。 

                  (Kono sūpu wa atatakai kankaku desu.)

            👉 Món súp này cho cảm giác ấm.

Các cặp Kanji có hình dạng gần giống nhau là nguyên nhân phổ biến khiến người học dễ nhầm lẫn và sử dụng sai trong thực tế. Việc phân biệt dựa trên bộ thủ, số nét và ý nghĩa gốc của từng chữ giúp người học hiểu đúng và ghi nhớ hiệu quả hơn. Kiến Minh luôn dùng với ngữ cảnh sử dụng và từ vựng thực tế, giúp học viên nâng cao khả năng đọc hiểu và sử dụng tiếng Nhật chính xác, đặc biệt ở các cấp độ N4–N3 và trong môi trường học tập, làm việc chuyên nghiệp.

 

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469

📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📩 Email: [email protected]

🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan