Cách diễn đạt sở thích và kỹ năng bằng cấu trúc N4

こんにちは、みなさん。Kiến Minh xin chào mọi người. 

Trong bài viết này, Kiến Minh sẽ cùng bạn tìm hiểu cách diễn đạt sở thích và kỹ năng bằng các cấu trúc tiếng Nhật trình độ N4 – dễ hiểu và có thể áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Khi các bạn học tiếng Nhật tới trình độ N4 thì đã bắt đầu sử dụng ngôn ngữ để nói nhiều hơn về chính bản thân mình, như sở thích, thói quen hay những việc mình có thể làm. 

Đây là những nội dung quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày, đồng thời cũng thường xuất hiện trong các bài viết giới thiệu bản thân và những tình huống phỏng vấn cơ bản. Việc nắm được cách diễn đạt phù hợp sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn và tự tin sử dụng tiếng Nhật một cách hiệu quả trong thực tế.

Bắt đầu với ngữ pháp cơ bản nhất 「~が好きです / ~が嫌いです」 được sử dụng rất phổ biến dùng để diễn đạt sở thích khi chuyển từ N5 lên N4 giúp người học phản xạ nhanh hơn khi được hỏi về sở thích của mình.

 

     N (danh từ) + + 好きです / 嫌いです  


Ví dụ:      私は 日本語 好きです

                  Watashi wa Nihongo ga suki desu.

            👉 Tôi thích tiếng Nhật.
 

                 彼は 辛い食べ物 嫌いです

                   Kare wa karai tabemono ga kirai desu.

            👉 Anh ấy không thích đồ ăn cay. 

‼️Người học nên chú ý mở rộng danh từ phía trước (âm nhạc, thể thao, công việc…) để câu nói trở nên cụ thể và tự nhiên hơn.

Kế tiếp là ngữ pháp ~のが好きです được sử dụng để diễn đạt sở thích mang tính thói quen. So với dạng cơ bản, cách diễn đạt này yêu cầu danh từ hóa động từ, từ đó giúp câu văn tự nhiên và phù hợp hơn trong giao tiếp.

 

           V + + 好きで

 

Ví dụ:         本を 読むのが 好きです

                    Hon o yomu no ga suki desu.

             👉 Tôi thích đọc sách.

                    料理をするのが 好きです

                 Hon o yomu no ga suki desu.

             👉 Tôi thích nấu ăn.

 ‼️ Cấu trúc này cũng rất quan trọng trong bài tự giới thiệu bản thân mình, vì nó thể hiện sở thích mang tính cá nhân và ổn định.

Ở một phiên bản bày tỏ cảm xúc khác ở trình độ N4 thường sử dụng cặp tính từ ~が上手です / ~が下手です để diễn đạt mức độ giỏi hay chưa giỏi. Cách diễn đạt này giúp người học nhận xét khả năng của bản thân hoặc người khác một cách nhẹ nhàng và phù hợp với giao tiếp hằng ngày.

       N + + 上手です / 下手で

Ví dụ:     彼女は歌が上手です

                Kanojo wa uta ga jōzu desu.

         👉 Cô ấy hát hay.

     私は運転が下手です

     Watashi wa unten ga heta desu.

         👉 Tôi lái xe không giỏi.

‼️ Lưu ý giao tiếp thực tế, người Nhật thường dùng cách nói khiêm tốn, vì vậy người học không nên lạm dụng 上手です khi nói về bản thân.

Đi sâu hơn vào khả năng, N4 dùng cấu trúc ~ことができます để nói về những việc có thể làm được, giúp người học diễn đạt năng lực một cách rõ ràng và dễ hiểu, đặc biệt trong các tình huống giới thiệu bản thân, trao đổi công việc hoặc trả lời câu hỏi trong giao tiếp hằng ngày.

         V + こと できま


Ví dụ:     私は 日本語で 簡単な 会話をする ことができます

                Watashi wa Nihongo de kantan na kaiwa o suru koto ga dekimasu.

          👉 Tôi có thể giao tiếp tiếng Nhật đơn giản.

                彼は パソコンを 使う ことができます

              Kare wa pasokon o tsukau koto ga dekimasu.

        👉 Anh ấy có thể sử dụng máy tính.

Thêm một ngữ pháp nữa để diễn đạt sở thích hoặc kỹ năng mang tính duy trì, lặp lại thường xuyên, đó là ngữ pháp ~ています nhấn mạnh hành động đó đang được thực hiện đều đặn và đã trở thành thói quen hoặc năng lực hiện tại của người nói.

Ví dụ:     私は毎日日本語を勉強しています

                Watashi wa mainichi Nihongo o benkyō shite imasu.

          👉 Tôi đang học tiếng Nhật mỗi ngày.

                 週に3回ジムに通っています

             Shū ni san-kai jimu ni kayotte imasu. 

          👉 Tôi đi tập gym 3 lần một tuần.

Bên cạnh việc nắm vững ngữ pháp, các bạn cũng nên rèn luyện cách kết hợp sở thích và kỹ năng để viết thành một đoạn văn ngắn, thay vì chỉ viết từng câu riêng lẻ. Khi sử dụng nhiều cấu trúc khác nhau trong 2–3 câu liên tiếp, cách diễn đạt sẽ trở nên tự nhiên, trôi chảy hơn và giúp thể hiện khả năng dùng ngôn ngữ trong thực tế.

Ví dụ:  

     私は音楽を聞くのが好きです。特に日本の歌が好きです。歌を歌うこともできますが、あまり上手ではありません。今、日本語を勉強しながら、歌の発音を練習しています。日本の音楽で日本語を勉強するのは楽しいので、毎日少し聞いています。将来は、日本語の歌をもっと上手に歌いたいです

     Watashi wa ongaku o kiku no ga suki desu. Toku ni Nihon no uta ga suki desu. Uta o utau koto mo dekimasu ga, amari jōzu dewa arimasen. Ima, Nihongo o benkyō shinagara, uta no hatsuon o renshū shite imasu. Nihon no ongaku de Nihongo o benkyō suru no wa tanoshii node, mainichi sukoshi kiite imasu. Shōrai wa, Nihongo no uta o motto jōzu ni utaitai desu.

👉 Tôi thích nghe nhạc. Đặc biệt, tôi thích các bài hát Nhật Bản. Tôi cũng có thể hát, nhưng không giỏi lắm. Hiện tại, tôi đang luyện phát âm bài hát trong khi học tiếng Nhật. Việc học tiếng Nhật qua âm nhạc Nhật Bản rất vui, nên mỗi ngày tôi nghe một chút. Trong tương lai, tôi muốn hát các bài hát tiếng Nhật hay hơn.

📌 Việc kết hợp này thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt, đúng với yêu cầu thực tế hơn là học thuộc từng mẫu câu.

Diễn đạt sở thích và kỹ năng bằng các cấu trúc N4 là bước quan trọng giúp người học sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên và thực tế hơn, không chỉ để làm bài thi mà còn trong giao tiếp hằng ngày. Khi biết cách nói về chính bản thân mình, việc học tiếng Nhật sẽ trở nên gần gũi và có mục đích rõ ràng hơn, còn tự tin hơn trong giao tiếp nữa đó nhen.

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469

📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📩 Email: [email protected]

🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

 

Tin liên quan