Những Câu Keigo Du Học Sinh Thường Dùng Khi Đi Làm Thêm

Những Câu Keigo Du Học Sinh Thường Dùng Khi Đi Làm Thêm

Đi làm thêm tại Nhật không chỉ giúp du học sinh trang trải cuộc sống mà còn là cơ hội rèn luyện tác phong và học văn hoá giao tiếp chuẩn Nhật. Dù bạn làm ở コンビニ, quán ăn, siêu thị, nhà máy hay khách sạn, keigo luôn hiện diện và đôi khi khiến người mới khá bối rối.

Hiểu được điều đó, Kiến Minh đã tổng hợp những mẫu keigo dễ dùng – dễ nhớ, để bạn có thể áp dụng ngay trong ca làm. Chỉ cần nắm vài câu cốt lõi theo từng môi trường, bạn sẽ giao tiếp tự nhiên hơn, hiểu ý senpai nhanh hơn và để lại ấn tượng tốt với khách hàng.

  1. コンビニ — Cửa hàng tiện lợi
  •  いらっしゃいませ。
    Irasshaimase.
    Xin chào quý khách.

    → Dùng khi khách bước vào cửa.
  • こちらでお会計をお願いいたします。
     Kochira de okaikei o onegai itashimasu.
    Mời quý khách thanh toán tại đây.

     → Mời khách ra quầy tính tiền.
  •  袋はご利用になりますか。
     Fukuro wa goriyō ni narimasu ka.
    Quý khách có sử dụng túi không?

     → Hỏi khách có cần túi không.
  • 身分証のご提示をお願いいたします。
     Mibunshō no goteiji o onegai itashimasu.
    Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.

     → Dùng khi bán sản phẩm cần kiểm tra ID (thuốc lá, rượu).
  •  お待たせいたしました。
     Omatase itashimashita.
    Xin lỗi vì đã để bạn phải chờ đợi.

     → Nói khi khách phải chờ lâu.
  • Mẹo
  • Cứ liên quan tiếp khách → irasshaimase
  • Liên quan tính tiền → onegai itashimasu
  • Hỏi nhu cầu → 〜になります
  1.  飲食店 — Nhà hàng, quán ăn, quán ramen, izakaya
  •  ご注文をお伺いいたします。
     Gochūmon o ukagai itashimasu.
    Em xin phép được ghi nhận order của anh/chị ạ.”

     → Dùng khi nhận order.
  •  少々お待ちくださいませ。
     Shōshō omachi kudasaimase.
    Xin vui lòng chờ một lát ạ.

     → Lịch sự khi bảo khách chờ một chút.
  •  お飲み物はいかがなさいますか。
     Onomimono wa ikaga nasaimasu ka.
    Bạn có muốn uống gì không ạ?

     → Hỏi khách muốn dùng đồ uống gì.
  •  失礼いたします。
     Shitsurei itashimasu.
    Tôi xin phép ạ.

     → Dùng khi đặt món/thu dọn, đi ngang sau khách.
  • ごゆっくりどうぞ。
     Goyukkuri dōzo.
    Mời anh/chị dùng bữa/thoải mái ạ.

     → Lời nói nhẹ nhàng khi khách bắt đầu thưởng thức.
  • Mẹo
  • ukagau / itashimasu” dùng khi phục vụ trực tiếp.
  • Hỏi ý khách → ikaga nasaimasu ka (rất lịch sự).
  1. スーパー — Siêu thị
  • ポイントカードはお持ちですか。
     Pointo kādo wa omochi desu ka.
    Bạn có thẻ tích điểm không?

     → Hỏi khách có thẻ điểm.
  • こちらにお並びください。
     Kochira ni onarabi kudasai.
    Xin hãy xêps hàng ở đây.

     → Hướng dẫn khách xếp hàng.
  • 〇〇円のお預かりいたします。
     〇〇-en no oazukari itashimasu.
    Chúng tôi nhận
    〇〇 từ bạn.
     → Nói khi nhận tiền từ khách.
  •  ありがとうございました。またお越しくださいませ。
     Arigatō gozaimashita. Mata okoshi kudasaimase.
    Cảm ơn bạn rất nhiều. Hẹn gặp lại nhé.

     → Lời tạm biệt chuẩn mực.
  • Mẹo
  • Gặp khách ở siêu thị chỉ cần nhớ: omachi / onegai / oazukari.
  • Câu chốt luôn là: arigatou gozaimashita.
  1. 工場 — Nhà máy (Môi trường ít giao tiếp nhưng vẫn cần keigo với quản lý)
  • おはようございます。よろしくお願いいたします。
     Ohayō gozaimasu. Yoroshiku onegai itashimasu.
    Chào buổi sáng ạ. Mong anh/chị giúp đỡ em trong hôm nay ạ.

     → Chào đầu ca + thể hiện tinh thần hợp tác.
  •  こちらでよろしいでしょうか。
     Kochira de yoroshii deshō ka.
    Như thế này đã được chưa ạ

     → Hỏi xác nhận khi không chắc thao tác.
  • もう一度ご説明いただけますか。
     Mō ichido gosetsumei itadakemasu ka.
    Anh/chị có thể vui lòng giải thích lại một lần nữa được không ạ

     → Lịch sự xin senpai hướng dẫn lại.
  • 失礼いたします。
     Shitsurei itashimasu.
    Tôi xin phép ạ.

     → Khi cần đi ngang, chen qua khu vực hẹp.
  •  Mẹo
  •  Nhà máy chủ yếu là xác nhận – xin phép – hỏi lại.
  •  Chỉ cần nhớ 3 mẫu: yoroshii deshou ka / itadakemasu ka / shitsurei itashimasu.
  1. ホテル・清掃 — Khách sạn & vệ sinh
  • お部屋の清掃に参りました。
     Oheya no seisō ni mairimashita.
    Tôi đến thực hiện việc dọn phòng ạ.

     → Thông báo khi vào dọn phòng khách sạn.
  • 貴重品はお持ちでしょうか。
     Kichōhin wa omochi deshō ka.
    Anh/chị có đem theo vật dụng có giá trị không ạ?

     → Hỏi khách có mang theo đồ quý trước khi dọn.
  • タオルをお取り替えいたします。
     Tauru o otorikae itashimasu.
    Tôi xin phép thay khăn cho anh/chị ạ.

     → Nói khi thay khăn cho khách.
  • ご迷惑をおかけいたします。
     Gomeiwaku o okake itashimasu.
    Tôi xin lỗi vì đã gây phiền toái cho anh/chị ạ.

     → Lịch sự khi gây bất tiện (tiếng ồn, xe dọn đi qua…).
  • Mẹo
  • Khách sạn ưu tiên dạng mairu / itashimasu / deshou ka → rất lịch sự.
  •  Các câu thường mang sắc thái xin phép trước khi hành động.

6. Vì sao nên học trước các câu này

  • Việc nói đúng và lịch sự với khách — ngay từ khi mới bắt đầu — giúp bạn gây ấn tượng tốt, chuyên nghiệp hơn.
  • Giúp bạn hoà nhập nhanh với môi trường làm việc, hiểu rõ phong cách giao tiếp phổ biến ở Nhật.
  • Học được tiếng Nhật “thực tế” — không chỉ trong sách vở, mà trong đời sống công việc — rất hữu ích để nâng cao kỹ năng giao tiếp.
  • Tạo thuận lợi để duy trì công việc, nhận thêm cơ hội tốt nếu chủ quán/chủ cửa hàng thấy bạn nghiêm túc và biết cách ứng xử.

  7. Một số lưu ý khi dùng Keigo / giao tiếp

  • Ở Nhật, khi phục vụ khách, người làm thêm thường dùng dạng lịch sự — thậm chí hơi “trịnh trọng” để tạo ấn tượng tốt. 
  • Có thể có những mẫu câu “chuẩn bị sẵn” trong cửa hàng — bạn nên thuộc lòng & luyện nói cho trôi chảy.
  • Khi chưa chắc chắn cách dùng — nên ưu tiên dùng câu lịch sự hơn là casual — để tránh vô ý làm khách hoặc đồng nghiệp cảm thấy thiếu lịch sự.

            Keigo nghe có vẻ khó, nhưng khi tách theo từng môi trường làm thêm, mọi thứ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Chỉ với một nhóm nhỏ câu “keigo xài hoài không sai”, bạn đã đủ tự tin để giao tiếp lịch sự, làm việc trôi chảy và hoà nhập tốt hơn với văn hoá Nhật Bản.

Kiến Minh luôn mong rằng những mẫu keigo này sẽ giúp bạn bớt lúng túng khi đi làm thêm, được senpa  tin tưởng và phục vụ khách hàng một cách chuyên nghiệp hơn mỗi ngày. Hành trình du học không chỉ là học trên lớp, mà còn là học từ chính môi trường làm việc – nơi bạn trưởng thành từng chút một.

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469
📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan