KHI NÀO NÊN GỌI TÊN RIÊNG VÀ KHI NÀO NÊN THÊM “SAN”, “SAMA” KHI GIAO TIẾP Ở NHẬT?

KHI NÀO NÊN GỌI TÊN RIÊNG VÀ KHI NÀO NÊN THÊM “SAN”, “SAMA” KHI GIAO TIẾP Ở NHẬT?

Trong văn hoá Nhật Bản, cách xưng hô không chỉ đơn giản là gọi tên. Mỗi cách gọi đều thể hiện mức độ tôn trọng, khoảng cách xã hội, thứ bậc và mức độ thân thiết. Người Nhật cực kỳ nhạy cảm với việc bạn dùng tên trần, san, sama, hay các hậu tố khác. Dùng đúng → lịch sự, gây thiện cảm; dùng sai → vô ý bị xem là thiếu tôn trọng.

Đối với du học sinh, người đi làm thêm, nhân viên công ty Nhật hay bất kỳ ai giao tiếp với người Nhật, việc hiểu khi nào nên gọi tên riêng và khi nào nên thêm “san”, “sama” là kỹ năng bắt buộc. Bài viết dưới đây Kiến Minh sẽ phân tích đầy đủ – chi tiết – dễ hiểu nhất để bạn luôn xưng hô đúng trong mọi bối cảnh.

  1. Tên riêng (呼び捨て – yobisute)
  • Gọi tên riêng trong tiếng Nhật thể hiện mức độ thân mật rất cao.
    Cách xưng hô này thường chỉ xuất hiện trong những mối quan hệ gần gũi, khi hai người đã quá quen thuộc và không còn khoảng cách xã giao.
  • Cách gọi này thường dùng cho bạn thân.
    Những người chơi với nhau lâu năm, hiểu tính nhau và không cần giữ sự lịch sự quá mức sẽ gọi tên riêng để thể hiện sự gần gũi.
  • Người yêu cũng thường gọi nhau bằng tên riêng.
    Trong các cặp đôi Nhật, bỏ kính ngữ và gọi thẳng tên là dấu hiệu của sự thân mật, tin tưởng và quan hệ tình cảm sâu sắc.
  • Anh chị em trong gia đình cũng gọi nhau bằng tên riêng.
    Trong môi trường gia đình, việc dùng tên riêng là hoàn toàn bình thường và không mang sắc thái bất lịch sự.
  • Lưu ý:
  • Một số trường hợp cấp trên gọi cấp dưới bằng tên riêng.
    Tuy nhiên điều này tuỳ ngành, tuỳ văn hoá công ty, và chỉ chiều từ trên xuống dưới. Cấp dưới tuyệt đối không được gọi ngược lại.
  • Tên riêng không bao giờ dùng cho người mới quen hoặc người lớn tuổi hơn.
    Đây là hành vi bị xem là thiếu tôn trọng vì xóa bỏ khoảng cách cần thiết khi chưa đủ thân thiết.
  • Không sử dụng tên riêng trong môi trường cần sự lịch sự.
    Khi giao tiếp tại trường học, công ty, cửa hàng, hoặc bất kỳ nơi nào mang tính công việc, gọi tên riêng sẽ bị xem như vô lễ.
  • Đây là lỗi rất nhiều người Việt dễ mắc.
    Do thói quen gọi tên thoải mái ở Việt Nam, người mới sang Nhật thường quên quy tắc này, vô tình tạo ấn tượng không tốt.
  1.  “San” (さん)
  • Hậu tố “san” là cách gọi lịch sự – trung tính – an toàn nhất trong giao tiếp tiếng Nhật.
    Đây là lựa chọn được người Nhật sử dụng nhiều nhất trong hầu hết các hoàn cảnh xã giao.
  • “San” dùng được cho gần như tất cả mọi người.
    Bạn có thể dùng cho người mới gặp, người lạ, bạn học, đồng nghiệp hoặc bất kỳ ai trong bối cảnh xã hội thông thường.
  • Trong môi trường công việc, “san” vẫn phù hợp.
    Nó có thể dùng cho cả cấp trên, trừ một số ngành đặc thù ưu tiên dùng chức danh như “buchō”, “kachō”, “sensei”, v.v.
  • “San” cũng được dùng cho người nhỏ tuổi hơn nếu chưa đủ thân thiết.
    Điều này giúp duy trì sự tôn trọng và giữ khoảng cách lịch sự cần thiết khi quan hệ chưa gần gũi.
  • Đây là cách gọi tạo cảm giác lịch sự nhưng không quá xa cách.
    Chính vì trung tính và dễ sử dụng, “san” trở thành chuẩn mực giao tiếp cơ bản mà bất kỳ ai học tiếng Nhật đều nên nắm vững.
  • Ví dụ:
    田中さん、こんにちは。
    Tanaka-san, konnichiwa.
    Xin chào ông/bà. Tanaka.

  • Lưu ý:
  • Không dùng “san” khi giới thiệu đồng nghiệp với khách hàng.
    Trong tình huống công việc – khách hàng, phải hạ mình và hạ người trong công ty → không gắn “san”.
  • Không bao giờ tự gọi bản thân bằng “san”.
     “San” chỉ dùng để tôn trọng người khác → tự dùng cho mình là sai hoàn toàn.
  • Không gọi khách hàng bằng “san”.
    Với khách, phải dùng kính ngữ cao hơn như 様(さま) hoặc cách gọi mang tính tôn trọng hơn.
  1.  “Sama” (さま)
  • “Sama” là dạng kính trọng cao nhất trong giao tiếp thường ngày của tiếng Nhật.
    Hậu tố này thể hiện mức độ tôn trọng tối đa, được dùng khi cần giữ khoảng cách lịch sự tuyệt đối.
  • “Sama” thường dùng cho khách hàng.
    Trong dịch vụ, nhân viên luôn gọi khách là 「お客様(おきゃくさま)」 để thể hiện sự trân trọng.
  • Được dùng cho đối tác quan trọng.
    Khi giao tiếp với công ty khác hoặc người có vị trí ảnh hưởng, “sama” giúp thể hiện sự chuyên nghiệp.
  • Tên người trong email và văn bản trang trọng thường gắn “sama”.
    Ví dụ: 「田中様」. Đây là quy tắc cơ bản trong thư tín, hồ sơ, thông báo.
  • “Sama” dùng cho người có vị trí đặc biệt.
     Tương đương với “ngài”, “quý ông”, “quý cô”, thể hiện sự kính trọng cao.
  • Các vị thần Nhật Bản thường được gọi là 神様 (kami-sama)
    (sama) thể hiện sự tôn kính và danh dự lớn lao, làm nổi bật địa vị thần thánh của họ.
  • Không bao giờ dùng “sama” cho bạn bè hoặc người ngang hàng.
    Nếu dùng trong tình huống thân mật, người Nhật sẽ cảm thấy giả tạo hoặc mỉa mai

  • Ví dụ
    神様にお願いをしました。
    Kami-sama ni onegai o shimashita.
    Tôi đã ước nguyện với thần
  1.  BẢNG SO SÁNH THAM KHẢO NHANH

CÁCH GỌI

MỨC ĐỘ LỊCH SỰ

DÙNG CHO AI

GHI CHÚ

Tên riêng

Thân mật

Bạn thân, người rất gần gũi

Dùng sai dễ bị xem là vô lễ

~ San

Lịch sự – trung tính

Hầu hết mọi người

An toàn trong 90% tình huống

~ Sama

Rất kính trọng

Khách hàng, cấp trên, email

Không dùng cho thân mật

  1. Một số hậu tố khác cũng hay gặp
  • ちゃん(chan
  • Mang sắc thái dễ thương, thân mật.
  • Dùng cho trẻ em (cả bé trai lẫn bé gái), thú cưng hoặc bạn rất thân (thường dùng cho nữ, nhưng nam vẫn dùng được nếu quan hệ thân thiết).
  • Ví dụ:
    ゆうちゃん(Yuu-chan – bé Yuu (bé trai)
    みおちゃん(Mio-chan – bé Mio (bé gái)
    けんちゃん(Ken-chan – Ken (thân mật)
  • くん(kun
  • Dùng cho nam giới cùng cấp hoặc nhỏ tuổi.
  • Thầy cô hay dùng cho học sinh nam.
  • Sếp đôi khi gọi nhân viên nam bằng “kun”
  • Ví dụ:
    たろうくん(Tarou-kun – bạn Tarou / em Tarou
    はるきくん(Haruki-kun – Haruki (lịch sự thân mật cho nam)
  • せんぱい(senpai / こうはい(kouhai
  • Dùng theo vai vế trong trường học, CLB hoặc công ty.
  • Senpai có thể được gọi kèm “san” hoặc không, tùy mức độ thân.
  • Ví dụ:
    田中先輩(Tanaka-senpai – anh/chị tiền bối Tanaka
    山本先輩(Yamamoto-senpai – anh/chị tiền bối Yamamoto

 

  1. Mẹo xưng hô trong từng môi trường
  • Trong công việc (Arubaito / Công ty)
  • Đồng nghiệp: Tên + san
    Ví dụ: 田中さん (Tanaka-san)
  • Sếp trực tiếp: Tên + san hoặc chức danh + san
    Ví dụ: 佐藤課長さん (Satou kachō-san) – Trưởng phòng Satou
  • Khách hàng: Tên + sama
    Ví dụ: 山本様 (Yamamoto-sama)
  • Trong trường học
  • Thầy cô: Tên + sensei
    Ví dụ: 鈴木先生 (Suzuki-sensei)
  • Bạn học mới: Tên + san
    Ví dụ: ミホさん (Miho-san)
  • Bạn thân: Tên riêng / chan / kun
    Ví dụ:
    ゆう (Yuu) – gọi thân
    ゆうちゃん (Yuu-chan)
    けんくん (Ken-kun)
  • Khi làm part-time (baito)
  • Khách: ~ sama
    Ví dụ: お客様 (okyakusama) – Quý khách
  • Quản lý: ~ san
    Ví dụ: マネージャーさん (manager-san)
  • Đồng nghiệp: ~ san
    Ví dụ: さきさん (Saki-san)
  1. Lời khuyên để không bị “vô lễ” ở Nhật
    Nguyên tắc vàng:
  • Dùng “san” cho đến khi họ nói:
    「下の名前でいいですよ
    Shita no namae de ii desu yo.
    Gọi tôi bằng tên cũng được.
    → Lúc đó mới dùng tên riêng.
  • Trong mô tả khách hàng hoặc người ngoài → dùng “sama”
    Ví dụ trong email:
    お客様からご連絡をいただきました。
    Okyakusama kara go-renraku o itadakimashita.
    Đã nhận liên hệ từ khách hàng.
  • Không dùng tên trần với người mới gặp / người lớn tuổi / cấp trên
    Sai: たなか! (Gọi trần – nghe thô)
    Đúng:
    田中さん (Tanaka-san)

Cách xưng hô trong tiếng Nhật thể hiện nhiều hơn bạn nghĩ — đó là thước đo sự tinh tế, khả năng hiểu văn hoá và sự tôn trọng. Chỉ cần chọn đúng giữa tên trần – san – sama, bạn không chỉ giao tiếp chuẩn mực hơn, mà còn tạo được thiện cảm trong mọi môi trường: trường học, nơi làm thêm, công ty hay đời sống hằng ngày.

Hãy nhớ:

  • Tên riêng cho mối quan hệ thật sự gần gũi.
  • San là chuẩn mực an toàn nhất.
  • Sama dành cho khách hàng và hoàn cảnh trang trọng.

Kiến Minh tin rằng nắm vững 3 nguyên tắc này, bạn sẽ giao tiếp tự tin, lịch sự và hòa nhập với người Nhật một cách tự nhiên nhất.

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469
📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan