Cách Từ Chối Lời Mời Của Người Nhật Sao Cho Lịch Sự, Không Gây Mất Lòng
Cách Từ Chối Lời Mời Của Người Nhật Sao Cho Lịch Sự, Không Gây Mất Lòng
Trong môi trường Nhật Bản – từ trường học, nơi làm thêm đến công ty – bạn sẽ rất thường gặp những lời mời: đi ăn, đi chơi, nhờ giúp, tham gia hoạt động… Nhưng nếu không thể nhận lời, cách từ chối của bạn sẽ thể hiện mức độ hiểu văn hoá giao tiếp Nhật.
Người Nhật đề cao tinh thần hòa khí (和-wa) và tránh tạo cảm giác bị từ chối trực tiếp. Vì vậy, họ luôn dùng cách nói vòng, nhẹ và tinh tế. Nếu không nắm được điều này, bạn rất dễ bị hiểu là thiếu lịch sự hoặc không tôn trọng đối phương.
Bài viết này Kiến Minh sẽ giúp bạn nắm vững cách từ chối lời mời đúng chuẩn Nhật, kèm câu mẫu, hội thoại thực tế, phân tích sắc thái, và lưu ý văn hoá quan trọng.

- Vì sao phải từ chối đúng cách trong văn hoá Nhật?
- Người Nhật hạn chế nói “Không” trực tiếp
Trong tiếng Nhật có từ "いいえ", nhưng trong giao tiếp đời sống, đặc biệt ở môi trường nghiêm túc như công ty, người Nhật ít dùng từ này khi muốn từ chối.
Lý do: nói thẳng “không” thường được xem là:
- Quá trực diện
- Thiếu tinh tế
- Làm người nghe mất mặt
- Do đó, họ chọn cách diễn đạt vòng, nhẹ và mềm.
- Từ chối phải giữ thể diện cho người mời
Khi ai đó mời bạn, điều đó có nghĩa:
- Họ tôn trọng bạn
- Họ muốn gắn kết
- Họ dành cho bạn sự quan tâm
- Vì vậy, lời từ chối của bạn cần đảm bảo:
- KHÔNG làm đối phương cảm thấy bị phủ nhận
- KHÔNG gây không khí gượng gạo
- KHÔNG khiến họ ngại mời bạn lần sau
- Đây là “văn hoá giữ mặt mũi” (面子-メンツ), rất quan trọng ở Nhật.
- Từ chối là kỹ năng quan trọng của du học sinh và người đi làm
Du học sinh, thực tập sinh hay nhân viên công ty Nhật đều phải biết:
- Từ chối đúng lúc
- Từ chối đúng cách
- Và vẫn giữ được quan hệ tốt
- Không thể nhận lời mọi chuyện, cũng không thể “từ chối kiểu Việt Nam” (thẳng – nhanh – thiếu phần mềm mại).
- Một sự từ chối tinh tế giúp bạn dễ hòa nhập hơn rất nhiều.
- Nguyên tắc vàng khi từ chối trong tiếng Nhật
- Nguyên tắc 1: Xin lỗi trước khi từ chối
Dù lý do là thật hay lịch sự, câu từ chối luôn mở đầu bằng xin lỗi - Đây là “quy tắc bất thành văn”:
Các mẫu câu mở đầu thường gặp:
- すみませんが… → Sumimasen ga…
- 申し訳ないのですが… → Mōshiwake nai no desu ga…
- 恐れ入りますが… → Osore irimasu ga…
- Việc xin lỗi không có nghĩa bạn sai, mà là “tạo đệm tâm lý” để đối phương dễ tiếp nhận lời từ chối.
- Điều này giúp “giảm lực tác động” của việc từ chối, khiến đối phương dễ chấp nhận hơn.
- Nguyên tắc 2: Đưa lý do nhẹ – tránh quá chi tiết
Tránh kể quá chi tiết; chỉ cần một cái cớ hợp lý:
- Bận học
- Có ca làm
- Sức khỏe không tốt
- Có kế hoạch trước
- Phải dậy sớm
- Ngày mai có bài kiểm tra,...
- Nhưng tuyệt đối tránh:
❌ Lý do nghe như bao biện
❌ Lý do “khó nghe” như “không thích”, “lười”, “không hứng”
- Nguyên tắc 3: Hứa hẹn cho dịp khác
Đây là phần cực quan trọng.
Một câu hứa hẹn giúp người nghe không thấy bị “từ chối hoàn toàn”:
- また今度お願いします。 → Mata kondo onegaishimasu.
- 次の機会にぜひ。 → Tsugi no kikai ni zehi.
- また誘ってくださいね。 → Mata sasotte kudasai ne.
- Người Nhật rất thích câu kết mềm này.
- Nguyên tắc 4: Giữ thái độ nhẹ nhàng, tôn trọng
Cùng một câu từ chối, thái độ mới là yếu tố quyết định:
- Bình tĩnh
- Nhẹ nhàng
- Không tỏ thái độ khó chịu
- Giữ nụ cười nhẹ
- Dù từ chối, bạn vẫn phải tạo cảm giác bạn trân trọng lời mời.
- Bộ câu mẫu đầy đủ theo từng tình huống
- Từ chối lời mời đi ăn – đi uống – đi chơi
- Mức độ lịch sự vừa (bạn bè, đồng nghiệp thân)
すみません、今日はちょっと予定(よてい)があって…。
Sumimasen, kyō wa chotto yotei ga atte…
Xin lỗi, hôm nay mình có lịch rồi…
また今度誘(さそ)ってくださいね。
Mata kondo sasotte kudasai ne.
Lần sau rủ mình nữa nhé.
- Mức độ lịch sự cao (người lớn, sempai)
お誘(さそ)いいただいて嬉(うれ)しいのですが、
本日は都合(つごう)がつかなくて…。
O-sasoi itadaite ureshii no desu ga, honjitsu wa tsugō ga tsukanakute…
Em rất vui vì được rủ, nhưng hôm nay em thu xếp không được…
次の機会(きかい)にぜひお願(ねが)いします。
Tsugi no kikai ni zehi onegaishimasu.
Mong anh/chị rủ em vào dịp khác ạ
- Nếu không muốn tham gia nhưng cần từ chối khéo
最近(さいきん)ちょっと疲(つか)れていて…
今日は遠慮(えんりょ)しておきます。
Saikin chotto tsukarete ite… kyō wa enryo shite okimasu.
Dạo này mình hơi mệt… hôm nay xin phép không tham gia.
- Từ chối lời rủ nhậu – uống rượu
お酒(さけ)が弱(よわ)いので、今日はやめておきます。
Osake ga yowai node, kyō wa yamete okimasu.
Mình uống yếu nên hôm nay xin phép không uống.
明日(あした)早(はや)いので、すみません。
Ashita hayai node, sumimasen.
Ngày mai mình phải dậy sớm, xin lỗi nhé.
- Từ chối lời nhờ vả – xin giúp đỡ (nơi làm thêm)
申し訳ないのですが、今ちょっと手(て)が離(はな)せなくて…。
Mōshiwake nai no desu ga, ima chotto te ga hanasenakute…
Thật xin lỗi, bây giờ em đang bận tay…
あとでお手伝(てつだ)いできると思います。
Atode otetsudai dekiru to omoimasu.
Chắc lát nữa em có thể phụ.
力(ちから)になれなくて本当にすみません。
Chikara ni narenakute hontō ni sumimasen.
Thật sự xin lỗi vì không giúp được.
- Từ chối khi cấp trên hoặc người lớn rủ tham gia
Phải dùng keigo rõ ràng.
お誘(さそ)いいただき、誠(まこと)にありがとうございます。
O-sasoi itadaite, makoto ni arigatō gozaimasu.
Cảm ơn anh/chị đã rủ em.
申し訳ございませんが、本日は都合(つごう)が悪(わる)く…
Mōshiwake gozaimasen ga, honjitsu wa tsugō ga waruku…
Thật xin lỗi nhưng hôm nay em không tiện…
また別(べつ)の機会(きかい)にぜひよろしくお願(ねが)いします。
Mata betsu no kikai ni zehi yoroshiku onegaishimasu.
Mong có dịp khác được tham gia cùng ạ.
- Các kiểu từ chối “rất Nhật” – không nói thẳng nhưng ai cũng hiểu
Đây là cách người Nhật dùng hàng ngày để nói “KHÔNG” mà không làm ai buồn.
- ちょっと難しいですね…
Chotto muzukashii desu ne…
“Hơi khó đó nhỉ…”
→ Ý thật: Không được rồi.
- 微妙ですね…
Bimyou desu ne…
“Cũng hơi khó ha…”
→ Nghĩa ngầm: Không tham gia đâu.
- 考えておきます。
Kangaete okimasu.
“Để tôi suy nghĩ thêm.”
→ Thực tế: Gần như là không.
- 今回は遠慮しておきます。
Konkai wa enryo shite okimasu.
“Lần này tôi xin phép không tham gia.”
→ Cách từ chối lịch sự – mềm nhưng rõ.
- Những lỗi du học sinh Việt hay gặp khi từ chối
- Nói thẳng “いいえ” hoặc “行きません” => Nghe thô, gây cảm giác bị từ chối mạnh.
- Không đưa lý do => Khiến đối phương bối rối: “Có phải họ không thích mình không?”
- Nói lý do quá thật và nghe khó chịu
Ví dụ: “Không thích”, “Không hứng”, “Lười”.
=> Người Nhật sẽ thấy thiếu tinh tế.
- Từ chối mà không có câu kết => Không nói “また今度” hoặc “次の機会に” → dễ bị hiểu là không muốn quan hệ nữa.
- Tỏ thái độ ngại ngùng, nói nhỏ quá => Trong văn hóa Nhật, thái độ rõ ràng nhưng mềm mại được đánh giá cao.
- Hội thoại mẫu theo từng cấp độ lịch sự
- Hội thoại – bạn bè rủ đi ăn
A: 今日、一緒にご飯行かない?
Kyou, issho ni gohan ikanai?
Tối nay đi ăn không?
B:すみません、今日は予定があって行けないんよ…
Sumimasen, kyou wa yotei ga atte ikenain yo…
Xin lỗi, hôm nay mình có lịch nên không đi được…
また今度誘ってね!
Mata kondo sasotte ne!
Lần sau rủ mình nha!
- Hội thoại – Sempai rủ tham gia tiệc
A: 今夜飲みに行きませんか?
Konya nomi ni ikimasen ka?
Tối nay đi uống không?
B:お誘いいただいてありがとうございます。
Osasoi itadaite arigatou gozaimasu.
Cảm ơn vì đã mời em.
今日はちょっと都合が悪くて…申し訳ありません。
Kyou wa chotto tsugou ga warukute… moushiwake arimasen.
Hôm nay em hơi vướng, xin lỗi ạ.
また機会がありましたら、ぜひよろしくお願いします。
Mata kikai ga arimashitara, zehi yoroshiku onegaishimasu.
Nếu có dịp khác mong anh rủ em ạ.
- Hội thoại – Chỗ làm thêm nhờ hỗ trợ ca
A: 今日の夜、手伝ってもらえる?
Kyou no yoru, tetsudatte moraeru?
Tối nay phụ được không?
B:すみません、今日は別の予定があって無理そうです。
Sumimasen, kyou wa betsu no yotei ga atte muri sou desu.
Xin lỗi, hôm nay em có lịch khác nên chắc không được.
明日ならお手伝いできます!
Ashita nara otetsudai dekimasu!
Ngày mai thì em có thể giúp!
- Một số câu từ chối nâng cao – dùng trong môi trường công ty
- Nói lịch sự nhưng chắc chắn từ chối
今回は見送(みおく)らせていただければと思います。
Konkai wa miokurasete itadakereba to omoimasu.
Tôi xin phép không tham gia lần này.
- Từ chối nhưng vẫn giữ quan hệ tốt
とても魅力(みりょく)的(てき)なお話ですが、今回は難(むずか)しそうです。
Totemo miryokuteki na ohanashi desu ga, konkai wa muzukashi-sō desu.
Lời mời rất hấp dẫn, nhưng lần này có vẻ khó.
- Từ chối vì không phù hợp với vị trí
自分(じぶん)のスキルではお役(やく)に立(た)てないと思いますので…
Jibun no sukiru de wa oyaku ni tatenai to omoimasu node…
Với kỹ năng hiện tại, tôi e rằng không giúp được nhiều…
- Tóm tắt dễ nhớ
Khi từ chối trong tiếng Nhật, hãy dùng: “Xin lỗi” + “Lý do nhẹ” + “Giữ cửa lần sau”
Ví dụ chuẩn:
すみません、今日は予定があって難しいです。
Sumimasen, kyō wa yotei ga atte muzukashii desu.
Xin lỗi, hôm nay mình có lịch nên hơi khó.
また今度お願いします。
Mata kondo onegaishimasu.
Lần sau mong được rủ tiếp.
Từ chối một ời mời tưởng chừng là việc nhỏ, nhưng trong văn hóa Nhật Bản – nơi đề cao sự tinh tế, tôn trọng và giữ hòa khí – đây lại là một kỹ năng quan trọng mà bất kỳ du học sinh hay người đi làm nào cũng cần nắm vững. Việc nói “không” không phải là từ chối con người đối diện, mà là cách thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp: biết trân trọng lời mời, biết đưa ra lý do hợp lý và vẫn mở ra cơ hội cho lần sau.
Chỉ cần nhớ ba yếu tố: Xin lỗi trước – Lý do nhẹ – Lời hẹn cho dịp khác, bạn sẽ dễ dàng tạo thiện cảm, giữ được mối quan hệ tốt đẹp mà vẫn tôn trọng giới hạn của bản thân. Kiến Minh tổng hợp bài này để các bạn biết được từ chối đúng cách không chỉ giúp bạn hòa nhập nhanh hơn trong môi trường Nhật Bản, mà còn là bước tiến lớn trong kỹ năng ứng xử, giao tiếp và trưởng thành văn hoá của riêng bạn.
Hãy từ chối một cách mềm – nhưng rõ. Tế nhị – nhưng chân thành.
Vì đôi khi, lời từ chối đúng chuẩn lại chính là điều giúp bạn được tôn trọng nhiều hơn. 🌿
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469
📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

