CÁC MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG KHI ĐI LÀM THÊM

CÁC MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG KHI ĐI LÀM THÊM

Đi làm thêm tại Nhật Bản không chỉ là cơ hội kiếm thu nhập, mà còn là bước đầu để bạn hiểu sâu hơn về văn hoá giao tiếp và tác phong làm việc của người Nhật. Trong môi trường arubaito, lời chào, lời xin lỗi hay cách trả lời khiêm nhường có thể quyết định ấn tượng của bạn với khách hàng và đồng nghiệp.

Hiểu được điều đó, Kiến Minh luôn cố gắng mang đến những mẫu câu thiết thực nhất – những câu mà bạn có thể dùng ngay trong ca làm đầu tiên. Chỉ cần nắm vững và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn, chuyên nghiệp hơn và hòa nhập nhanh hơn với môi trường làm việc tại Nhật.

  1. MÔI TRƯỜNG NHÀ HÀNG – QUÁN ĂN (居酒屋・レストラン)

Đây là nơi dùng kính ngữ nhiều nhất. Mỗi bước phục vụ đều có câu chuẩn, đúng văn hoá dịch vụ Nhật: trang trọng – rõ ràng – thân thiện.
Nhân viên thường phải giao tiếp liên tục: chào khách, dẫn bàn, nhận món, xác nhận món, xin lỗi khi chậm, cảm ơn khi khách rời quán.

  • Chào khách – dẫn khách vào bàn
    Đây là khoảnh khắc đầu tiên tạo thiện cảm. Cách chào to, rõ và đúng mẫu giúp bạn được đánh giá cao ngay từ đầu.
  • いらっしゃいませ。
    Irasshaimase.
    Xin chào quý khách / Chào mừng quý khách.
  • 何名様でいらっしゃいますか?
    Nanmei-sama de irasshaimasu ka?
    Quý khách đi bao nhiêu người ạ?
  • お席へご案内いたします。どうぞこちらへ。
    Oseki e goannai itashimasu. Dōzo kochira e.
    Tôi xin dẫn quý khách đến bàn. Xin mời đi lối này ạ.
  • お席へご案内いたします。どうぞこちらへ。
    Oseki e goannai itashimasu. Dōzo kochira e.
    Tôi xin dẫn quý khách đến bàn. Xin mời đi lối này ạ.
  • Lưu ý:
  • Dù khách đến buổi chiều, bạn vẫn có thể dùng おはようございます khi vào đầu ca.
  • Giọng nói cần tươi, không kéo dài đuôi câu (tránh kiểu hát).
     
  • Đưa menu – giới thiệu món
    Thể hiện sự lịch sự bằng cách cúi người nhẹ, đưa menu bằng hai tay.
  • 失礼いたします。メニューでございます。
    Shitsurei itashimasu. Menyū de gozaimasu.
    Xin phép ạ. Đây là menu của quý khách.
  • お決まりのころに伺いいたします。
    Okimari no koro ni ukagai itashimasu.
    Khi quý khách chọn xong, tôi sẽ quay lại để nhận order.
  • Lưu ý:
  • Không chỉ vào khách bằng ngón trỏ, hãy dùng cả bàn tay hướng nhẹ.
  • Khi khách chưa quyết món, tránh đứng nhìn chờ lâu.

 

  • Nhận order – xác nhận lại
    Khả năng xác nhận rõ ràng giúp tránh sai món – một lỗi rất nhạy cảm ở quán Nhật.
  • ご注文をお伺いしてもよろしいでしょうか?
    Gochūmon o ukagai shite mo yoroshii deshō ka?
    Em có thể xin phép nhận order của quý khách được không ạ?
  • かしこまりました。ご注文を繰り返させていただきます。Kashikomarimashita. Gochūmon o kurikaesa sete itadakimasu.
    Vâng ạ, em đã ghi nhận. Em xin phép lặp lại order của quý khách.
  • Lưu ý: Hãy đọc lại đúng số lượng + size.
     
  • Mang món – phục vụ trong bữa ăn
    Cách đặt món nhẹ nhàng và đúng bàn giúp bạn trông chuyên nghiệp.
  • 失礼いたします。こちら〇〇でございます。
    Shitsurei itashimasu. Kochira ___ de gozaimasu.
    Xin phép ạ. Đây là món ___ của quý khách.
  • 〇〇をご注文のお客様はどちら様でしょうか?
    o gochūmon no okyakusama wa dochira-sama deshō ka?
    Xin hỏi khách đã gọi món ___ là vị nào ạ?
  • 料理はすべておそろいでしょうか?
    Ryōri wa subete osoroi deshō ka?
    Quý khách đã nhận đủ các món chưa ạ?
  • Lưu ý:
  • Không được đưa tay qua mặt khách.
  • Khi làm đổ nước hoặc nhầm món, phải xin lỗi bằng kính ngữ cao: 申し訳ございません。
     
  • Khi khách gọi thêm – quán đông – hết chỗ
  • かしこまりました。ただいまお持ちいたします。
    Kashikomarimashita. Tadaima omochi itashimasu.
    Vâng ạ. Em sẽ mang ra ngay bây giờ.
  • 少々お待ちくださいませ。
    Shōshō omachi kudasaimase.
    Xin quý khách vui lòng chờ một chút ạ.
  • 申し訳ございません。ただいま満席でございます。
    Mōshiwake gozaimasen. Tadaima manseki de gozaimasu.
    Thành thật xin lỗi ạ. Hiện tại quán đang kín chỗ.
  • Lưu ý:
  • 少々” (một chút) = tối đa 3–5 phút.
  • Khi quán đông, luôn giữ thái độ bình tĩnh và xin lỗi đúng mức.

 

  1.  MÔI TRƯỜNG SIÊU THỊ / COMBINI (スーパー・コンビニ)

Tốc độ – quy trình – sự chính xác là điều quan trọng nhất trong môi trường này.
Nhân viên làm thêm chủ yếu giao tiếp tại quầy, giải đáp thắc mắc, hỗ trợ tìm hàng và xử lý thanh toán.

  • Chào khách – hỗ trợ tìm hàng
  • いらっしゃいませ。
    Irasshaimase.
    Xin chào quý khách / Chào mừng quý khách.
  • 〇〇はあちらでございます。ご案内いたします。
    ___ wa achira de gozaimasu. Go-annai itashimasu.
    Sản phẩm/khu vực ___ ở phía bên kia ạ. Em sẽ dẫn quý khách đến đó.
  • Lưu ý: Không bao giờ chỉ đường bằng tay đơn lẻ; hãy đưa tay mở hướng dẫn khách đi theo.

 

  • Giao tiếp tại quầy thu ngân
  • 袋はご利用になりますか?
    Fukuro wa go-riyō ni narimasu ka?
    Anh/chị có dùng túi không ạ?
  • ポイントカードはお持ちですか?
    Pointo kādo wa o-mochi desu ka?
    Anh/chị có thẻ tích điểm không ạ?
  • 合計〇〇円でございます。
    Gōkei 〇〇-en de gozaimasu.
    Tổng cộng là 〇〇 yên ạ.
  • 〇〇円お預かりいたします。
    〇〇-en o-azukari itashimasu.
    Em xin nhận 〇〇 yên từ anh/chị ạ.
  • Lưu ý:
  • Luôn lặp lại số tiền khi nhận và khi trả.
  • Tránh ném tiền lên khay — hãy đặt nhẹ.
     
  1. Khi cần kiểm tra kho – hết hàng
  • 在庫を確認してまいります。
    Zaiko o kakunin shite mairimasu.
    Em sẽ đi kiểm tra hàng tồn kho ạ.
  • 申し訳ございません。ただいま在庫を切らしております。
    Mōshiwake gozaimasen. Tadaima zaiko o kirasete orimasu.
    Em thành thật xin lỗi. Hiện tại cửa hàng đã hết hàng ạ.

 

  •  Lưu ý:
  • Nếu hàng hết, phải xin lỗi ở mức lịch sự nhất.
  • Không nói “ないです” với khách.

 

III. MÔI TRƯỜNG QUÁN CAFE (カフェ)

Cafe chú trọng không khí nhẹ nhàng, thân thiện, đúng mùa – đúng “tone” thương hiệu.
Cách nói thường mềm hơn so với nhà hàng.

  • Nhận order – xác nhận dùng tại chỗ hay mang đi
  • 店内でお召し上がりですか?お持ち帰りですか?
    Tennai de o-meshiagari desu ka? Omochikaeri desu ka?
    Anh/chị dùng tại chỗ hay mang đi ạ?
  • こちらでご注文をお伺いいたします。
    Kochira de go-chūmon o ukagai itashimasu.
    Em sẽ nhận order của anh/chị ở khu vực này ạ.
  • Lưu ý: Đừng nói “テイクアウト?” trống không — phải thêm ですか để lịch sự.
     
  • Giới thiệu menu / size / topping
  • 本日のおすすめはこちらでございます。
    Honjitsu no osusume wa kochira de gozaimasu.
    Món được gợi ý trong ngày của quán là món này ạ.
  • サイズはいかがなさいますか?
    Saizu wa ikaga nasaimasu ka?
    Anh/chị muốn chọn size nào ạ?
  • トッピングを追加されますか?
    Toppingu o tsuika saremasu ka?
    Anh/chị có muốn thêm topping không ạ?
  • Khi hoàn thành món
  • お待たせいたしました。〇〇でございます。
    Omatase itashimashita. 〇〇 de gozaimasu.
    Xin lỗi đã để anh/chị đợi. Đây là món/đồ 〇〇 của anh/chị ạ.
  •  Lưu ý:
  • Hãy gọi tên món thật rõ, tránh nói lí nhí hay nói không rõ ràng.
  • Nếu khách đợi lâu, thêm câu xin lỗi lịch sự.

 

IV. MÔI TRƯỜNG KHÁCH SẠN – VỆ SINH (ホテル・清掃)

Đây là môi trường yêu cầu sự tinh tế nhất. Nhân viên không được gây phiền hà cho khách và phải xin phép trước mọi hành động.

  • Xin phép vào phòng – chào khách
  • 失礼いたします。清掃に入らせていただきます。
    Shitsurei itashimasu. Seisō ni hairasete itadakimasu.
    Em xin phép. Em sẽ vào để dọn vệ sinh ạ.
  • おはようございます。
    Ohayō gozaimasu.
    Chào buổi sáng ạ.

 

  • Lưu ý: Gõ cửa 2 lần → chờ 5 giây → nói “失礼いたします” rồi mới mở.
  • Khi khách còn trong phòng
  • ご迷惑をおかけして申し訳ございません。すぐ終わります。
    Gomeiwaku o okake shite mōshiwake gozaimasen. Sugu owarimasu.

Thật xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị. Em sẽ xong ngay ạ.
 

  •  Lưu ý:
  • Không làm ồn.
  • Không tự ý mở vật dụng cá nhân của khách.
     
  • Báo cáo cho quản lý
  • 清掃が完了いたしました。
    Seisō ga kanryō itashimashita.
    Việc dọn vệ sinh đã hoàn tất ạ.
  • 忘れ物がございました。
    Wasuremono ga gozaimashita.
    Có đồ thất lạc/đồ bỏ quên ạ.

 

5. MÔI TRƯỜNG NHÀ MÁY (工場) – XƯỞNG SẢN XUẤT

Nhà máy ít cần kính ngữ với khách, nhưng rất cần sự rõ ràng khi báo cáo lỗi, xin hỗ trợ hoặc trao đổi với tổ trưởng.

  • Khi cần sự hướng dẫn lại
  • こちらの作業をもう一度教えていただけますか?
    Kochira no sagyō o mō ichido oshiete itadakemasu ka?
    Anh/chị có thể chỉ lại giúp em công việc này một lần nữa được không ạ?
  • Lưu ý: Không nói “わからない” (tôi không hiểu) mà không xin hướng dẫn thêm.
     
  • Hoàn thành nhiệm vụ – xin công việc tiếp theo
  • 作業が終わりました。次は何をすればよろしいでしょうか?Sagyō ga owarimashita. Tsugi wa nani o sureba yoroshii deshō ka?
    Em đã hoàn thành công việc này. Tiếp theo em cần làm gì ạ?

     
  • Báo lỗi – báo nguy hiểm
  • こちらに不具合があります。ご確認いただけますか?
    Kochira ni fuguai ga arimasu. Go-kakunin itadakemasu ka?
    Ở đây đang có lỗi/trục trặc. Anh/chị có thể kiểm tra giúp em được không ạ
  • 危ないので、こちらに近づかないでください。
    Abunai no de, kochira ni chikazukanaide kudasai.
    Nguy hiểm nên xin đừng lại gần khu vực này ạ.
  • Lưu ý: Khi thấy nguy hiểm, phải báo ngay — không cần dùng kính ngữ quá mức.

Làm thêm tại Nhật không chỉ giúp bạn có thu nhập mà còn rèn luyện cách giao tiếp lịch sự – yếu tố quan trọng nhất trong môi trường làm việc Nhật Bản. Khi nắm vững những mẫu câu giao tiếp, bạn sẽ tránh được lúng túng, tạo ấn tượng tốt với khách hàng, đồng nghiệp và dễ hòa nhập hơn trong bất kỳ nơi làm việc nào.

Kiến Minh hy vọng những mẫu câu này sẽ trở thành “vũ khí giao tiếp” giúp bạn thật vững vàng trong công việc arubaito. Chỉ cần luyện tập đều đặn, bạn chắc chắn sẽ tiến bộ và tạo được ấn tượng tốt đẹp ở bất cứ nơi làm thêm nào tại Nhật Bản.

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469
📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan