5 quy tắc kính ngữ cơ bản (尊敬語) dùng trong phỏng vấn xin việc

5 quy tắc kính ngữ cơ bản (尊敬語) dùng trong phỏng vấn xin việc

Trong phỏng vấn xin việc bằng tiếng Nhật, năng lực chuyên môn là điều quan trọng, nhưng cách sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là kính ngữ (敬語), mới là yếu tố tạo nên ấn tượng đầu tiên và lâu dài. Trong số các loại kính ngữ, 尊敬語 (sonkeigo – kính ngữ tôn kính) được dùng để nâng cao hành động, trạng thái của người đối diện (nhà tuyển dụng, người phỏng vấn), thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết về văn hóa giao tiếp doanh nghiệp Nhật Bản.

Bài viết này trình bày 5 quy tắc cơ bản khi sử dụng 尊敬語 trong phỏng vấn, cùng Kiến Minh tìm hiểu nhé!

1. Hiểu đúng chức năng của 尊敬語: “nâng người khác – không nâng bản thân”

Về mặt ngữ dụng học, 尊敬語 là hệ thống biểu đạt dùng để tôn cao chủ thể hành động là người đối diện hoặc người có địa vị cao hơn. Vì vậy, trong phỏng vấn:

❌ Không dùng 尊敬語 cho hành động của bản thân mình

Không dùng 尊敬語 cho người cùng phe () khi nói với nhà tuyển dụng

Ví dụ :   

            ✅ 社長は もう お帰りになりましたか

                  (Shachō wa mō okaeri ni narimashita ka.)

            👉 Giám đốc đã về rồi chưa ạ?

📝 お帰りになる kính ngữ (尊敬語) của động từ 帰る (về), dùng khi nói về người có địa vị cao hơn (như 社長). Câu này thường dùng trong môi trường công ty, văn phòng, rất lịch sự và tự nhiên.

Ví dụ :

             ❌ 私は 昨日 日本へ いらっしゃいました

                   (Watashi wa kinō Nihon e irasshaimashita.)

             👉 Tôi đã đến Nhật Bản hôm qua.

📝 いらっしゃるkính ngữ (尊敬語) nên không dùng cho bản thân (私は), mà chỉ dùng để nói về người trên, khách hàng hoặc người cần tôn kính.

Việc hiểu sai nguyên tắc này là lỗi rất phổ biến ở người học, và trong phỏng vấn, nó có thể bị đánh giá là thiếu hiểu biết về lễ nghi ngôn ngữ.

2. Ưu tiên động từ 尊敬語 chuyên biệt thay vì chỉ thêm 「〜られる」

Trong lý thuyết kính ngữ, 尊敬語 được chia thành hai nhóm chính:

_ 尊敬語 chuyên biệt (động từ đặc biệt)

_ 尊敬語 hình thái (dạng bị động: V+られる)

Trong bối cảnh phỏng vấn, động từ 尊敬語 chuyên biệt mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn, do đó được ưu tiên.

Ví dụ:   言うおっしゃる

           見るご覧になる

  行く/来るいらっしゃる

So sánh:

部長は 何と おっしゃいましたか。tự nhiên, trang trọng

(Buchō wa nan to osshaimashita ka.)

      👉 Trưởng phòng đã nói gì ạ?

部長は 何と 言われましたか。(đúng nhưng kém tinh tế hơn)

(Buchō wa nan to iwaremashita ka.)

      👉 Trưởng phòng đã nói gì ạ?

3. Kết hợp 尊敬語 với mẫu câu lịch sự để tạo độ mềm trong giao tiếp

Trong phỏng vấn, 尊敬語 hiếm khi đứng một mình. Trên thực tế, kính ngữ thường được kết hợp với ~でしょうか, ~ですか, ~と存じます. Sự kết hợp này giúp câu nói vừa tôn trọng vừa không mang cảm giác đang chất vấn.

 

Ví dụ:

本日の面接は 何時頃 終わる ご予定でしょうか。

(Honjitsu no mensetsu wa nan-ji goro owaru go-yotei deshō ka.)

      👉 Buổi phỏng vấn hôm nay dự kiến sẽ kết thúc vào khoảng mấy giờ ạ?

こちらの資料を ご覧に なりましたでしょうか。

(Kochira no shiryō o goran ni narimashita deshō ka.)

      👉 Ngài đã xem tài liệu này chưa ạ?

Về mặt giao tiếp, đây là cách điều chỉnh mức độ lịch sự (ポライトネス) phù hợp với không gian phỏng vấn.

4. Dùng 尊敬語 có chọn lọc, tránh lạm dụng gây phản tác dụng

Một đặc điểm quan trọng trong văn hóa ngôn ngữ Nhật Bản là lịch sự không đồng nghĩa với phức tạp; việc lạm dụng 尊敬語 hoặc sử dụng nhiều lớp kính ngữ chồng chéo không những không làm câu nói trang trọng hơn mà còn khiến cách diễn đạt trở nên khó hiểu, gượng ép và thiếu tự nhiên.

Ví dụ:

社長様は すでに お帰りに なられましたでしょうか。(không tự nhiên)

(Shachō-sama wa sude ni okaeri ni nararemashita deshō ka.)

      👉 Ngài giám đốc đã về rồi phải không ạ?

❗ Trong phỏng vấn, nguyên tắc nên nhớ là:

      Chỉ dùng 尊敬語 khi thật sự cần thiết, đúng người – đúng hành động – đúng ngữ cảnh.

5. Phân biệt rõ 尊敬語 謙譲語 để tránh nhầm lẫn vai giao tiếp

Trong phỏng vấn, 尊敬語 謙譲語 thường xuất hiện song song:

尊敬語: dùng cho nhà tuyển dụng / công ty

謙譲語: dùng cho bản thân ứng viên

Nếu dùng nhầm hai loại kính ngữ này sẽ làm lệch vai giao tiếp, và trong bối cảnh phỏng vấn, đó là lỗi mang tính hệ thống chứ không chỉ đơn thuần là lỗi từ vựng.

Ví dụ:

面接官様は どのように お考えでしょうか。(尊敬語)

(Mensetsukan-sama wa dono yō ni okangae deshō ka.)

      👉 Xin hỏi ngài giám khảo phỏng vấn nghĩ như thế nào ạ?

私は 営業部で 経験を 積んで まいりました。(謙譲語)

(Watashi wa eigyō-bu de keiken o tsunde mairimashita.)

           Tôi đã tích lũy kinh nghiệm tại bộ phận kinh doanh.
 

Trong phỏng vấn xin việc bằng tiếng Nhật, 尊敬語 không chỉ là ngôn ngữ lịch sự mà còn là thước đo cho khả năng nhận thức vai giao tiếp và mức độ hòa nhập với văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản. Việc sử dụng đúng 尊敬語 cho thấy ứng viên hiểu được logic “trong – ngoài”, “trên – dưới” – nền tảng của giao tiếp xã hội Nhật. Nắm vững 5 quy tắc cơ bản về 尊敬語 sẽ giúp tránh các lỗi kính ngữ mang tính hệ thống và xây dựng hình ảnh giao tiếp chừng mực, có ý thức lễ nghi, đáng tin cậy trong môi trường chuyên nghiệp. Với Kiến Minh, học 尊敬語 không phải để nói cho phức tạp hay khoa trương, mà để lựa chọn cách nói phù hợp nhất với người nghe và hoàn cảnh, đó chính là giá trị cốt lõi của kính ngữ trong tiếng Nhật hiện đại.

 

 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ  KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

 (028) 62 868 898 - 0938 044 469

 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

 Email: [email protected]

 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan