5 CÁCH XIN PHÉP ĐI TRỄ HOẶC XIN NGHỈ BẰNG TIẾNG NHẬT

5 CÁCH XIN PHÉP ĐI TRỄ HOẶC XIN NGHỈ BẰNG TIẾNG NHẬT

Khi học tập hay làm việc tại Nhật Bản, đúng giờ và lịch sự luôn là tiêu chuẩn quan trọng. Tuy nhiên, đôi khi bạn không thể tránh khỏi việc đi trễ hoặc nghỉ phép vì lý do cá nhân, ốm đau hoặc tình huống bất ngờ.

Trong những trường hợp này, cách bạn diễn đạt bằng tiếng Nhật sẽ quyết định mức độ chuyên nghiệp và sự tôn trọng mà bạn gửi đến giáo viên, cấp trên hay đồng nghiệp.

Bài viết này, Kiến Minh sẽ hướng dẫn bạn 5 cách phổ biến để xin phép đi trễ hoặc nghỉ.


 

  1. Nguyên tắc cơ bản khi xin nghỉ

Trước khi vào từng mẫu câu, cần nắm những nguyên tắc sau:

  • Lịch sự và kính trọng

Tiếng Nhật có nhiều cấp độ lịch sự, từ thân mật đến trang trọng (敬語 – Keigo). Khi xin nghỉ, hãy sử dụng kính ngữ lịch sự, ví dụ:

  • 休ませていただきます (Yasumasete itadakimasu) – “xin phép được nghỉ”
  • 申し訳ありません (Mōshiwake arimasen) – “thành thật xin lỗi”
  • Thông báo sớm

Người Nhật coi trọng tính chủ động và kỷ luật. Thông báo sớm giúp người khác sắp xếp công việc thay thế và tránh gây phiền phức.

  • Lý do rõ ràng, ngắn gọn

Bạn không cần kể chi tiết tất cả lý do, chỉ cần nêu nguyên nhân chính, ví dụ: sức khỏe không tốt, việc cá nhân hoặc sự cố bất ngờ.

  •  Kết hợp lời cảm ơn

Luôn thêm câu cảm ơn hoặc xin lỗi, thể hiện sự lịch sự và khiêm tốn, tạo ấn tượng tốt với người nhận thông báo.

 

  1. Xin nghỉ vì ốm

Khi cơ thể không khỏe, bạn có thể dùng các mẫu câu sau:

  • Mẫu câu phổ biến
  • 今日、体調が悪くて、休ませていただきたいです。
     Kyō, taichō ga warukute, yasumasete itadakitai desu.
     → Hôm nay em cảm thấy không khỏe, xin phép được nghỉ.
  • 風邪をひいてしまいましたので、本日は休みをいただけますか?
     Kaze wo hiite shimaimashita node, honjitsu wa yasumi wo itadakemasu ka?
     → Vì bị cảm, hôm nay em có thể xin nghỉ không?
  • 申し訳ありませんが、体調不良のため、今日お休みをいただきます。
     Mōshiwake arimasen ga, taichō furyō no tame, kyō oyasumi wo itadakimasu.
     → Xin lỗi vì sự bất tiện, hôm nay em xin nghỉ vì lý do sức khỏe.
  • Tình huống sử dụng
  • Học viên cảm thấy mệt hoặc bị sốt, cần nghỉ lớp
  • Nhân viên bị cảm, không thể đến công ty
     
  1. Xin nghỉ phép cá nhân

Dành cho các lý do cá nhân như việc gia đình, khám bệnh hoặc công việc riêng.

  • Mẫu câu
  • 私用のため、明日休ませていただきたいのですが、よろしいでしょうか?
     Shiyō no tame, ashita yasumasete itadakitai no desu ga, yoroshii deshō ka?
     → Vì có việc cá nhân, em xin phép nghỉ ngày mai, liệu có được không ạ?
  • 家庭の事情でお休みをいただきたいです。
     Katei no jijō de oyasumi wo itadakitai desu.
     → Xin nghỉ vì lý do gia đình.
  • 病院に行くため、午後からお休みを取らせていただきます。
     Byōin ni iku tame, gogo kara oyasumi wo torasete itadakimasu.
     → Buổi chiều xin nghỉ để đi khám bệnh.
  • Lưu ý
  • Nên thông báo trước ít nhất 1 ngày
  • Sử dụng kính ngữ giúp câu trở nên trang trọng
  • Có thể thêm câu cảm ơn để tạo thiện cảm
  1. Xin nghỉ đột xuất

Trong tình huống bất ngờ, bạn cần xin nghỉ ngay lập tức:

  • Mẫu câu
  • 急用ができたため、本日お休みをいただけますでしょうか?
     Kyūyō ga dekita tame, honjitsu oyasumi wo itadakemasu deshō ka?
     → Có việc gấp, hôm nay em có thể xin nghỉ không ạ?
  • 急な体調不良で、お休みさせていただきます。
     Kyūna taichō furyō de, oyasumi sasete itadakimasu.
     → Do sức khỏe xấu đi đột ngột, xin nghỉ hôm nay.
  • 家族の急病で、本日欠勤させていただきます。
     Kazoku no kyūbyō de, honjitsu kekkin sasete itadakimasu.
     → Người thân bị ốm đột xuất, xin nghỉ hôm nay.
  • Lưu ý
  • Giải thích ngắn gọn, tránh dài dòng
  • Gửi tin nhắn/email ngay khi sự việc xảy ra
  1. Phản hồi khi được cho phép nghỉ

Sau khi được đồng ý, bạn nên cảm ơn và hứa hoàn thành công việc:

  • ありがとうございます。復帰後、頑張ります。
     Arigatō gozaimasu. Fukki go, ganbarimasu.
     → Cảm ơn ạ. Sau khi trở lại, em sẽ cố gắng hết sức.
  • ご理解いただき、ありがとうございます。
     Gorikai itadaki, arigatō gozaimasu.
     → Cảm ơn vì đã thông cảm.
  • ご迷惑をおかけして申し訳ありません。
     Gomeiwaku wo okake shite mōshiwake arimasen.
     → Thành thật xin lỗi vì đã gây phiền phức.
  • Mẹo
  • Trả lời nhanh và lịch sự
  • Thể hiện thái độ chuyên nghiệp và trách nhiệm
     
  1. Mẹo và lưu ý quan trọng khi xin phép
  • Dùng kính ngữ phù hợp – làm câu lịch sự và trang trọng
  • Thông báo sớm – giúp người khác sắp xếp công việc thay thế
  • Nguyên nhân ngắn gọn, rõ ràng – không cần chi tiết quá mức
  • Kết hợp lời cảm ơn hoặc xin lỗi – tạo thiện cảm và thể hiện thái độ tôn trọng
  • Ghi lại lịch nghỉ – tránh quên hoặc gây hiểu lầm

Việc xin phép đi trễ hoặc nghỉ học/làm bằng tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là thông báo mà còn là cách để bạn thể hiện tác phong chuyên nghiệp, sự tôn trọng và lịch sự.

Chỉ cần nắm rõ nguyên tắc, sử dụng kính ngữ đúng mức và thông báo kịp thời, bạn hoàn toàn có thể xử lý mọi tình huống một cách tự tin, giữ hình ảnh tốt với giáo viên, cấp trên và đồng nghiệp.

Hãy áp dụng những mẫu câu và mẹo mà Kiến Minh chia sẻ trong bài viết này, vừa học tiếng Nhật, vừa luyện kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp. 🌸

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469
📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan