TỔNG HỢP 1800 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N3, N4

Bạn đang muốn tham gia kì thi năng lực tiếng Nhật N3, N4 nhưng không biết bắt đầu ôn từ vựng từ đâu, trong khi số lượng từ vựng quá nhiều? Để phục vụ cho việc ôn thi của bạn trở nên dễ dàng hơn thì Nhật ngữ Kiến Minh đã tổng hợp 1800 từ vựng N3, N4 ở dưới đây:

 

STT

TỪ VỰNG

PHIÊN ÂM

NGHĨA

  1.  

 

あっ

Ah!,Oh!

  1.  

あい

Yêu

  1.  

挨拶

あいさつ

Chào hỏi

  1.  

愛情

あいじょう

Tình cảm,yêu thương

  1.  

合図

あいず

Bức tranh

  1.  

アイスクリーム

 

Kem

  1.  

愛する

あいする

Yêu ,yêu thương

  1.  

相手

あいて

Đối phương,đối thủ ,đối tác

  1.  

あいにく

 

Đáng tiếc

  1.  

アイロン

 

Bàn là

  1.  

アウト

 

Ra

  1.  

明かり

あかり

Ánh sáng ,ánh đèn ,độ sáng

  1.  

空き

あき

Trống rỗng ,trống ,rảnh rỗi

  1.  

明らか

あきらか

Rõ ràng,hiển nhiên

  1.  

諦める

あきらめる

Bỏ ,từ bỏ

  1.  

飽きる

あきる

Mệt mỏi ,chán nản

  1.  

握手

あくしゅ

Bắt tay

  1.  

悪魔

あくま

Ma quỷ,ác quỷ

  1.  

明ける

あける

Bình minh,rạng sáng

  1.  

あした

 

Ngày mai

  1.  

預ける

あずける

Tạm giữ,gửi

  1.  

あせ

Mồ hôi

  1.  

与える

あたえる

Cho,giải thưởng

  1.  

暖かい

あたたか()

Ấm áp

  1.  

辺り

あたり

Vùng ,vùng lận cận

  1.  

当たる

あたる

Đánh trúng ,đúng

  1.  

あちこち

 

Chỗ này chỗ kia

  1.  

扱う

あつかう

Đối xử

  1.  

集まり

あつまり

Tập hợp,tập trung

  1.  

当てる

あてる

Mục tiêu,mục đích,điểm đến

  1.  

あと

Dấu vết

  1.  

あと

 

Sau đó

  1.  

あな

Hang

  1.  

浴びる

あびる

Tắm

  1.  

あぶら

Dầu

  1.  

余り

あまり

Dư thừa

  1.  

誤り

あやまり

Nhầm lẫn ,sai lầm

  1.  

あら

 

Thô ,xám,cầu kì

  1.  

あらし

Giông tố,bão tố

  1.  

新た

あらた

Mới ,tươi,tiểu thuyết

  1.  

あらゆる

 

Mỗi ,tất cả

  1.  

表す

あらわす

Bày tỏ,hiển thị,biểu lộ

  1.  

現す

あらわす

Hiển thị,hiện ra

  1.  

現れ

あらわれ

Thể hiện

  1.  

現れる

あらわれる

Xuất hiện

  1.  

ありがとう

 

Cám ơn

  1.  

有る

ある

  1.  

ある

Một số

  1.  

あるいは

 

Hoặc là

  1.  

アルバム

 

Album

  1.  

あわ

Bọt ,bong bóng

  1.  

合わせる

あわせる

Tham gia với nhau,đoàn kết

  1.  

哀れ

あわれ

Nổi buồn ,đau buồn ,bất lực

  1.  

あん

Đề án ,phương án

  1.  

暗記

あんき

Thuộc lòng,ghi nhớ

  1.  

安定

あんてい

Ổn định,cân bằng

  1.  

案内

あんない

Hướng dẫn

  1.  

あんなに

 

Mức độ đó

  1.  

あんまり

 

Không nhiều,không phải là

  1.  

Dạ dày

  1.  

いい

 

Tốt

  1.  

よい

 

Tốt ,đẹp,được

  1.  

いえ いえ

 

Không

  1.  

委員

いいん

Ủy viên

  1.  

言う

いう

Nói

  1.  

意外

いがい

Ngoài dự tính,ngoài dự kiến

  1.  

行き

いき

Đi

  1.  

いき

Hơi thở

  1.  

勢い

いきおい

Khí thế ,mạnh mẽ

  1.  

生き物

いきもの

Sinh vật sống

  1.  

いくつ

 

Bao nhiêu cái ,bao nhiêu tuổi

  1.  

幾ら

いくら

Bao nhiêu tiền

  1.  

医師

いし

Bác sĩ

  1.  

意思

いし

Ý nghĩ

  1.  

意志

いし

Ý chí

  1.  

維持

いじ

Bảo trì,bảo quản

  1.  

意識

いしき

Ý thức

  1.  

異常

いじょう

Lạ,bất thường

  1.  

椅子

いす

Cái ghế

  1.  

いずみ

Suối

  1.  

いずれ

 

Nơi,trong đó,người

  1.  

以前

いぜん

Kể từ khi trước đó

  1.  

いた

Tấm ván

  1.  

偉大

いだい

Vĩ đại

  1.  

抱く

いだく

Ôm

  1.  

いたずら

 

Nghịch ngợm ,trò nghịch ngợm

  1.  

頂く

いただく

Xin nhận

  1.  

痛み

いたみ

Đau ,buồn

  1.  

至る

いたる

Làm

  1.  

いち

 

Thị trường,công bằng

  1.  

位置

いち

Vị trí

  1.  

一時

いちじ

Một giờ

  1.  

一度に

いちどに

Một lần

  1.  

市場

いちば

Chợ

  1.  

一番

いつか

Một lúc nào đó,ngày nào đó

  1.  

一家

いっか

Một ngôi nhà ,một gia đình

  1.  

一種

いっしゅ

Một hạt,một loài

  1.  

一瞬

いっしゅん

Khoảnh khắc ,một thời điểm

  1.  

一生

いっしょう

Một cuộc đời,một cuộc sống

  1.  

一層

いっそう

Hơn nhiều,hơn một tầng ,hơn một bậc

 

 

  1.  

一体

いったい

Một thân thể ,nói chung

  1.  

一致

いっち

Sự nhất trí,sự giống nhau,sự thống nhất

  1.  

いつでも

 

Mãi mãi,vĩnh viễn ,không có thời hạn

  1.  

一般

いっぱん

Toàn thể,chung chung

  1.  

一方

いっぽう

Mặt khác,trong khi đó ,chỉ đơn giản,lần lượt

  1.  

いつまでも

 

Mãi mãi,vĩnh viễn ,không thời hạn

  1.  

いつも

 

Lúc nào cũng,luôn luôn

  1.  

移動

いどう

Di chuyển

  1.  

従兄弟

いとこ

Anh em họ

  1.  

いね

Lúa

  1.  

居眠り

いねむり

Ngủ gật

  1.  

いのち

Mạng sống,sinh mệnh

  1.  

違反

いはん

Vi phạm

  1.  

衣服

いふく

Y phục

  1.  

居間

いま

Phòng khách

  1.  

今に

いまに

Ngay bây giờ

  1.  

今にも

いまにも

Ngay cả bây giờ,bất cứ lúc nào

  1.  

いや

Không

  1.  

以来

いらい

Tương lai

  1.  

依頼

いらい

Nhờ vả ,yêu cầu

  1.  

いらいら

 

Số ruột,bồn chồn lo lắng

  1.  

いらっしゃい

 

Mời vào

  1.  

医療

いりょう

Y liệu,chữa bệnh

  1.  

いわ

Đất đá

  1.  

祝い

いわい

Lễ hội,chúc mừng

  1.  

祝う

いわう

Chúc mừng,chào hỏi

  1.  

言わば

いわば

Có thể nói

  1.  

いわゆる

 

Cái gọi là

  1.  

インク

 

Mực

  1.  

印刷

いんさつ

In ấn

  1.  

印象

いんしょう

Ấn tượng

  1.  

引退

いんたい

Rút lui

  1.  

引用

いんよう

Trích dẫn

  1.  

うわ

Phía trên,bên ngoài

  1.  

うお

  1.  

うがい

 

Súc miệng

  1.  

伺う

うかがう

Thăm hỏi

  1.  

受け取る

うけとる

Nhận lấy

  1.  

動かす

うごかす

Chuyển động

  1.  

うさぎ

Con thỏ

  1.  

失う

うしなう

Mất

  1.  

うしろ

Đằng sau

  1.  

うそ

Nói dối

  1.  

疑う

うたがう

Nghi ngờ

  1.  

うち

Bên trong

  1.  

宇宙

うちゅう

Vũ trụ

  1.  

撃つ

うつ

Tấn công ,đánh bại

  1.  

移す

うつす

Lây nhiễm,di chuyển ,

  1.  

訴える

うったえる

Tố tụng

  1.  

うなる

 

Tiếng rên,rên rỉ

  1.  

奪う

うばう

Cướp ,đoạt

  1.  

うま

Con ngựa

  1.  

うまい

うまい

Ngon ,giỏi,khéo léo

  1.  

生まれ

うまれ

Sinh ra

  1.  

うめ

Cây mận

  1.  

裏切る

うらぎる

Phản bội

  1.  

うるさい

 

Ồn ào

  1.  

嬉しい

うれしい

Vui mừng

  1.  

売れる

うれる

Được bán

  1.  

うわさ

Tin đồn

  1.  

いっぱい

 

no, đầy

  1.  

うん

Vận mệnh

  1.  

運転

うんてん

Lái xe

  1.  

運動

うんどう

Vận động

  1.  

永遠

えいえん

Vĩnh viễn

  1.  

永久

えいきゅう

Vĩnh cữu

  1.  

うん

Vận mệnh

  1.  

影響

えいきょう

Ảnh hưởng

  1.  

営業

えいぎょう

Doanh nghiệp

  1.  

衛星

えいせい

Vệ tinh

  1.  

栄養

えいよう

Dinh dưỡng

  1.  

笑顔

えがお

Khuôn mặt tươi cười

  1.  

得る

える

Có được,giành được

  1.  

得る

うる

Có được

  1.  

えん

Tiền nhật

  1.  

延期

えんき

Hoãn lại ,kéo dài

  1.  

演技

えんぎ

Diễn xuất ,hiệu suất

  1.  

援助

えんじょ

Viện trợ ,hỗ trợ

  1.  

エンジン

 

Động cơ

  1.  

演説

えんぜつ

Diễn thuyết

  1.  

演奏

えんそう

Diễn tấu,biểu diễn

  1.  

遠慮

えんりょ

E ngại ,thiếu tự tin

  1.  

老い

おい

Người già,tuổi già

  1.  

追い付く

おいつく

Đuổi kịp

  1.  

おう

Vua ,người cai trị

  1.  

追う

おう

Đuổi theo,chạy theo

  1.  

王様

おうさま

Ông vua

  1.  

王子

おうじ

Hoàng tử

  1.  

応じる

おうじる

Ứng với,thỏa mãn, chấp nhận, tuân thủ

  1.  

横断

おうだん

Băng qua

  1.  

終える

おえる

Kết thúc

  1.  

大いに

おおいに

Nhiều ,rất nhiều

  1.  

覆う

おおう

Che giấu ,ngụy trang

  1.  

オーバー

 

Áo khoác

  1.  

大家

おおや

Giàu có

  1.  

おか

Đồi ,chiều cao

  1.  

おき

Biển khơi

  1.  

おく

Vợ

  1.  

贈る

おくる

Tặng ,gửi

  1.  

起こ

おこる

Xảy ra

 

  1.  

幼い

おさない

Ấu thơ,còn nhỏ

  1.  

収める

おさめる

Thu được,gặt hái

  1.  

おじいさん

 

Ông nội

  1.  

おしゃべり

 

Tám chuyện ,nói chuyện

  1.  

汚染

おせん

 

  1.  

おそらく

 

Có lẽ,e rằng

  1.  

恐れる

おそれる

E sợ ,lo sợ

  1.  

恐ろしい

おそろしい

Khủng khiếp

  1.  

お互い

おたがい

Nhau ,lẫn nhau

  1.  

穏やか

おだやか

Ôn hòa ,nhẹ nhàng,bình tĩnh

  1.  

男の人

おとこのひと

Người đàn ông

  1.  

劣る

おとる

Tụt hậu,chất lượng thấp hơn

  1.  

お腹

おなか

Bụng

  1.  

おび

Đai lưng

  1.  

お昼

おひる

Buổi trưa

  1.  

オフィス

 

Văn phòng

  1.  

溺れる

おまえ

Chúc mừng

  1.  

お目に掛かる

おめにかかる

Để ý

  1.  

思い出

おもいで

Kỷ niệm,hồi ức

  1.  

主に

おもに

Chủ yếu là

  1.  

思わず

おもわず

Không nghĩ,không chủ ý

  1.  

おや

 

Ba mẹ

  1.  

泳ぎ

およぎ

Bơi ,tắm

  1.  

およそ

 

Về,gần ,khoảng cách

  1.  

及ぼす

およぼす

Phát huy,gây ra

  1.  

居る

おる

Ở,tồn tại

  1.  

下す

おろす

Dỡ xuống ,lấy xuống

  1.  

降ろす

おろす

Lấy xuống ,hạ xuống

  1.  

おわり

Kết thúc

  1.  

おん

Âm thanh

  1.  

おん

Ơn huệ

  1.  

温暖

おんだん

Ấm áp

  1.  

温度

おんど

Nhiệt độ

  1.  

Khả năng

  1.  

Bài học

  1.  

カー

 

Ô tô

  1.  

カード

 

Thẻ ,cạc

  1.  

かい

Gặp gỡ

  1.  

かい

Lần

  1.  

がい

Tai hại

  1.  

会員

かいいん

Thành viên

  1.  

絵画

かいが

Hội họa

  1.  

海外

かいがい

Nước ngoài

  1.  

会計

かいけい

Kế toán

  1.  

解決

かいけつ

Giải quyết

  1.  

会合

かいごう

Cuộc họp

  1.  

外交

がいこう

Ngoại giao

  1.  

開始

かいし

Bắt đầu

  1.  

解釈

かいしゃく

Giải thích

  1.  

外出

がいしゅつ

Ra ngoài

  1.  

改善

かいぜん

Cải thiện

  1.  

快適

かいてき

Thoải mái,dễ chịu

  1.  

回復

かいふく

Hồi phục

  1.  

飼う

かう

Nuôi ,giữ lại

  1.  

替える

かえる

Trao đổi ,thay thế

  1.  

換える

かえる

Hoán đổi ,thay thế

  1.  

香り

かおり

Hương thom ,mùi,nước hoa

  1.  

画家

がか

Họa sĩ ,nghệ sĩ

  1.  

抱える

かかえる

Bế ,ôm

  1.  

価格

かかく

Giá cả

  1.  

化学

かがく

Hóa học

  1.  

輝く

かがやく

Tỏa sáng ,long lanh,lấp lánh

  1.  

かかり

Phụ trách ,quản lí

  1.  

掛かる

かかる

Treo

  1.  

罹る

かかる

Bị, mắc bệnh, lây bệnh

  1.  

かぎ

Chìa khóa

  1.  

限る

かぎる

Hạn ,giới hạn

  1.  

描く

かく

Vẽ

  1.  

家具

かぐ

Đồ dùng gia đình

  1.  

がく

Học ,học tập

  1.  

がく

Tiền ,trán

  1.  

覚悟

かくご

Giác ngộ

  1.  

確実

かくじつ

Xác thực

  1.  

学者

がくしゃ

Học viên

  1.  

学習

がくしゅう

Học tập

  1.  

隠す

かくす

Giấu ,ẩn nấp

  1.  

拡大

かくだい

Mở rộng ,khuếch đại

  1.  

確認

かくにん

Xác nhận

  1.  

学問

がくもん

Học vấn

  1.  

隠れる

かくれる

Bí ẩn ,được giấu ,che giấu

  1.  

かげ

Bóng râm ,bóng tối

  1.  

かげ

Bóng râm ,bóng tối

  1.  

欠ける

かける

Khiếm khuyết

  1.  

加減

かげん

Gia tăng

  1.  

過去

かご

Giỏ,lồng

  1.  

囲む

かこむ

 

  1.  

火災

かさい

Hỏa hoạn,đám cháy

  1.  

貸し

かし

Cho mượn

  1.  

菓子

かし

Kẹo

  1.  

家事

かじ

Việc nhà

  1.  

賢い

かしこい

Khôn ngoan,thông minh,hiền lành

  1.  

歌手

かしゅ

Ca sĩ

  1.  

かず

Con số

  1.  

稼ぐ

かせぐ

Kiếm tiền

  1.  

数える

かぞえる

Đếm

  1.  

かた

Hình dạng,mô hình

  1.  

かた

Vai ,bờ vai

  1.  

硬い

かたい

Cứng ,ương ngạnh

  1.  

方々

かたがた

Người người ,dây đó

  1.  

家事

かじ

Việc nhà

 

  1.  

かたな

Thanh kiếm ,con dao

  1.  

語る

かたる

Kể chuyện

  1.  

勝ち

かち

Thắng

  1.  

価値

かち

Giá trị

  1.  

がっかり

 

Thất vọng,chán nản

  1.  

活気

かっき

Sức sống,hoạt khí

  1.  

学期

がっき

Học kỳ

  1.  

格好

かっこう

Đẹp,phong độ,thích hợp

  1.  

活動

かつどう

Hoạt động

  1.  

悲しむ

かなしむ

Buồn,thương tiếc,hối tiếc

  1.  

必ずしも

かならずしも

Luôn luôn,nhất thiết

  1.  

かなり

 

Khá là

  1.  

かね

Tiền

  1.  

金持ち

かねもち

Giàu có

  1.  

可能

かのう

Khả năng

  1.  

かぶ

Cổ phần ,cổ phiếu

  1.  

被る

かぶる

Tưới ,đội ,gánh lấy

  1.  

構う

かまう

Trêu ghẹo,quan tâm ,săn sóc

  1.  

我慢

がまん

Chịu đựng ,kiên nhẫn ,cam chịu

  1.  

かみ

Ở trên

  1.  

かみ

Thần ,chúa

  1.  

かみなり

Sấm

  1.  

髪の毛

かみのけ

Tóc

  1.  

科目

かもく

Khóa học

  1.  

かもしれない

 

Có lẽ ,có thể

  1.  

裏面

りめん

mặt sau

  1.  

から

bầu trời

  1.  

刈る

かる

Cắt ,hái

  1.  

彼等

かれら

Bọn họ,chúng

  1.  

かわ

Sông

  1.  

かわ

Sông

  1.  

かわ

Da ,vỏ

  1.  

かわ

Da

  1.  

かわいそう

 

Trông tội nghiệp

  1.  

かわいらしい

 

Dễ thương

  1.  

かん

Lon

  1.  

かん

Nhận thức ,trực giác ,giác quan thứ 6

  1.  

考え

かんがえ

Suy nghĩ

  1.  

感覚

かんかく

Cảm giác

  1.  

観客

かんきゃく

Khách quan

  1.  

環境

かんきょう

Môi trường

  1.  

歓迎

かんげい

Hoan nghênh

  1.  

観光

かんこう

Tham quan

  1.  

観察

かんさつ

Khảo sát

  1.  

感じ

かんじ

Cảm giác

  1.  

感謝

かんしゃ

Cám ơn ,cảm tạ

  1.  

患者

かんじゃ

Người bệnh

  1.  

勘定

かんじょう

Tính tiền

  1.  

感情

かんじょう

Cảm tình

  1.  

感じる

かんじる

Cảm nhận

  1.  

感心

かんしん

Cảm phục ,khâm phục

  1.  

関心

かんしん

Quan tâm

  1.  

関する

かんする

Liên quan

  1.  

完成

かんせい

Hoàn thành

  1.  

完全

かんぜん

Hoàn toàn

  1.  

感動

かんどう

Cảm động

  1.  

監督

かんとく

Giám sát ,kiểm sát

  1.  

管理

かんり

Quản lý

  1.  

完了

かんりょう

Hoàn thành

  1.  

関連

かんれん

Mối quan hệ ,sự liên quan

  1.  

議員

ぎいん

Thành viên quốc hội

  1.  

記憶

きおく

Ký ức

  1.  

気温

きおん

Nhiệt độ

  1.  

機械

きかい

Máy móc

  1.  

議会

ぎかい

Hội nghị ,đại hội

  1.  

期間

きかん

Thợi hạn,kỳ hạn

  1.  

機関

きかん

Cơ quan

  1.  

企業

きぎょう

Xí nghiệp

  1.  

効く

きく

Hiệu lực

  1.  

機嫌

きげん

Tâm trang ,bình tĩnh

  1.  

気候

きこう

Khí hậu

  1.  

きし

Bờ biển

  1.  

生地

きじ

Nơi sinh

  1.  

記事

きじ

Ký sự

  1.  

技師

ぎし

Kỹ sư ,kỹ thuật viên

  1.  

記者

きしゃ

Ký giả

  1.  

きず

Vết thương

  1.  

期待

きたい

Hi vọng ,kỳ vọng

  1.  

帰宅

きたく

Trở về

  1.  

貴重

きちょう

Quý trọng

  1.  

議長

ぎちょう

Chủ tịch

  1.  

きちんと

 

Đàng hoàng

  1.  

きつい

 

Chật

  1.  

気付く

きづく

Nhận ra ,nhận thức ,chú ý

  1.  

気に入る

きにいる

Phù hợp với

  1.  

記入

きにゅう

Điền vào

  1.  

記念

きねん

Kỷ niệm ,bộ nhớ

  1.  

機能

きのう

Khả năng

  1.  

気の毒

きのどく

Đáng thương ,đáng tiếc

  1.  

寄付

きふ

Đóng góp

  1.  

希望

きぼう

Hi vọng

  1.  

基本

きほん

Cơ bản

  1.  

決まり

きまり

Giải quyết ,quyết định

  1.  

気味

きみ

Cảm giác

  1.  

奇妙

きみょう

Điều kỳ diệu

  1.  

義務

ぎむ

Nghĩa vụ ,trách nhiệm

  1.  

疑問

ぎもん

Câu hỏi ,vấn đề

  1.  

ぎゃく

Ngược lại ,đối diện

  1.  

キャプテン

 

Đội trưởng

  1.  

キャンプ

 

Cắm trại

 

  1.  

上がる

あがる

tăng lên

  1.  

きゅう

  1.  

きゅう

Lớp học ,cấp bậc

  1.  

きゅう

Toàn cầu ,bóng

  1.  

休暇

きゅうか

Ngày lễ ,ngày nghỉ ,nghỉ phép

  1.  

休憩

きゅうけい

Nghỉ ngơi,giải lao

  1.  

急激

きゅうげき

Cấp tiến,đột ngột

  1.  

吸収

きゅうしゅう

Hấp thụ,thu hút

  1.  

救助

きゅうじょ

Cứu trợ,viện trợ

  1.  

急速

きゅうそく

Nhanh chóng

  1.  

急に

きゅうに

Đột ngột

  1.  

給料

きゅうりょう

Tiền lương

  1.  

器用

きよう

Khéo léo,tiện dụng

  1.  

教科書

きょうかしょ

Sách giáo khoa

  1.  

競技

きょうぎ

Trò chơi,trận đấu ,cuộc thi

  1.  

行儀

ぎょうぎ

Cách cư xử

  1.  

供給

きょうきゅう

Cung cấp

  1.  

教師

きょうし

Giáo viên

  1.  

教授

きょうじゅ

Giờ học

  1.  

強調

きょうちょう

Nhấn mạnh

  1.  

共通

きょうつう

Cùng làm ,cộng thông ,công tác

  1.  

共同

きょうどう

Hợp tác ,liên kết

  1.  

恐怖

きょうふ

Sợ hãi,khủng bố

  1.  

協力

きょうりょく

Hợp lực ,hợp tác

  1.  

強力

きょうりょく

Sức mạnh

  1.  

許可

きょか

Cho phép ,phê duyệt

  1.  

きょく

Cục ,trạm

  1.  

巨大

きょだい

Khổng lồ ,rất lớn

  1.  

嫌う

きらう

Ghét ,không thích

  1.  

きり

Sương mù

  1.  

切れ

きれ

Cắt

  1.  

切れる

きれる

Cắt giảm

  1.  

キロ

 

Kilo

  1.  

記録

きろく

Đăng ký

  1.  

議論

ぎろん

Tranh luận,thảo luận

  1.  

きん

Vàng

  1.  

ぎん

Bạc

  1.  

禁煙

きんえん

Cấm hút thuốc

  1.  

金額

きんがく

Số tiền

  1.  

金庫

きんこ

Kho bạc

  1.  

禁止

きんし

Cấm

  1.  

金銭

きんせん

Tiền mặt

  1.  

金属

きんぞく

Kim loại

  1.  

近代

きんだい

Ngày nay

  1.  

緊張

きんちょう

Hồi hộp ,căng thẳng

  1.  

筋肉

きんにく

Cơ bắp

  1.  

金融

きんゆう

Tiền tệ lưu thông

  1.  

もうける

 

kiếm lời

  1.  

聖人君子

せいじんくんし

người toàn vẹn

  1.  

Câu

  1.  

食う

くう

Ăn

  1.  

偶然

ぐうぜん

Ngẩu nhiên

  1.  

臭い

くさい

Mùi ,mùi hôi

  1.  

くさり

chuỗi

  1.  

腐る

くさる

Xấu đi,thối hư

  1.  

くせ

Thói quen

  1.  

くだ

Đường ,ống

  1.  

具体

ぐたい

Cụ thể

  1.  

下さる

くださる

Để cung cấp cho

  1.  

下り

くだり

Xuống

  1.  

苦痛

くつう

Đau đớn

  1.  

ぐっすり

 

Ngủ say

  1.  

区別

くべつ

Phân biệt

  1.  

くみ

Tổ ,nhóm

  1.  

組合

くみあい

Hiệp hội ,công đoàn

  1.  

組む

くむ

Cùng nhau

  1.  

くもり

Đám mây

  1.  

くらい

Cấp bậc

  1.  

暮らし

くらし

Sinh hoạt,sống

  1.  

クラシック

 

Nhạc cổ điển

  1.  

暮らす

くらす

Sinh sống

  1.  

グラス

 

 

  1.  

グランド

 

Mặt đất

  1.  

クリーム

 

Kem

  1.  

繰り返す

くりかえす

Lặp lại

  1.  

クリスマス

 

Giáng sinh

  1.  

狂う

くるう

Điên khùng,trục trặc

  1.  

グループ

 

Nhóm

  1.  

苦しい

くるしい

Khó,khổ ,đau đớn

  1.  

苦しむ

くるしむ

Đau khổ

  1.  

暮れ

くれ

Hoàng hôn,kết thúc

  1.  

苦労

くろう

Khổ lao ,phiền hà

  1.  

加える

くわえる

Thêm ,phụ thêm

  1.  

詳しい

くわしい

Tường tận,chi tiết

  1.  

加わる

くわわる

Tham gia,gia tăng

  1.  

くん

Âm kun

  1.  

ぐん

Quân đội,lực lượng

  1.  

軍隊

ぐんたい

Quân đội

  1.  

訓練

くんれん

Thực hành ,học tập

  1.  

Dưới ,bên dưới

  1.  

けい

Kế hoạch

  1.  

敬意

けいい

Tôn trọng ,danh dự

  1.  

経営

けいえい

Kinh doanh

  1.  

計画

けいかく

Kế hoạch,chương trình

  1.  

景気

けいき

Cảnh sắc

  1.  

経験

けいけん

Kinh nghiệm

  1.  

傾向

けいこう

Khuynh hướng

  1.  

警告

けいこく

Cảnh cáo

  1.  

計算

けいさん

Tính toán

  1.  

掲示

けいじ

Thông báo ,yết thị

 

 

  1.  

刑事

けいじ

Hình sự

  1.  

芸術

げいじゅつ

Nghệ thuật

  1.  

契約

けいやく

Hợp đồng,thỏa thuận

  1.  

経由

けいゆ

Thông qua

  1.  

ケース

 

Khi

  1.  

ゲーム

 

Game

  1.  

怪我

けが

Bị thương,chấn thương

  1.  

げき

Vở kịch

  1.  

劇場

げきじょう

Nhà hát

  1.  

化粧

けしょう

Hóa trang,trang điểm

  1.  

けち

 

Keo kiệt

  1.  

結果

けっか

Kết quả

  1.  

欠陥

けっかん

Khiếm khuyết,khuyết điểm

  1.  

結局

けっきょく

Kết cục

  1.  

決心

けっしん

Quyết định,xác định

  1.  

欠席

けっせき

Vắng mặt

  1.  

決定

けってい

Quyết định

  1.  

欠点

けってん

Khuyết điểm

  1.  

vui mừng, phấn khởi

  1.  

結論

けつろん

Kết luận

  1.  

けむり

Khói

  1.  

けん

Vé ,phiếu,chứng chỉ

  1.  

けん

Quận

  1.  

けん

Mái hiên,mái nhà

  1.  

喧嘩

けんか

Cãi nhau

  1.  

見解

けんかい

Ý kiến,quan điểm

  1.  

限界

げんかい

Giới hạn,ràng buộc

  1.  

現金

げんきん

Tiền mặt

  1.  

言語

げんご

Ngôn ngữ

  1.  

健康

けんこう

Sức khỏe

  1.  

検査

けんさ

Kiểm tra

  1.  

現在

げんざい

Hiện tại

  1.  

現実

げんじつ

Hiện thực

  1.  

現象

げんしょう

Hiện tượng

  1.  

現状

げんじょう

Tình trạng hiện tại ,hiện trạng

  1.  

建設

けんせつ

Xây dựng,thành lập

  1.  

現代

げんだい

Hiện đại

  1.  

建築

けんちく

Kiến trúc ,xây dựng

  1.  

見当

けんとう

Ngày nay

  1.  

検討

けんとう

Tham khảo ,xem xét

  1.  

現場

げんば

Hiện trường

  1.  

憲法

けんぽう

Hiến pháp

  1.  

権利

けんり

Quyền ,đặc quyền

  1.  

Sau đó ,kể từ sau đó

  1.  

Từ ,ngôn ngữ

  1.  

こい

Tình yêu,yêu

  1.  

濃い

こい

Dày ,đậm

  1.  

恋人

こいびと

Người yêu

  1.  

幸運

こううん

May mắn ,vận may

  1.  

講演

こうえん

Bài giảng ,địa chỉ

  1.  

効果

こうか

Hiệu quả

  1.  

硬貨

こうか

Tiền xu

  1.  

高価

こうか

Giá cao

  1.  

豪華

ごうか

Tuyệt vời ,tuyệt đẹp

  1.  

合格

ごうかく

Thi đậu

  1.  

交換

こうかん

Trao đổi ,có đi có lại

  1.  

航空

こうけい

Quang cảnh,cảnh tượng

  1.  

合計

ごうけい

Tổng cộng ,tổng số tiền

  1.  

攻撃

こうけん

Đóng góp,dịch vụ

  1.  

広告

こうこく

Quảng cáo

  1.  

交際

こうさい

Hiệp hội

  1.  

後者

こうしゃ

Sau này

  1.  

工場

こうば

Nhà máy,nhà xưởng

  1.  

構成

こうせい

Thành phần,tổ chức

  1.  

高速

こうそく

Cao tốc , tốc độ cao

  1.  

行動

こうどう

Hành động

  1.  

強盗

ごうとう

Cường bạo,cướp giật

  1.  

幸福

こうふく

Hạnh phúc

  1.  

公平

こうへい

Công bằng

  1.  

候補

こうほ

Ứng xử

  1.  

考慮

こうりょ

Xem xét,tham khảo

  1.  

越える

こえる

Vượt qua

  1.  

コーチ

 

Huấn luyện viên

  1.  

コード

 

Mã ,dây nhau

  1.  

こおり

Đóng băng,đá lạnh

  1.  

凍る

こおる

Đông lại

  1.  

ゴール

 

Goal

  1.  

誤解

ごかい

Hiểu lầm

  1.  

語学

ごがく

Ngôn ngữ học

  1.  

呼吸

こきゅう

Hô hấp

  1.  

こきょう

 

Quê hương ,làng quê

  1.  

ごく

Khá rất

  1.  

国語

こくご

Ngôn ngữ quốc gia

  1.  

黒板

こくばん

Bảng đen

  1.  

克服

こくふく

Khắc phục

  1.  

国民

こくみん

Công dân,con người ,người dân

  1.  

穀物

こくもつ

Ngũ cốc

  1.  

ここ

ここ

Chỗ này

  1.  

こし

Eo,hông

  1.  

個人

こじん

Cá nhân,tư nhân

  1.  

越す

こす

Đi qua

  1.  

国家

こっかい

Quốc hội

  1.  

国境

こっきょう

Biên giới,biên cương

  1.  

骨折

こっせつ

Gãy xương

  1.  

小包

こづつみ

Bưu phẩm ,gói

  1.  

こと

Chuyện ,vấn đề

  1.  

異なる

ことなる

Khác nhau,không đồng ý

  1.  

ことわざ

Thành ngữ ,châm ngôn

  1.  

断る

ことわる

Từ chối ,bãi bỏ

  1.  

こな

Bột

 

 

  1.  

この

この

Này

  1.  

好み

このみ

Thích ,mùi vị

  1.  

好む

このむ

Thích

  1.  

コピー

 

Copy

  1.  

ごみ

Rác

  1.  

小麦

こむぎ

Lúa mì

  1.  

ごめんなさい

 

Tôi xin lỗi

  1.  

小屋

こや

Nhà kho,túp lều

  1.  

これら

 

Những

  1.  

ころ

Khoảng

  1.  

殺す

ころす

Giết

  1.  

転ぶ

ころぶ

Ngã xuống

  1.  

今回

こんかい

Lần này

  1.  

今後

こんご

Sau

  1.  

混雑

こんざつ

Hỗn tạp

  1.  

こんなに

 

Như vậy ,như thế này

  1.  

困難

こんなん

Khó ,phức tạp

  1.  

今日

こんにち

Ngày nay

  1.  

こんにちは

 

Ngày nay thì

  1.  

コンピューター

 

Máy tính

  1.  

婚約

こんやく

Hôn ước

  1.  

混乱

こんらん

Hỗn loạn

  1.  

Sự khác biệt

  1.  

サービス

 

Phục vụ

  1.  

さい

Nhân dịp ,hoàn cảnh

  1.  

最高

さいこう

Cao nhất ,nhiều nhất

  1.