TINH TẾ TRONG VIỆC DÙNG 知る (SHIRU) VS 分かる (WAKARU) - MẸO NHỚ NHANH
Khi mới học tiếng Nhật, chúng ta rất dễ nhầm lẫn giữa 知る (shiru) và 分かる (wakaru) vì cả hai đều mang nghĩa là "biết" hoặc "hiểu". Tuy nhiên, trong tư duy của người bản xứ, hai từ này lại có cách dùng và sắc thái hoàn toàn khác nhau trong giao tiếp thực tế. Để không bị nhầm lẫn và biết cách lựa chọn từ chính xác cho từng ngữ cảnh, hãy cùng Kiến Minh phân biệt nhanh sự khác nhau giữa bộ đôi này ngay sau đây.

- 知る (shiru)
- Từ 知る dùng khi tiếp nhận một kiến thức, một sự thật, một tin tức hoặc sự tồn tại của ai đó/cái gì đó từ bên ngoài mà trước đó bạn chưa từng biết.
- Đi với trợ từ を (wo).
- Ví dụ
- 彼住所を知っていますか。
Kare no jūsho wo shitte imasu ka?
Bạn có biết địa chỉ của anh ấy không?
-
- このニュースはまだ誰も知らない。
Kono nyūsu wa mada dare mo shiranai.
Tin tức này vẫn chưa ai biết cả.
Lưu ý:
- Khi muốn nói “tôi biết”, ta phải dùng 知っている (shitte iru), không dùng 知る.
- Nhưng khi nói “tôi không biết", ta bắt buộc phải dùng 知らない (shiranai) chứ tuyệt đối không dùng 知っていません (shitte imasen).
- 分かる (wakaru)
- Xuất phát từ gốc từ 分 - phân (chia nhỏ). Từ 分かる có nghĩa khi một vấn đề phức tạp được chia nhỏ ra, bạn sẽ nhìn thấu được bản chất, lý do, hoặc tìm ra câu trả lời bằng tư duy của chính mình.
- Đi với trợ từ が (ga)
- 英語が分かりません。
Eigo ga wakarimasen.
Tôi không hiểu tiếng Anh.
-
- 彼女が怒っている理由が分かった。
Kanojo ga okotte iru riyū ga wakatta.
Tôi đã hiểu lý do tại sao cô ấy giận rồi.
Hãy nhìn vào hai câu sau để thấy rõ sự khác biệt tinh tế:
- Câu A: 彼の気持ちを知っている。 (Kare no kimochi wo shitte iru)
Nghĩa: Tôi biết tâm tư của anh ấy.
Ở câu này, người nói ngụ ý ai đó đã kể cho tôi nghe, hoặc chính anh ấy nói nên tôi nắm được thông tin đó. Nhưng tôi có đồng cảm hay thấu hiểu sâu sắc không thì chưa chắc.
- Câu B: 彼の気持ちが分かる。 (Kare no kimochi ga wakaru)
Nghĩa: Tôi hiểu (đồng cảm) cảm xúc của anh ấy.
Giải thích: Tôi đặt mình vào hoàn cảnh và thấu hiểu anh ấy.
Ngoài ra, khi ai đó hỏi bạn đường hoặc hỏi một kiến thức chung, bạn có thể dùng cả hai nhưng sắc thái sẽ hơi khác một chút:
- A: "Bách khoa toàn thư" nghĩa là gì thế?
- B1: 知りません (Shiranai): Tôi chưa nghe từ này bao giờ, hoàn toàn không có thông tin.
- B2: 分かりません (Wakarimasen): Tôi không rõ/không biết giải thích sao cho bạn hiểu. (Nghe lịch sự và giảm nhẹ hơn, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho shiranai để tránh cảm giác thô lỗ).
Mẹo nhớ nhanh:
Trong tiếng Nhật, 知る (shiru) và 分かる (wakaru) đều có thể dịch sang tiếng Việt là "biết" hoặc "hiểu", nhưng bản chất cách tiếp nhận thông tin của hai từ này hoàn toàn khác nhau.
Hiểu một cách đơn giản nhất: 知る là có thêm thông tin từ bên ngoài, còn 分かる là sự thấu hiểu từ bên trong.
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898 – 0968 438 967
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

