Sự khác biệt giữa JLPT và NAT-TEST: Chứng chỉ nào quan trọng hơn khi Du học Nhật Bản?

Khi đặt JLPT và NAT-TEST lên bàn cân, sự khác biệt không chỉ nằm ở tên gọi mà còn nằm ở tư duy ra đề và cách đánh giá năng lực của thí sinh. Việc hiểu rõ những ngách nhỏ trong cấu trúc sẽ giúp bạn có chiến thuật ôn luyện phù hợp hơn.

1.Về chứng chỉ JLPT

  • JLPT là gì ?

    JLPT (Japanese-Language Proficiency Test – 日本語能力試験, Nihongo Nōryoku Shiken) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật dành cho người không sử dụng tiếng Nhật là ngôn ngữ mẹ đẻ. Kỳ thi được đồng tổ chức bởi Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation) và Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES), đồng thời là chứng chỉ tiếng Nhật có giá trị quốc tế, được nhiều trường đại học, doanh nghiệp và tổ chức tại Nhật Bản cũng như nhiều quốc gia công nhận.

 

    Một ưu điểm nổi bật của JLPTchứng chỉ có giá trị vĩnh viễn, không bị giới hạn thời gian sử dụng và không cần thi lại để gia hạn. Tuy nhiên, trong quá trình tuyển sinh hoặc tuyển dụng, một số trường học và doanh nghiệp tại Việt Nam cũng như Nhật Bản có thể yêu cầu chứng chỉ được cấp trong 2–3 năm gần đây để đánh giá năng lực tiếng Nhật hiện tại của ứng viên. Vì vậy, người học nên duy trì việc sử dụng và trau dồi tiếng Nhật thường xuyên để đáp ứng yêu cầu thực tế.

  • Các cấp độ của JLPT :

JLPT được chia thành 5 cấp độ từ N5 đến N1, phù hợp với từng trình độ học tập của người học:

_ N5 và N4 (Sơ cấp): Đánh giá khả năng hiểu và sử dụng tiếng Nhật cơ bản trong học tập, sinh hoạt và giao tiếp hằng ngày.

_ N3 (Trung cấp): Là cấp độ chuyển tiếp quan trọng, phản ánh khả năng sử dụng tiếng Nhật trong các tình huống thực tế với mức độ tương đối thành thạo.

_ N2 và N1 (Cao cấp): Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Nhật ở trình độ cao, có thể hiểu các nội dung học thuật, chuyên môn và giao tiếp linh hoạt trong môi trường học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản.

  • Cấu trúc bài thi và cách tính điểm :

    Đề thi JLPT đánh giá năng lực tiếng Nhật thông qua 3 nhóm kỹ năng chính, bao gồm: Kiến thức ngôn ngữ: Chữ Hán (Kanji), từ vựng và ngữ pháp; đọc hiểu: đánh giá khả năng đọc, phân tích và nắm bắt nội dung của các văn bản tiếng Nhật; nghe hiểu: kiểm tra khả năng nghe hiểu hội thoại và xử lý thông tin trong các tình huống giao tiếp thực tế.

    Tùy theo từng cấp độ, cấu trúc bài thi sẽ có sự khác nhau:

_ N1, N2 và N3: Gồm 3 phần thi riêng biệt là Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng – Ngữ pháp), Đọc hiểu và Nghe hiểu.

_ N4 và N5: Gồm 2 phần thi, trong đó Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng – Ngữ pháp) và Đọc hiểu được gộp chung thành một phần, phần còn lại là Nghe hiểu.

Bài thi được chấm trên thang điểm 180. Để đạt chứng chỉ JLPT, thí sinh phải đáp ứng đồng thời hai điều kiện:

Đạt tổng điểm tối thiểu:

_ N1: 100/180 điểm

_ N2: 90/180 điểm

_ N3: 95/180 điểm

_ N4: 90/180 điểm

_ N5: 80/180 điểm

Đạt điểm tối thiểu (điểm liệt) ở từng phần thi:

_ N1, N2 và N3: Mỗi phần Kiến thức ngôn ngữ, Đọc hiểu và Nghe hiểu phải đạt tối thiểu 19/60 điểm.

_ N4 và N5: Phần Kiến thức ngôn ngữ & Đọc hiểu phải đạt tối thiểu 38/120 điểm, phần Nghe hiểu phải đạt tối thiểu 19/60 điểm.

Điều này đồng nghĩa với việc dù tổng điểm của bạn vượt mức đỗ nhưng chỉ cần một phần thi dưới điểm liệt thì vẫn không đạt kỳ thi.

  • Thời gian tổ chức thi JLPT :

   Kỳ thi JLPT được tổ chức 2 lần mỗi năm trên phạm vi toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Cụ thể, kỳ thi thường diễn ra vào chủ nhật đầu tiên của tháng 7 và chủ nhật đầu tiên của tháng 12. Lịch thi chính thức sẽ được Ban tổ chức công bố hằng năm.

  •  Hình thức thi JLPT :

    Hiện nay, JLPT được tổ chức theo hình thức thi trên giấy. Toàn bộ câu hỏi đều ở dạng trắc nghiệm, thí sinh thực hiện bài thi bằng cách tô đáp án trên phiếu trả lời. Kỳ thi chưa áp dụng hình thức thi trên máy tính.
    Kết quả kỳ thi JLPT thường được công bố trực tuyến sau khoảng 6–8 tuần kể từ ngày thi thông qua hệ thống tra cứu của Ban tổ chức.

_ Kỳ thi tháng 7: Kết quả thường được công bố vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9.

_ Kỳ thi tháng 12: Kết quả thường được công bố vào cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 của năm tiếp theo.

Sau khi có kết quả trực tuyến, phiếu điểm và chứng chỉ bản cứng sẽ được gửi về các đơn vị tổ chức thi tại Việt Nam để phát cho thí sinh. Thời gian nhận chứng chỉ thường khoảng 1–2 tháng sau khi công bố kết quả online, tùy theo từng hội đồng thi.

  • Nơi tổ chức thi JLPT :

Tại Việt Nam, kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT) được tổ chức thường niên tại 4 cụm thi lớn, trải dài trên cả ba miền gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Huế.

Hà Nội: Cấp độ N1, N2: Trường Đại học Hà Nội, cấp độ N3, N4, N5: Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.

TP. Hồ Chí Minh: Tất cả các cấp độ N1 đến N5: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh.

Đà Nẵng: Tất cả các cấp độ N1 đến N5: Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng.

Huế: Tất cả các cấp độ N1 đến N5: Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế.

 

2.Về chứng chỉ NAT-TEST

  • NAT-TEST là gì ?

    NAT-TEST (日本語NAT-TEST) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật dành cho người nước ngoài, được tổ chức bởi Ủy ban Quản lý NAT-TEST tại Nhật Bản. Kỳ thi được xây dựng theo tiêu chuẩn tương đương với JLPT (Japanese-Language Proficiency Test), giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Nhật từ trình độ sơ cấp đến cao cấp. Nhờ lịch thi diễn ra nhiều lần trong năm và thời gian trả kết quả nhanh, NAT-TEST là lựa chọn phổ biến của những người có nhu cầu du học, làm việc hoặc kiểm tra trình độ tiếng Nhật trong thời gian ngắn.
   Tương tự JLPT, chứng chỉ NAT-TEST không có thời hạn sử dụng và không cần gia hạn. Tuy nhiên, một số trường học, doanh nghiệp hoặc đơn vị xét duyệt hồ sơ có thể yêu cầu chứng chỉ được cấp trong 2 năm gần đây nhằm đánh giá chính xác năng lực tiếng Nhật hiện tại của người học.

  • Các cấp độ của NAT-TEST :

NAT-TEST gồm 5 cấp độ, tương ứng với các bậc của kỳ thi JLPT:

_ Q5 (Tương đương N5): Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Nhật cơ bản, giao tiếp đơn giản và hiểu các mẫu câu quen thuộc trong học tập, sinh hoạt.

_ Q4 (Tương đương N4): Có thể hiểu các tình huống giao tiếp hằng ngày, hội thoại với tốc độ chậm và đọc được các đoạn văn ngắn.

_ Q3 (Tương đương N3): Mức trung cấp, có khả năng hiểu các bài đọc, thông báo hoặc tin tức đơn giản và giao tiếp trong nhiều tình huống thực tế.

_ Q2 (Tương đương N2): Có thể hiểu các nội dung có tính trừu tượng hơn, sử dụng tiếng Nhật tương đối thành thạo trong học tập và công việc.

_ Q1 (Tương đương N1): Cấp độ cao nhất, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Nhật thành thạo trong môi trường học thuật, chuyên môn và giao tiếp chuyên nghiệp.

  •  Cấu trúc bài thi và cách tính điểm :

    NAT-TEST được xây dựng theo cấu trúc tương đương với JLPT, đánh giá năng lực tiếng Nhật thông qua 3 phần thi chính: Kiến thức ngôn ngữ: Kiểm tra chữ Hán (Kanji), từ vựng và ngữ pháp; đọc hiểu: đánh giá khả năng đọc, phân tích và nắm bắt nội dung các đoạn văn tiếng Nhật; nghe hiểu: kiểm tra khả năng nghe hiểu hội thoại và xử lý thông tin trong các tình huống giao tiếp thực tế.

    Tùy theo từng cấp độ (Q5 đến Q1), số lượng câu hỏi, thời gian làm bài và độ khó sẽ có sự khác nhau. Đề thi được chấm trên tổng điểm tối đa 180 điểm và thí sinh phải đạt tổng điểm tối thiểu theo từng cấp độ:

_ Q5: Từ 80/180 điểm

_ Q4: Từ 90/180 điểm

_ Q3: Từ 95/180 điểm

_ Q2: Từ 90/180 điểm

_ Q1: Từ 100/180 điểm

Đạt điểm tối thiểu ở từng phần thi (điểm liệt):

_ Q5 và Q4: Phần Kiến thức ngôn ngữ & Đọc hiểu đạt tối thiểu 38/120 điểm, phần Nghe hiểu đạt tối thiểu 19/60 điểm.

_ Q3, Q2 và Q1: Mỗi phần Kiến thức ngôn ngữ, Đọc hiểu và Nghe hiểu đều phải đạt tối thiểu 19/60 điểm.

Điều này có nghĩa là dù tổng điểm của bạn vượt mức đỗ nhưng chỉ cần một phần thi dưới điểm liệt thì vẫn không đạt kỳ thi. Đây là nguyên tắc chấm điểm của NAT-TEST nhằm đảm bảo thí sinh có năng lực đồng đều ở tất cả các kỹ năng tiếng Nhật.

  •  Thời gian thi NAT-TEST :

    Khác với JLPT chỉ tổ chức 2 lần mỗi năm, NAT-TEST được tổ chức khoảng 6 lần mỗi năm, thường vào các tháng 2, 4, 6, 8, 10 và 12. Nhờ tần suất tổ chức nhiều hơn, thí sinh có thêm cơ hội lựa chọn thời điểm thi phù hợp với kế hoạch du học hoặc xin việc.

( Tùy vào số đợt thi thực tế trong năm có thể được điều chỉnh tùy theo số lượng thí sinh đăng ký và kế hoạch tổ chức của đơn vị khảo thí.)

  • Địa điểm thi NAT TEST :

Tại Việt Nam, kỳ thi NAT-TEST được tổ chức tại nhiều tỉnh, thành phố trên cả ba miền nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho thí sinh tham gia.

Miền Bắc: Hà Nội, Hải Phòng.

Miền Trung: Đà Nẵng, Nghệ An (TP. Vinh), Huế.

Miền Nam: TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai.

(Tuy nhiên, không phải tất cả các địa điểm đều tổ chức đầy đủ các cấp độ trong mỗi đợt thi. Việc mở cấp độ và địa điểm thi sẽ được sắp xếp linh hoạt tùy theo kế hoạch của ban tổ chức và số lượng thí sinh đăng ký. Vì vậy, thí sinh nên theo dõi thông báo từ các đơn vị ủy quyền chính thức hoặc website của NAT-TEST Việt Nam để cập nhật lịch thi và địa điểm tổ chức mới nhất.)

  • Hình thức thi NAT TEST:

    NAT-TEST được tổ chức theo 2 hình thức: thi trên giấy và thi trên máy tính. Đề thi gồm các phần Từ vựng – Kanji, Ngữ pháp – Đọc hiểu và Nghe hiểu, thí sinh trả lời bằng cách tô đáp án trên phiếu trắc nghiệm. Kết quả thường được công bố sau khoảng 2–3 tuần, nhanh hơn so với JLPT.

( Lưu ý: thi trên máy tính hiện tại chỉ có Hà Nội triển khai hình thức này.)

  • Chứng chỉ nào quan trọng hơn khi Du học Nhật Bản?

    Nhiều bạn sẽ thắc mắc rằng giữa “JLPT VÀ NAT TEST thì cái nào ôn luyện khó hơn ?”  cả 2 tương đương nhau vì cùng hệ thống cấp độ (từ N5 đến N1).

 

    Mỗi kỳ thi sẽ có định hướng đánh giá khác nhau. JLPT thiên về tính học thuật, chú trọng khả năng đọc hiểu, vốn từ vựng và ngữ pháp trong các ngữ cảnh mang tính học tập, nghiên cứu hoặc làm việc. Trong khi đó, NAT-TEST sẽ thiên về gần gũi với thực tế hơn, tập trung đánh giá khả năng vận dụng tiếng Nhật trong giao tiếp và các tình huống thường gặp trong cuộc sống hằng ngày.

    Vì vậy, không thể khẳng định kỳ thi nào khó hơn. Nếu đặt lên bàn cân xem chứng chỉ nào quan trọng hơn cho việc du học, câu trả lời nằm ở thời điểm bạn nộp hồ sơ. Đối với các kỳ nhập học tại Nhật Bản, cục quản lý xuất nhập cảnh yêu cầu minh chứng về năng lực tiếng Nhật tối thiểu là N5.

    Nếu bạn có thời gian chuẩn bị dài hạn, việc sở hữu tấm bằng JLPT sẽ tạo được uy tín tuyệt đối, giúp hồ sơ của bạn trông "sáng" hơn rất nhiều. Tuy nhiên, kỳ thi JLPT chỉ tổ chức 2 lần một năm (tháng 7 và tháng 12), dẫn đến việc nhiều bạn bỏ lỡ cơ hội chỉ vì không kịp nhận bằng. Lúc này, NAT-TEST trở thành cứu cánh hoàn hảo với 6 đợt thi mỗi năm và kết quả được công bố chỉ sau khoảng 2 tuần.

  • Các chứng chỉ khác:

    Ngoài NAT-TEST, vẫn còn nhiều kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật khác được chấp nhận trong hồ sơ du học Nhật Bản. Dưới đây là danh sách các chứng chỉ tiếng Nhật được Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản công nhận cho du học, giúp bạn có thêm lựa chọn phù hợp khi chuẩn bị hồ sơ du học.

1. Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản tổ chức: đạt trình độ N5 trở lên.

2. Kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật thương mại BJT do Hiệp hội Kiểm định Năng lực Hán tự Nhật Bản tổ chức: đạt từ 300 điểm trở lên.

3. Kỳ thi J.TEST (Kiểm định năng lực tiếng Nhật thực dụng) do Hiệp hội Kiểm định Tiếng Nhật và Văn phòng J.TEST tổ chức: đạt từ cấp F trở lên hoặc đạt từ 250 điểm trở lên ở kỳ thi cấp độ FG.

4. Kỳ thi tiếng Nhật NAT-TEST do Công ty Senmon Kyouiku Shuppan tổ chức: đạt cấp 5 trở lên.

5. Kỳ thi STBJ (Tiếng Nhật thương mại tiêu chuẩn) do Hiệp hội Giáo dục Tiếng Nhật Ứng dụng tổ chức: đạt từ 350 điểm trở lên.

6. Kỳ thi TOPJ (Đánh giá năng lực vận dụng tiếng Nhật thực dụng) do Ủy ban Tổ chức Kỳ thi TOPJ tổ chức: đạt trình độ Sơ cấp A trở lên.

7. Kỳ thi J-CERT (Tiếng Nhật trong đời sống và nghề nghiệp) do Tổ chức Phát triển Nguồn nhân lực Quốc tế tổ chức: đạt trình độ Sơ cấp trở lên.

8. Kỳ thi JLCT (Kiểm định năng lực tiếng Nhật dành cho người nước ngoài) do Hiệp hội Kiểm định Năng lực Tiếng Nhật dành cho Người nước ngoài tổ chức: đạt cấp JCT5 trở lên.

9. Kỳ thi PJC Bridge (Kiểm định giao tiếp tiếng Nhật thực hành) do Công ty Certify tổ chức: đạt từ hạng C- trở lên.

10. Kỳ thi JPT (Japanese Proficiency Test) do Ủy ban Tổ chức Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật tổ chức: đạt từ 315 điểm trở lên.

11. Kỳ thi JPT Elementary do Ủy ban Tổ chức Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật tổ chức: đạt từ 68 điểm trở lên.

12. Bài kiểm tra tiếng Nhật trực tuyến JTT do Hiệp hội Thúc đẩy Xã hội Cộng sinh Toàn cầu tổ chức: đạt cấp JTT5 trở lên.

13. Kỳ thi Đánh giá năng lực tiếng Nhật do Hiệp hội Kỳ thi Đánh giá Năng lực Tiếng Nhật thuộc Trường Surugadai Gakuen tổ chức: đạt từ 300 điểm trở lên.

 

    Sau cùng điều quan trọng nhất vẫn là nền tảng kiến thức vững chắc. Việc hiểu rõ bản chất từng loại chứng chỉ sẽ giúp bạn chủ động hơn, Kiến Minh luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ này.           

    Hãy lựa chọn kỳ thi phù hợp với lộ trình cá nhân thay vì chạy theo số đông, bởi mỗi chứng chỉ đều là một nấc thang đưa bạn đến gần hơn với giấc mơ du học Nhật Bản.

 

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469

📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📩 Email: [email protected]

🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan