PHÂN BIỆT 〜において VÀ 〜にあたって - LỖI THƯỜNG GẶP Ở N2
PHÂN BIỆT 〜において VÀ 〜にあたって - LỖI THƯỜNG GẶP Ở N2
〜において VÀ 〜にあたって là 2 mẫu cấu trúc ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn, tuy nhiên sắc thái và cách dùng của chúng lại khác nhau hoàn toàn. Qua bài viết sau đây, Kiến Minh sẽ giúp bạn phân biệt chúng một cách đơn giản và dễ hiểu nhất.

- において
- Nghĩa: Tại…/ Ở…/ Trong…
- Cấu trúc: N + において
- Cách dùng: dùng để chỉ địa điểm, thời gian hoặc lĩnh vực mà một sự việc nào đó diễn ra. Dùng trong bối cảnh trang trọng, văn viết, tin tức
- Ví dụ:
① 現代において、AIは欠かせない存在だ。
/Gendai ni oite, AI wa kakasenai sonzai da./
Trong thời đại ngày nay, AI là sự tồn tại không thể thiếu.
② 結果は掲示板において発表されます。
/Kekka wa keijiban ni oite happyou saremasu./
Kết quả sẽ được công bố tại bảng thông báo của nhà trường.
- にあたって・にあたり
- Nghĩa: Nhân dịp…/ Nhân lúc…/ Lúc…/ Khi…
- Cấu trúc: V [thể từ điển] / N + にあたって(は)・にあたり
- Cách dùng:
- Dùng để nhấn mạnh một thời điểm đặc biệt hoặc một sự kiện quan trọng nào đó sắp diễn ra.
- Thường dùng cho các sự kiện mang tính bước ngoặt như khai mạc, nhập học, kết hôn, bắt đầu dự án.
- Ví dụ:
① 新築にあたって、地鎮祭を行った。
/Shinchiku ni atatte, jichinsai o okonatta./
Nhân dịp xây nhà mới, chúng tôi đã tổ chức lễ động thổ.
② 会議にあたって、一言ご挨拶申し上げます。
Để bắt đầu cuộc họp, tôi xin phát biểu đôi lời.
⭐ Mẹo ghi nhớ
- Địa điểm/lĩnh vực ➔ において
- Sự kiện chuẩn bị bắt đầu (khai trương, phát biểu...) ➔ にあたって
- BẢNG SO SÁNH:
|
Đặc điểm |
〜において |
〜にあたって |
|
Trọng tâm |
Bối cảnh, địa điểm, phạm vi. |
Thời điểm đặc biệt, sự kiện quan trọng |
|
Thời gian |
Có thể là quá khứ, hiện tại, tương lai. |
Thường là ngay trước khi sự kiện bắt đầu. Không dùng cho quá khứ |
|
Trợ từ tương đương |
で |
の時に・に際して |
|
Sắc thái |
Khách quan, mô tả sự thật. |
Mang tính nghi lễ, chuẩn bị tâm thế. |
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

