Mẹo học On’yomi & Kun’yomi — khi dùng âm Hán, khi dùng âm Nhật

Học Kanji mãi không nhớ? Có thể bạn đang nhầm giữa On’yomi và Kun’yomi:

        Một trong những trở ngại lớn nhất của người học tiếng Nhật là Kanji có nhiều cách đọc khác nhau. Có những chữ hôm nay đọc một kiểu, ngày mai gặp lại lại đọc theo cách khác khiến không ít người cảm thấy hoang mang.


Ví dụ:

           Cùng là chữ nhưng có thể đọc là:

 

       _ (せんせいsensei : giáo viên

       _ (がくせいgakusei : học sinh, sinh viên

       _ まれる(まれる)umareru : được sinh ra

       _ きる(きる)ikiru : sống

Vậy đâu là quy luật? Câu trả lời nằm ở hai khái niệm rất quan trọng: On’yomi (音読み)Kun’yomi (訓読み).

Nếu hiểu được bản chất của hai cách đọc này, việc học Kanji sẽ trở nên dễ dàng và logic hơn rất nhiều.

On’yomi là gì?

On’yomi hay còn gọi là âm Hán Nhật, là cách đọc được người Nhật tiếp nhận từ tiếng Hán cổ khi Kanji được du nhập vào Nhật Bản. Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của On’yomi là âm đọc thường ngắn và xuất hiện trong các từ ghép gồm từ hai Kanji trở lên, và được sử dụng rất nhiều trong từ vựng học thuật, sách báo, tin tức.

Ví dụ:

         学生(がくせい)がく (gaku)

                          せい (sei)

Khi ghép lại:   学生(がくせい)Gakusei
                   → Học sinh, sinh viên

Ví dụ:

         病院(びょういん) :  びょう (byou)

                                      いん (in)

Khi ghép lại:   病院(びょういん) byouin
                   → Bệnh viện

Ví dụ:

        文化(ぶんか) :  ぶん (bun)

                              (ka)

Khi ghép lại:   文化(ぶんか) bunka
                   → Văn hóa

Ví dụ:

       電話(でんわ)  :  でん (den)

                              (wa)

Khi ghép lại:   電話(でんわ) denwa
                   → Điện thoại

Trong các ví dụ trên, mỗi chữ Kanji đều được đọc theo âm Hán Nhật. Đây cũng là lý do vì sao khi học từ vựng tiếng Nhật ở trình độ sơ cấp đến trung cấp, bạn thường xuyên gặp các từ ghép sử dụng On’yomi.

 

Kun’yomi là gì?

Kun’yomi là âm Nhật bản địa, xuất hiện trước khi Kanji được du nhập vào Nhật. Khi tiếp nhận chữ Hán, người Nhật đã gán các từ có sẵn trong ngôn ngữ của mình vào những ký tự Kanji tương ứng. Cách đọc này thường xuất hiện khi Kanji đứng một mình hoặc kết hợp với Hiragana.

Ví dụ:    山(やま) - Yama   → Núi

            水(みず)- Mizu   → Nước

              食べる(たべる) - Taberu → Ăn

              見る(みる)- Miru → Nhìn, xem

 

Mẹo phân biệt nhanh khi nào dùng On’yomi, khi nào dùng Kun’yomi:

Mặc dù không có quy tắc nào đúng hoàn toàn, nhưng người học có thể dựa vào một số cách phân biệt phổ biến để phân biệt On’yomiKun’yomi nhanh hơn trong quá trình học từ vựng.

  1. Nhìn số lượng Kanji trong từ:

Nếu một từ được tạo bởi hai Kanji trở lên, khả năng cao sẽ sử dụng On’yomi. Đây là mẹo nhận biết đơn giản và hiệu quả nhất đối với người mới bắt đầu.

 Ví dụ:      

天気

てんき

Thời tiết 

住所

じゅうしょ

Địa chỉ

旅行

りょこう 

Du lịch

写真

しゃしん 

Bức ảnh

空港

くうこう

Sân bay

運動

うんどう

Vận động

新聞

しんぶん

Báo chí

料理

りょうり

Món ăn

 

  1. Động từ và tính từ đa số là Kun’yomi:

Khi thấy một chữ Kanji đi cùng Hiragana, đặc biệt là động từ tính từ, phần lớn sẽ sử dụng Kun’yomi. Phần Hiragana phía sau được gọi là Okurigana, đây là dấu hiệu rất dễ nhận biết của Kun’yomi. 

Ví dụ:    

開ける

あける

Mở

閉める

しめる

Đóng

読む

よむ

Đọc

歩く

あるく

Đi bộ

明るい

あかるい

Sáng, tươi sáng

早い

はやい

Sớm, nhanh

暑い

あつい

Nóng (thời tiết)

重い

おもい

Nặng

  1. Từ mang tính học thuật thường dùng On’yomi:

Các từ liên quan đến giáo dục, khoa học, kinh tế, xã hội hoặc hành chính thường có nguồn gốc Hán Nhật nên sử dụng On’yomi.

Ví dụ:  

会議

かいぎ

Cuộc họp

研究

けんきゅ

Nghiên cứu

留学

りゅうがく

Du học

国際

こくさい

Quốc tế

図書館

としょかん

Thư viện

警察

けいさつ

Cảnh sát

市役所

しやくしょ

Ủy ban thành phố

政治

せいじ

Chính trị

  1. Tên người và tên địa danh thường dùng Kun’yomi:

Nhiều họ tên và địa danh của Nhật được đọc theo âm Nhật (Kun’yomi) thay vì âm Hán.

Ví dụ:        

山田

やまだ

Yamada

田中

たなか

Tanaka

中村

なかむら

Nakamura

川口

かわぐち

Kawaguchi

  1. Đừng cố đoán 100% :

Các mẹo trên chỉ giúp bạn tăng tỷ lệ xác định được cách đọc của Kanji. Trong thực tế, tiếng Nhật có khá nhiều từ sở hữu cách đọc đặc biệt mà không hoàn toàn tuân theo quy tắc On’yomi hay Kun’yomi.

Ví dụ:   

今日

きょう

Hôm nay

大人

おとな

Người lớn

明日

あした

Ngày mai

一日

ついたち

Ngày mùng 1

二十歳

はたち

20 tuổi

上手

じょうず

Giỏi

下手

へた

Kém

田舎

いなか

Nông thôn

 

  1. Bí quyết ghi nhớ On’yomi và Kun’yomi dành cho người mới bắt đầu:

Điều quan trọng nhất không phải là ghi nhớ tất cả cách đọc của Kanji ngay từ đầu, mà là học đúng phương pháp.

         _ Ưu tiên học từ vựng xuất hiện thường xuyên.

         _ Học Kanji đi cùng câu ví dụ.

         _ Đọc nhiều để tăng khả năng nhận diện.

         _ Luyện nghe để ghi nhớ cách phát âm tự nhiên.

         _ Ôn tập theo chủ đề thay vì học rời rạc.

 

On’yomi và Kun’yomi là nền tảng quan trọng giúp người học hiểu sâu hơn về hệ thống Kanji trong tiếng Nhật. Kiến Minh tin rằng việc học Kanji không nằm ở số lượng chữ bạn thuộc, mà nằm ở cách bạn hiểu và vận dụng chúng trong thực tế. Chỉ cần đúng phương pháp, On’yomi và Kun’yomi sẽ không còn là nỗi ám ảnh mà trở thành công cụ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trên hành trình chinh phục tiếng Nhật.

 

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469

📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📩 Email: [email protected]

Tin liên quan