KÍNH NGỮ LÀ GÌ? TOÀN BỘ KIẾN THỨC VỀ KÍNH NGỮ
Trong tiếng Nhật, kính ngữ (Keigo - 敬語) không đơn thuần là một phạm trù ngữ pháp, mà là tấm gương phản chiếu sâu sắc thế giới quan, văn hóa ứng xử và cấu trúc xã hội của người Nhật. Đối với người học tiếng Nhật, kính ngữ thường là một bài toán đau đầu bởi hệ thống phân chia rõ rệt giữa hai sắc thái tôn kính và khiêm nhường, đi kèm nhiều quy tắc biến đổi từ vựng rối rắm và khó nhớ và kéo theo một lượng lớn từ vựng biến đổi khó nhớ. Nhằm đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục ngôn ngữ này, Kiến Minh giúp bạn hiểu rõ ngữ pháp này thông qua những góc nhìn bản chất và hệ thống nhất dưới đây.

- Kính ngữ là gì? Vai trò của kính ngữ
1.1. Kính ngữ là gì?
Kính ngữ trong tiếng Nhật được gọi là Keigo - 敬語, là một hệ thống ngôn ngữ đặc biệt được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và duy trì khoảng cách chuẩn mực giữa người nói với người nghe hoặc người được nhắc đến trong câu chuyện.
Việc sử dụng kính ngữ phụ thuộc rất lớn vào mối quan hệ giữa người nói và người nghe (tuổi tác, địa vị xã hội, mối quan hệ chủ - tớ, người trong nhà - người ngoài).
Kính ngữ phản ánh rõ nét văn hóa coi trọng thứ bậc, lễ nghi và sự tinh tế trong giao tiếp của người Nhật.
1.2. Vai trò của kính ngữ
- Trong công việc: Là công cụ bắt buộc để giao tiếp với khách hàng, đối tác và cấp trên, thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của cá nhân cũng như doanh nghiệp.
- Trong đời sống: Giúp tạo khoảng cách an toàn, lịch sự với người mới gặp lần đầu hoặc người không quá thân thiết để tránh thất lễ.
Chắc bạn đã từng bắt gặp qua các từ như お茶 (Ocha), お水 (Omizu), ご連絡 (Gorenraku) khi học tiếng Nhật. Trong đó, お và ご chính là các tiền tố. Bước đầu tiên của kính ngữ là việc thêm tiền tố お hoặc ご vào trước danh từ hoặc tính từ để giúp từ ngữ đó trở nên trang trọng hơn.
Quy tắc thêm:
- Thêm お (O): Thường đi với các từ thuần Nhật (和語 - Wago).
Ví dụ: お水 Omizu (Nước), お金 Okane (Tiền), お手紙 Otegami (Thư).
- Thêm ご (Go): Thường đi với các từ gốc Hán (漢語 - Kango, từ có 2 chữ Hán trở lên).
Ví dụ: ご連絡 Gorenraku (Liên lạc), ご家族 Gokazoku (Gia đình), ご説明 Gosetsume (Giải thích).
- Một số từ ngoại lệ (gốc Hán nhưng thêm お / thuần Nhật nhưng thêm お)
お弁当 (Obentou): Cơm hộp
お料理 (Oryouri): Món ăn, nấu ăn
お食事 (Oshokuji): Bữa ăn
お勉強 (Obenkyou): Học
お電話 (Odenwa): Điện thoại
お時間 (Ojikan): Thời gian
お部屋 (Oheya): Căn phòng
お仕事 (Oshigoto): Công việc
ご飯 (Gohan): Cơm
Về cơ bản, kính ngữ được chia làm 3 nhóm chính: Tôn kính ngữ (尊敬語 - sonkeigo), Khiêm nhường ngữ (謙譲語 - kenjougo) và Lịch sự ngữ (丁寧語 - teineigo).
3.1. Tôn kính ngữ (尊敬語 - sonkeigo)
- Mục đích: Thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương bằng cách nâng đối phương lên (gồm hành động, trạng thái hoặc những thứ liên quan đến đối phương như cấp trên, khách hàng, đối tác, người lớn tuổi).
- Cách chia:
Cách 1: お/ご + V + になります。
Ví dụ:
- 帰る (kaeru) → お帰りになります。
- 出席する (shusseki) → ご出席になります。
- 待つ (matsu) → お待ちになっています。
Một số động từ đặc biệt (bất quy tắc):
|
Động từ |
Nghĩa |
Tôn kính ngữ |
|
食べる / 飲む |
ăn/ uống |
召し上がる Meshiagaru |
|
見る |
xem |
ご覧になる Goran ni naru |
|
言う |
nói |
おっしゃる |
|
行く / 来る |
đi/ đến |
いらっしゃる |
|
知る |
biết |
ご存じです Go zonji desu |
|
する |
làm |
なさる |
|
いる |
ở (có mặt) |
いらっしゃる |
Cách 2: Chia động từ về thê bị động ~れます/~られます
Ví dụ:
- 田中先生はさっき出かけられました。
(Tanaka sensei wa sakki dekake raremashita.)
Thầy Yamada vừa ra ngoài.
- 社長はアメリカへ出張されました。
(Shachou wa amerika e shucchou saremasita.)
Giám đốc đã đi công tác ở Mỹ rồi.
* Khi muốn yêu cầu, đề nghị lịch sự: お/ご + V・N + ください。
Ví dụ:
- ここにお座りください。
(Koko ni osuwari kudasai.)
Xin vui lòng ngồi ở đây.
- お名前をご確認ください。
(Onamae wo gokakunin kudasai.)
Xin vui lòng kiểm tra lại tên.
3.2. Khiêm nhường ngữ (謙譲語 - kenjougo)
- Mục đích: Thể hiện sự tôn kính với đối phương bằng cách hạ bản thân mình (bao gồm hành động, trạng thái hoặc những người thuộc nhóm của bản thân như đồng nghiệp, người thân).
- Cách chia: お/ご + V + します/いたします。
Ví dụ:
- 案内 (annai) する → ご案内いたします。
- 座る (suwaru) → お座りします。
- 説明 (setsume) する → ご説明します。
Một số động từ đặc biệt (bất quy tắc):
|
Động từ |
Nghĩa |
Khiêm nhường ngữ |
|
食べる / 飲む |
ăn/ uống |
頂く Itadaku |
|
見る |
xem |
拝見する Haiken suru |
|
会う |
gặp |
お目にかかる Ome ni kakaru |
|
言う |
nói |
申す Mousu |
|
行く / 来る |
đi/ đến |
参る Mairi |
|
知る |
biết |
存じる Zonjiru |
|
する |
làm |
致す Itasu |
|
いる |
ở (có mặt) |
おる |
|
あげる |
cho |
差し上げる Sashiageru |
|
もらう |
nhận |
頂く Itadaku |
|
聞く |
nghe/hỏi |
伺う Ukagau |
3.3. Lịch sự ngữ (丁寧語 - teineigo)
- Mục đích: Thể hiện thái độ lịch sự, nhã nhặn chung đối với người nghe, không phân biệt vai vế hay mối quan hệ thân sơ. Đây là dạng kính ngữ cơ bản và phổ biến nhất,
- Cách chia: Kết thúc bằng đuôi desu (です) hoặc masu (ます).
- Các từ lịch sự:
|
Thông thường |
Nghĩa |
Lịch sự |
|
わたし |
Tôi |
わたくし |
|
今 |
Bây giờ |
ただ今 Tadaima |
|
今度 |
Lần này |
この度 Kono tabi |
|
この間 Konoaida |
Mấy hôm trước |
先日 Senjitsu |
|
きのう |
Hôm qua |
さくじつ |
|
きょう |
Hôm nay |
本日 Honjitsu |
|
あした |
Ngày mai |
みょうにち |
|
さっき |
Lúc trước, lúc nãy |
さきほど |
|
あとで |
Sau đây |
のちほど |
|
こっち |
Phía này, phía chúng tôi |
こちら |
|
そっち |
Phía kia, phía các vị |
そちら |
|
あっち |
Phía đó |
あちら |
|
どっち |
Phía nào, bên nào |
どちら |
|
だれ |
Ai |
どなた |
|
どこ |
Ở đâu |
どちら |
|
どう |
Như thế nào |
いかが |
|
本当に |
Thật sự là |
誠に |
|
すごく |
Rất |
たいへん |
|
ちょっと |
Một chút, chút xíu |
少々 Shoushou |
|
いくら |
Bao nhiêu |
いかほど |
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898 – 0968 438 967

