HỌC VIỆN NGÔN NGỮ QUỐC TẾ J-ILA – 3 CƠ SỞ TẠI NHẬT BẢN

Học viện Ngôn ngữ Quốc tế J-ILA (Japan International Language Academy) là trường Nhật ngữ có 3 cơ sở tại Kyoto, Hakodate và Fukuoka, mang đến lựa chọn học tập tại các khu vực khác nhau của Nhật Bản.

Trường đào tạo tiếng Nhật theo từng trình độ, hỗ trợ học viên chuẩn bị cho mục tiêu học lên đại học, trường chuyên môn hoặc tìm hiểu định hướng làm việc tại Nhật Bản. Bên cạnh chương trình học, J-ILA còn có hệ thống ký túc xá và các hoạt động trải nghiệm văn hóa Nhật Bản.

Hãy cùng Du học Kiến Minh tìm hiểu về Học viện Ngôn ngữ Quốc tế J-ILA, các chương trình đào tạo, học phí, học bổng và thông tin của từng cơ sở nhé!

1. Giới thiệu về Học viện Ngôn ngữ Quốc tế J-ILA

  • Tên tiếng Anh: Japan International Language Academy (J-ILA).
  • Tên tiếng Nhật: 日本国際語学アカデミー.
  • Các cơ sở: Kyoto, Hakodate và Fukuoka.
  • Website: https://j-ila.com/

1.1. Thông tin 3 cơ sở

J-ILA Kyoto

  • Địa chỉ: 349 Gokuishi-cho, Shimogyo-ku, Kyoto-shi, Kyoto, Nhật Bản.
  • Ga gần trường: Ga Gojo, tuyến tàu điện ngầm thành phố Kyoto, đi bộ khoảng 3 phút.
  • Điện thoại: 075-284-1192.
  • Email: [email protected].

J-ILA Hakodate

  • Địa chỉ: 1-12-24 Yunokawa-cho, Hakodate-shi, Hokkaido, Nhật Bản.
  • Điện thoại: 0138-88-1192.

J-ILA Fukuoka

  • Địa chỉ: 3-20-3 Shimizu, Minami-ku, Fukuoka-shi, Fukuoka, Nhật Bản.
  • Ga gần trường: Ga Takamiya, tuyến Nishitetsu Tenjin Omuta, đi bộ khoảng 9 phút.
  • Điện thoại: 092-686-9241.
  • Email: [email protected].

1.2. Điểm nổi bật của J-ILA

  • Đào tạo tiếng Nhật theo từng trình độ, từ sơ cấp đến cao cấp.
  • Có chương trình dành cho học viên muốn học lên tại Nhật Bản và chương trình định hướng làm việc.
  • Hỗ trợ định hướng học tập, chuẩn bị cho các kỳ thi và tìm hiểu lộ trình sau khi tốt nghiệp.
  • Có ký túc xá dành cho du học sinh tại các cơ sở.
  • Tổ chức các hoạt động trải nghiệm văn hóa và tìm hiểu đời sống Nhật Bản.

2. Chương trình đào tạo tại J-ILA

J-ILA có các chương trình đào tạo tiếng Nhật theo mục tiêu học tập và định hướng tương lai của học viên.

2.1. Chương trình tiếng Nhật định hướng học lên

Chương trình phù hợp với học viên có dự định học tiếp tại đại học hoặc trường chuyên môn ở Nhật Bản.

Nội dung học được chia theo các trình độ:

  • Sơ cấp: Phát âm, ngữ pháp cơ bản, hội thoại và tiếng Nhật sử dụng trong đời sống hằng ngày.
  • Trung cấp: Luyện giao tiếp, đọc hiểu tin tức và diễn đạt ý kiến bằng tiếng Nhật.
  • Trung cao cấp: Nâng cao kỹ năng đọc hiểu, trình bày quan điểm và sử dụng tiếng Nhật trong các chủ đề xã hội.
  • Cao cấp: Phát triển tiếng Nhật học thuật, đọc tài liệu chuyên môn, viết bài luận, thuyết trình và luyện phỏng vấn.

Lộ trình đào tạo hướng đến việc nâng cao năng lực tiếng Nhật, với mục tiêu JLPT từ N5–N4 ở trình độ sơ cấp đến N1 ở trình độ cao cấp.

2.2. Chương trình tiếng Nhật định hướng làm việc

Chương trình dành cho học viên có mục tiêu tìm hiểu cơ hội làm việc tại Nhật Bản. Thời gian đào tạo được công bố gồm khóa 1 năm và 1 năm 6 tháng.

Nội dung học chú trọng kỹ năng nghe, nói, đọc hiểu, sử dụng kính ngữ và giao tiếp trong môi trường công việc. Học viên có thể tìm hiểu thêm về lộ trình việc làm theo chương trình Kỹ năng đặc định số 1 (Tokutei Ginou 1).

Việc tham gia khóa học không đồng nghĩa với việc chắc chắn được tuyển dụng hoặc cấp tư cách lưu trú. Điều kiện cụ thể cần được xác nhận theo từng chương trình.

3. Kỳ nhập học và điều kiện tuyển sinh

3.1. Kỳ nhập học

Các kỳ nhập học và thời gian đào tạo được công bố gồm:

  • Tháng 4: Khóa 2 năm.
  • Tháng 7: Khóa 1 năm 9 tháng.
  • Tháng 10: Khóa 1 năm 6 tháng.
  • Tháng 1: Khóa 1 năm 3 tháng.

Ngoài ra, trường có chương trình 1 năm dành cho học viên đáp ứng điều kiện đầu vào và phù hợp với kế hoạch tuyển sinh của trường.

3.2 Điều kiện tuyển sinh tại J-ILA Fukuoka

  • Tốt nghiệp THPT.
  • Độ tuổi không quá 29.
  • Điểm GPA từ 5,0 trở lên.
  • Có chứng chỉ tiếng Nhật JLPT N5.
  • Có lý lịch rõ ràng, không có tiền án, tiền sự.
  • Có mục tiêu học tập rõ ràng và đủ khả năng tài chính để chi trả các khoản phí trong thời gian du học tại Nhật Bản.

4. Học phí tại J-ILA

Dưới đây là bảng học phí tham khảo được công bố trên website J-ILA. Các mức phí được trình bày theo thời gian đào tạo của khóa học.

4.1. Học phí tại Fukuoka và Hakodate

Đơn vị: Yên Nhật (JPY)

Khóa học

Phí nhập học

Học phí

Giáo trình

Cơ sở vật chất

Hoạt động

Bảo hiểm

Tổng

2 năm

55.000

1.320.000

22.000

39.600

25.300

20.000

1.481.900

1 năm 9 tháng

55.000

1.155.000

19.250

34.100

22.550

17.500

1.303.400

1 năm 6 tháng

55.000

990.000

16.500

28.600

19.800

15.000

1.124.900

1 năm 3 tháng

55.000

825.000

13.750

25.850

17.050

12.500

949.150

1 năm

55.000

660.000

11.000

23.100

14.300

10.000

773.400

 

4.2. Học phí tại Kyoto

Đơn vị: Yên Nhật (JPY)

Khóa học

Phí nhập học

Học phí

Phí giáo trình

Phí cơ sở vật chất

Phí hoạt động

Phí bảo hiểm

Tổng

2 năm

88.000

1.320.000

22.000

39.600

25.300

20.000

1.514.900

1 năm 9 tháng

88.000

1.155.000

19.250

34.100

22.550

17.500

1.336.400

1 năm 6 tháng

88.000

990.000

16.500

28.600

19.800

15.000

1.157.900

1 năm 3 tháng

88.000

825.000

13.750

25.850

17.050

12.500

982.150

1 năm

88.000

660.000

11.000

23.100

14.300

10.000

806.400

 

Ngoài các khoản trên, học viên cần dự trù phí xét tuyển hồ sơ, phí đón tại sân bay đối với các cơ sở áp dụng, phí khám sức khỏe và các chi phí sinh hoạt khác.

Lưu ý: Bảng học phí trên chỉ mang tính tham khảo. Mức phí thực tế có thể thay đổi tại thời điểm đăng ký.

5. Học bổng tại J-ILA

J-ILA có các chương trình học bổng nhằm khuyến khích du học sinh duy trì thành tích học tập tốt, chuyên cần và thái độ nghiêm túc trong quá trình học tiếng Nhật.

5.1. Học bổng nội bộ

  • Mức học bổng: 50.000 yên/lần.
  • Tần suất xét chọn: 2 lần/năm.
  • Tiêu chí: Tỷ lệ chuyên cần, kết quả học tập, thái độ học tập và ý thức sinh hoạt.
  • Điều kiện: Học viên đáp ứng tiêu chí xét duyệt và được hiệu trưởng lựa chọn.

Học bổng không được trao tự động cho tất cả học viên. Trường có thể không trao nếu không có học viên đạt yêu cầu trong đợt xét chọn.

5.2. Học bổng bên ngoài

Học bổng khuyến khích học tập dành cho du học sinh có mức hỗ trợ được công bố là 30.000 yên/tháng.

Việc xét duyệt phụ thuộc vào thành tích học tập, năng lực tiếng Nhật, hoàn cảnh kinh tế, định hướng học tập, đề cử của trường và quyết định của đơn vị cấp học bổng.

Lưu ý: Các mức học bổng trên chỉ mang tính tham khảo. Điều kiện và chỉ tiêu có thể thay đổi theo từng thời điểm; học viên cần xác nhận trước khi lập kế hoạch tài chính.

6. Ký túc xá tại J-ILA

J-ILA có hệ thống ký túc xá dành cho du học sinh tại cả ba cơ sở. Theo quy định được công bố, học viên thông thường cần ở ký túc xá trong 6 tháng đầu tại Nhật Bản. Trường hợp muốn sống cùng gia đình tại Nhật Bản cần trao đổi trước với trường.

6.1. Chi phí ký túc xá

Cơ sở

Phí ban đầu

Phí hằng tháng

Kyoto

45.000–47.000 yên

30.000–32.000 yên

Hakodate

45.000–47.000 yên

30.000–32.000 yên

Fukuoka

46.000 yên

31.000 yên

Chi phí ký túc xá tiêu chuẩn bao gồm điện, nước, gas và internet theo mức phí được công bố. Học viên cần thanh toán phí ban đầu cùng 6 tháng tiền ký túc xá trước khi nhập cảnh.

Nếu có nhu cầu ở phòng đơn, học viên có thể trao đổi trước với trường. Mức phí tham khảo là khoảng 57.000 yên/tháng và phí ban đầu 72.000 yên.

6.2. Cơ sở vật chất và hình thức ở

Ký túc xá thường bố trí ở ghép từ 2–4 người, với các tiện nghi cơ bản như:

  • Phòng tắm và nhà vệ sinh.
  • Khu vực bếp, bếp điện và lò vi sóng.
  • Tủ lạnh, máy giặt.
  • Điều hòa và Wi-Fi.

Trang thiết bị có thể khác nhau tùy khu ký túc xá. Một số nơi sử dụng khu giặt chung thay vì máy giặt riêng.

Lưu ý: Chi phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy cơ sở, loại phòng và thời điểm đăng ký.

7. Lựa chọn cơ sở J-ILA phù hợp

Mỗi cơ sở có vị trí và môi trường sống khác nhau, phù hợp với những nhu cầu riêng của du học sinh.

  • Kyoto: Phù hợp với những bạn muốn sinh sống tại thành phố nổi tiếng với lịch sử, văn hóa truyền thống Nhật Bản và môi trường học tập.
  • Hakodate: Phù hợp với những bạn quan tâm đến môi trường sống tại Hokkaido và muốn trải nghiệm cuộc sống ở khu vực phía Bắc Nhật Bản.
  • Fukuoka: Phù hợp với những bạn muốn học tập tại một thành phố lớn thuộc khu vực Kyushu, có hoạt động giao lưu quốc tế và văn hóa ẩm thực đa dạng.

Việc chọn cơ sở nên dựa trên mục tiêu học tập, kỳ nhập học, điều kiện tài chính, nơi ở và định hướng sau tốt nghiệp.

8. Du học Kiến Minh hỗ trợ tư vấn du học J-ILA

Lựa chọn trường Nhật ngữ phù hợp là bước quan trọng trong hành trình du học Nhật Bản. Du học Kiến Minh hỗ trợ học viên tìm hiểu thông tin trường, lựa chọn cơ sở và kỳ nhập học, chuẩn bị hồ sơ và xây dựng kế hoạch du học phù hợp với điều kiện cá nhân.

Nếu bạn đang quan tâm đến Học viện Ngôn ngữ Quốc tế J-ILA, hãy liên hệ Du học Kiến Minh để được tư vấn thêm về:

  • Điều kiện tuyển sinh và hồ sơ cần chuẩn bị.
  • Các cơ sở Kyoto, Hakodate và Fukuoka.
  • Học phí, ký túc xá và dự trù chi phí du học.
  • Định hướng học lên hoặc tìm hiểu lộ trình làm việc tại Nhật Bản.

Du học Kiến Minh – Đồng hành cùng bạn trên hành trình học tập và phát triển tương lai tại Nhật Bản.

Thông tin liên hệ

Tin liên quan