HỌC KANJI QUA BỘ THỦ: BỘ MỘC (木)

Trong số 214 bộ thủ tiếng Nhật, bộ Mộc (木) mang biểu tượng của cây cối là một trong những bộ xuất hiện nhiều nhất và có logic tạo chữ vô cùng thú vị. Chỉ cần nắm vững gốc rễ của bộ thủ này, bạn có thể dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ được hàng chục từ vựng phức tạp khác nhau liên quan đến thế giới tự nhiên hay đồ đạc quanh ta. Hãy cùng Kiến Minh khám phá bí quyết học chữ Kanji qua bộ Mộc để thấy tiếng Nhật trở nên sinh động và dễ dàng hơn bao giờ hết nhé!

  1. Bộ Mộc () là gì?
  • Ý nghĩa: Cây cối, gỗ
  • Âm On: ボク、モク
  • Âm Kun:
  • Vị trí: Bộ Mộc vừa có thể đứng độc lập để tạo nên chữ Mộc (木) mang nghĩa là cây cối, vừa có thể kết hợp linh hoạt ở các vị trí trái, phải hoặc dưới của những kanji hoặc bộ khác. Chính sự biến hóa này đã tạo nên một hệ thống từ vựng sinh động và giàu tính liên tưởng về thế giới tự nhiên.
  1. Những Kanji ghép từ bộ Mộc:

Vì mang nghĩa là cây cối hoặc chất liệu gỗ, những chữ chứa bộ Mộc thường liên quan mật thiết đến thiên nhiên, thực vật hoặc đồ đạc trong nhà.

2.1. Từ một cái cây đến một khu rừng:

  • Một cây: (Mộc) → Cây, gỗ.
  • Hai cây xếp cạnh nhau: (Lâm) → Rừng thưa, rừng già hoang sơ.
  • Ba cây chụm lại: (Sâm) → Rừng rậm rạp, um tùm.

2.2. Các bộ phận từ cây/các loài cây:

  • (Căn - Rễ cây): Gồm bộ Mộc (cây) + bộ Cấn (dừng lại). Rễ cây chính là thứ giữ cho cái cây đứng yên một chỗ.
  • (Chi - Cành cây): Gồm bộ Mộc + chữ Chi (chi nhánh). Cành cây tỏa ra như các nhánh nhỏ.
  • (Quả - Trái cây): Nhìn chữ liên tưởng đến một cái cây đang kết quả ở phía trên.
  • (Anh): Cây hoa anh đào
  • (Tùng): Cây thông.

2.3. Đồ vật làm từ gỗ

  • (Kỷ - Cái bàn): Ngày xưa bàn ghế đều đóng bằng gỗ (木).
  • (Bản - Tấm ván): Tấm ván gỗ mỏng để lát sàn hoặc làm bảng.
  • (Chẩm - Cái gối): Thời cổ đại, người Nhật và người Trung Quốc thường dùng gối bằng gỗ hoặc sứ.
  • (Kiều - Cây cầu): Những cây cầu ngày xưa đều được bắc bằng gỗ.

2.4. Những Kanji mang khái niệm trừu tượng

  • (Bổn/Bản - Sách, Gốc rễ): Thêm một nét ngang ở dưới gốc cây 木 để chỉ vào phần "gốc rễ", "cội nguồn". Sách ngày xưa cũng làm từ vỏ cây/giấy nên dùng luôn chữ 本.
  • (Vị - Chưa, chưa tới): Cành phía trên ngắn hơn cành phía dưới, ý chỉ cây chưa phát triển hoàn toàn → Chưa. Ví dụ:  未成年 - Vị thành niên (chưa đủ tuổi trưởng thành), 未来 - Vị lai (tương lai).
  • (Mạt - Ngọn, cuối cùng): Ngược lại với , cành phía trên dài hơn, ý chỉ phần ngọn cây hoặc phần cuối cùng → Cuối. Ví dụ: 週末 - Chu mạt (cuối tuần).
  • (Hưu - nghỉ ngơi): Gồm bộ Nhân (người), và bộ Mộc (cây). Người đứng tựa vào gốc cây để nghỉ ngơi.
  1. Bảng tổng hợp:

Kanji

Hán Việt

Nghĩa

Âm On

Âm Kun

Lâm

Rừng thưa

リン

はやし

Sâm

Rừng rậm

シン

もり

Căn

Rễ, gốc rễ, căn bản

コン

Chi

Cành cây

えだ

Quả

Trái cây, hoa quả

.たす

Anh

Cây hoa anh đào

オウ

さくら

Tùng

Cây thông

ショウ

まつ

Sam

Cây tuyết tùng

サン

すぎ

Kỷ

Cái bàn

つくえ

Cái ghế

-

Bản

Tấm ván

ハン・バン

いた

Chẩm

Cái gối

チン

まくら

Kiều

Cây cầu

キョウ

はし

Trát

Thẻ, tiền giấy, nhãn

サツ

ふだ

Bản/Bổn

Sách, gốc rễ, nguồn gốc

ホン

もと

Vị

Chưa, chưa đến

.

Mạt

Cuối cùng, kết thúc

マツ・バツ

すえ

Hiệu

Trường học

コウ

-

Thôn

Thôn làng

ソン

むら

Thực

Thực vật, trồng cây

ショク

うえる

Dạng

Hình dáng

ヨウ

さま

Tài

Nguyên liệu, tài năng

ザイ

-

Hưu

Nghỉ ngơi

キュウ

やす.

 

 

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898 – 0968 438 967

📩 Email: [email protected]

Tin liên quan