100 TỪ VỰNG N1 THƯỜNG XUẤT HIỆN TRONG BÁO CHÍ VÀ VĂN VIẾT HỌC THUẬT
Danh sách này tổng hợp 100 từ vựng trọng tâm thường xuyên xuất hiện trên các mặt báo, bản tin thời sự và tài liệu học thuật cấp độ N1. Đây là những từ vựng có tính ứng dụng cao, giúp bạn nắm bắt chính xác các vấn đề xã hội phức tạp và diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp trong văn viết. Việc làm chủ những từ ngữ này không chỉ hỗ trợ kỳ thi JLPT mà còn là nền tảng vững chắc để bạn tiếp cận với tiếng Nhật chuyên sâu. Hãy cùng bắt đầu ôn tập để nâng cao năng lực ngôn ngữ của Kiến Minh nhé!
|
1 |
厳密(な) 「げんみつ」 |
厳密さを要求しない。(Genmitsusa wo youkyuu shinai) Không đòi hỏi sự nghiêm ngặt |
|
2 |
効率 「こうりつ」 |
作業の効率が上がる。(Sagyou no kouritsu ga agaru) Năng suất công việc tăng lên |
|
3 |
避難〈する〉 「ひなん」 |
地震の時は、近くの公園に避難する。(Jishin no toki wa, chikaku no kouen ni hinan suru) Khi có động đất, lánh nạn ở công viên gần đó. |
|
4 |
指摘〈する〉 「してき」 |
弱点を指摘する。(Jakuten wo siteki suru) Chỉ ra nhược điểm. |
|
5 |
提供〈する〉 「ていきょう」 |
お客様のご希望に合った製品をご提供いたします。(Okyakusama no gokibou ni atta seihin wo goteikyou itashimasu) Cung cấp sản phẩm phù hợp với kỳ vọng của khách hàng. |
|
6 |
一見 「いっけん」 |
二人は一見恋人風だった。(Futari wa ikken koibitofuu datta) Hai người nhìn thoáng qua có vẻ giống một đôi yêu nhau. |
|
7 |
背後 「はいご」 |
この事件の背後に糸を操る黒幕がいる。(Kono jiken no haikei ni ito wo ayatsuru kuromaku ga iru) Có kẻ giật giây đứng sau sự việc này. |
|
8 |
上位 「じょうい」 |
学年でも上位に入るほうだった と思う。(Gakunen demo joui ni hairu hou datta to omou) Tôi nghĩ tôi được xếp hạng trong số những học sinh đứng đầu lớp. |
|
9 |
詳細(な) 「しょうさい」 |
私たちはチームメンバーにプロジェクトの詳細な概要を提供しました。(Watashitachi wa chiimu menbaa ni purojekuto no shousai na gaiyou wo teikyou shimashita.) Chúng tôi đã cung cấp một bản tổng hợp chi tiết về dự án cho các thành viên trong nhóm. |
|
10 |
意図〈する〉 「いと」 |
相手の意図を読み取る。(Aite no ito wo yomitoru) Đọc được ý đồ của đối phương. |
|
11 |
根拠 「こんきょ」 |
彼の主張には根拠がない。(Kare no shujou ni wa konkyo ga nai) Lời khẳng định của anh ta không có căn cứ. |
|
12 |
背景 「はいけい」 |
事件の背景を調べる。(Jiken no haikei wo shiraberu) Điều tra bối cảnh vụ án. |
|
13 |
露骨(な) 「ろこつ」 |
露骨な嫌がらせを受ける。(Rokotsu na iyagarase wo ukeru) Bị quấy rối một cách lộ liễu. |
|
14 |
予想〈する〉 「よそう」 |
結果は予想通りだった。(Kekka wa yosou doori datta) Kết quả đúng như dự đoán |
|
15 |
側面 「そくめん」 |
物の別の側面を見る。(Mono no betsu no sokumen wo miru) Nhìn vào một khía cạnh khác của sự vật. |
|
16 |
知的 「してき」 |
彼女は知的な雰囲気がある。(Kanojo wa chiteki na fun'iki ga aru) Cô ấy có khí chất trí tuệ. |
|
17 |
認識〈する〉 「にんしき」 |
現状を正しく認識する。(Genjou wo tadashiku ninshiki suru) Nhận thức đúng đắn tình hình hiện tại. |
|
18 |
簡潔(な) 「かんけつ」 |
要点を簡潔に述べる。(Youten wo kanketsu ni noberu) Trình bày các điểm chính một cách ngắn gọn. |
|
19 |
発言〈する〉 「はつげん」 |
会議で発言する。(Kaigi de hatsugen suru) Phát biểu tại cuộc họp. |
|
20 |
領域 「りょういき」 |
それは私の専門領域ではない。(Sore wa watashi no senmon ryouiki de wa nai) Đó không phải là lĩnh vực chuyên môn của tôi. |
|
21 |
説得〈する〉 「せっとく」 |
親を説得して留学する。(Oya wo settoku shite ryuugaku suru) Thuyết phục bố mẹ để đi du học. |
|
22 |
対応〈する〉 「たいおう」 |
苦情に迅速に対応する。(Kujou ni jinsoku ni taiou suru) Xử lý khiếu nại một cách nhanh chóng. |
|
23 |
直感 「ちょっかん」 |
直感で答えを選ぶ。(Chokkan de kotae wo erabu) Chọn câu trả lời theo trực giác. |
|
24 |
出産〈する〉 「しゅっさん」 |
妻が第一子を出産した。(Tsuma ga daiisshi wo shussan shita) Vợ tôi đã sinh con đầu lòng. |
|
25 |
軽減〈する〉 「けいげん」 |
税負担を軽減する。(Zeifutan wo keigen suru) Giảm nhẹ gánh nặng thuế. |
|
26 |
再現〈する〉 「さいげん」 |
実験で現象を再現する。(Jikken de genshou wo saigen suru) Tái hiện hiện tượng bằng thí nghiệm. |
|
27 |
柔軟(な) 「じゅうなん」 |
柔軟な思考が大切だ。(Juunan na shikou ga taisetsu da) Tư duy linh hoạt là rất quan trọng. |
|
28 |
指示〈する〉 「しじ」 |
上司の指示に従う。(Joushi no shiji ni istagau) Tuân theo chỉ thị của cấp trên. |
|
29 |
負担〈する〉 「ふたん」 |
費用は会社が負担する。(Hiyou wa kaisha ga futan suru) Công ty sẽ chịu chi phí. |
|
30 |
報道〈する〉 「ほうどう」 |
事件が大きく報道された。(Jiken ga ookiku houdou sareta) Vụ việc đã được đưa tin rộng rãi. |
|
31 |
開催〈する〉 「かいさい」 |
オリンピックを開催する。(Orinpikku wo kaisai suru) Tổ chức Thế vận hội. |
|
32 |
着工〈する〉 「ちゃっこう」 |
来月、ビルの建設に着工する。(Raigetsu, biru no kensetsu ni chakkou suru) Tháng sau sẽ khởi công xây dựng tòa nhà. |
|
33 |
業務 「ぎょうむ」 |
今日の業務を終える。(Kyou no gyoumu wo oeru) Kết thúc công việc ngày hôm nay. |
|
34 |
捕獲〈する〉 「ほかく」 |
野生動物を捕獲する。(Yasei doubutsu wo hokaku suru) Bắt giữ động vật hoang dã. |
|
35 |
相次ぐ 「あいつぐ」 |
事件が相次いで起こる。(Jiken ga aitsuide okoru) Các vụ việc liên tiếp xảy ra. |
|
36 |
発生〈する〉 「はっせい」 |
地震が発生した。(Jishin ga hassei shita) Động đất đã xảy ra. |
|
37 |
出没〈する〉 「しゅつぼつ」 |
クマが村に出没する。(Kuma ga mura ni shutsubotsu suru) Gấu thường xuất hiện ở làng. |
|
38 |
減少〈する〉 「げんしょう」 |
人口が減少している。(Jinkou ga genshou shite iru) Dân số đang giảm sút. |
|
39 |
政策 「せいさく」 |
政府が新しい経済政策を立てる。(Seifu ga atarashii keizai seisaku wo tateru) Chính phủ lập chính sách kinh tế mới. |
|
40 |
世代 「せだい」 |
若い世代に人気がある。(Wakai sedai ni ninki ga aru) Được giới trẻ ưa chuộng. |
|
41 |
地元 「じもと」 |
地元の野菜を買う。(Jimoto no yasai wo kau) Mua rau của địa phương. |
|
42 |
放置〈する〉 「ほうち」 |
ゴミを放置してはいけない。(Gomi wo houchi shite wa ikenai) Không được bỏ rác bừa bãi. |
|
43 |
新築〈する〉 「しんちく」 |
新築の一戸建てを買う。(Shinchiku no isshodate wo kau) Mua một ngôi nhà xây mới. |
|
44 |
購入〈する〉 「こうにゅう」 |
チケットを購入する。(Chiketto wo kounyuu suru) Mua vé. |
|
45 |
補助〈する〉 「ほじょ」 |
学費を補助してもらう。(Gakuhi wo hojo shite morau) Được hỗ trợ học phí. |
|
46 |
民宿 「みんしゅく」 |
旅行で民宿に泊まる。(Ryokou de minshuku ni tomaru) Ở trọ bình dân khi đi du lịch. |
|
47 |
加工〈する〉 「かこう」 |
木材を加工して家具を作る。(Mokuzai wo kakou shite kagu wo tsukuru) Gia công gỗ để làm nội thất. |
|
48 |
掲載〈する〉 「けいさい」 |
記事が新聞に掲載される。(Kiji ga shinbun ni keisai sareru) Bài báo được đăng trên báo. |
|
49 |
導入〈する〉 「どうにゅう」 |
新しいシステムを導入する。(Atarashii shisutemu wo dounyuu suru) Áp dụng hệ thống mới. |
|
50 |
頻繫(な) 「ひんぱん」 |
彼は頻繁に遅刻する。(Kare wa hinpan ni chikoku suru) Anh ta thường xuyên đi muộn. |
|
51 |
形成〈する〉 「けいせい」 |
人格を形成する。(Jinkaku wo keisei suru) Hình thành nhân cách. |
|
52 |
一部 「いちぶ」 |
計画を一部変更する。(Keikaku wo ichibu henkou suru) Thay đổi một phần kế hoạch. |
|
53 |
入手〈する〉 「にゅうしゅ」 |
情報を入手する。(Jouhou wo nyuushu suru) Thu thập được thông tin. |
|
54 |
確保〈する〉 「かくほ」 |
席を確保しておく。(Seki wo kakuho shite oku) Giữ chỗ sẵn. |
|
55 |
多様(な) 「たよう」 |
多様な働き方がある。(Tayou na hatarakikata ga aru) Có nhiều cách làm việc đa dạng. |
|
56 |
衛生 「えいせい」 |
手を洗って衛生を保つ。(Te wo aratte eisei wo tamotsu) Rửa tay để giữ vệ sinh. |
|
57 |
介入〈する〉 「かいにゅう」 |
警察が介入する。(Keisatsu ga kainyuu suru) Cảnh sát can thiệp vào. |
|
58 |
肥満 「ひまん」 |
肥満は健康に良くない。(Himan wa kenkou ni yokunai) Béo phì không tốt cho sức khỏe. |
|
59 |
物体 「ぶったい」 |
未確認の飛行物体。(Mikakunin no hikou buttai) Vật thể bay không xác định (UFO). |
|
60 |
犠牲 「ぎせい」 |
夢のために何かを犠牲にする。(Yume no tame ni nanika wo gisei ni suru) Hy sinh cái gì đó vì ước mơ. |
|
61 |
証拠 「しょうこ」 |
犯人の決定的な証拠。(Hannin no ketteiteki na shouko) Chứng cứ quyết định của thủ phạm.v |
|
62 |
規範 「きはん」 |
社会的な規範を守る。(Shakaiteki na kihan wo mamoru) Tuân thủ các chuẩn mực xã hội. |
|
63 |
進行〈する〉 「しんこう」 |
工事が計画通りに進行する。(Kouji ga keikaku doori ni shinkou suru) Công trình tiến triển đúng kế hoạch. |
|
64 |
課題 「かだい」 |
現代社会の課題を考える。(Gendai shakai no kadai wo kangaeru) Suy nghĩ về các vấn đề của xã hội hiện đại. |
|
65 |
設定〈する〉 「せってい」 |
パスワードを設定する。(Pasuwaado wo settei suru) Thiết lập mật khẩu. |
|
66 |
従業員 「じゅうぎょういん」 |
その会社には多くの従業員がいる。(Sono kaisha ni wa ooku no juugyouin ga iru) Công ty đó có nhiều nhân viên. |
|
67 |
業績 「ぎょうせき」 |
会社の業績が伸びている。(Kaisha no gyouseki ga nobite iru) Thành tích kinh doanh của công ty đang tăng. |
|
68 |
同等 「どうとう」 |
前作と同等の評価を受ける。(Zensaku to doutou no hyouka wo ukeru) Nhận được đánh giá tương đương tác phẩm trước. |
|
69 |
不在 「ふざい」 |
田中さんは現在不在です。(Tanaka-san wa genzai fuzai desu) Anh Tanaka hiện đang vắng mặt. |
|
70 |
距離 「きょり」 |
二人の距離が近づく。(Futari no kyori ga chikazuku) Khoảng cách giữa hai người thu hẹp lại. |
|
71 |
強烈(な) 「きょうれつ」 |
強烈な印象を残す。(Kyouretsu na inshou wo nokosu) Để lại ấn tượng mạnh mẽ. |
|
72 |
限定〈する〉 「げんてい」 |
この商品は期間限定だ。(Kono shouhin wa kikan gentei da) Sản phẩm này là giới hạn thời gian. |
|
73 |
意欲的 「いよくてき」 |
彼は仕事に意欲的だ。(Kare wa shigoto ni iyokuteki da) Anh ấy rất hăng hái với công việc. |
|
74 |
健全(な) 「けんぜん」 |
健全な精神は健全な肉体に宿る。(Kenzen na seishin wa kenzen na nikutai ni yadoru) Một tâm hồn lành mạnh nằm trong một thân thể lành mạnh. |
|
75 |
非難〈する〉 「ひなん」 |
彼の無責任な行動を非難する。(Kare no musekinin na koudou wo hinan suru) Chỉ trích hành động vô trách nhiệm của anh ta. |
|
76 |
身振り 「みぶり」 |
身振り手振りで説明する。(Miburi teburi de setsumei suru) Giải thích bằng cử chỉ điệu bộ. |
|
77 |
引き上げる 「ひきあげる」 |
消費税を引き上げる。(Shouhizei wo hikiageru) Tăng thuế tiêu thụ. |
|
78 |
掲げる 「かかげる」 |
スローガンを掲げる。(Suroogan wo kakageru) Nêu cao khẩu hiệu. |
|
79 |
照合〈する〉 「しょうごう」 |
データと資料を照合する。(Deeta to shiryou wo shougou sunu) Đối chiếu dữ liệu với tài liệu. |
|
80 |
推進〈する〉 「すいしん」 |
プロジェクトを推進する。(Purojekuto wo suishin suru) Đẩy mạnh dự án. |
|
81 |
分配〈する〉 「ぶんぱい」 |
利益を公平に分配する。(Rieki wo kouhei ni bunpai suru) Phân chia lợi nhuận công bằng. |
|
82 |
見通し 「みとおし」 |
景気回復の見通しが立たない。(Keiki kaifuku no mitooshi ga tatanai) Chưa có triển vọng phục hồi kinh tế. |
|
83 |
見込み 「みこみ」 |
明日は晴れる見込みだ。(Ashita wa hareru mikomi da) Dự kiến ngày mai trời sẽ nắng. |
|
84 |
告げる 「つげる」 |
春の訪れを告げる。(Haru no otozure wo tsugeru) Báo hiệu mùa xuân đã về. |
|
85 |
孤独 「こどく」 |
都会で孤独を感じる。(Tokai de kodoku wo kanjiru) Cảm thấy cô đơn nơi đô thị. |
|
86 |
権限 「けんげん」 |
彼はその決定を行う権限がある。(Kare wa sono kettei wo okonau kengen ga aru) Anh ấy có thẩm quyền đưa ra quyết định đó. |
|
87 |
報酬 「ほうしゅう」 |
労働の報酬を受け取る。(Roudou no houshuu wo uketoru) Nhận thù lao lao động. |
|
88 |
体験〈する〉 「たいけん」 |
貴重な体験をした。(Kichou na taiken wo shita) Đã có một trải nghiệm quý giá. |
|
89 |
要因 「よういん」 |
失敗の要因を分析する。(Shippai no yoin wo bunseki suru) Phân tích các nguyên nhân chính dẫn đến thất bại. |
|
90 |
明白(な) 「めいはく」 |
彼の嘘は明白だ。(Kare no uso wa meihaku da) Lời nói dối của anh ta đã rõ rành rành. |
|
91 |
圧力 「あつりょく」 |
周囲から圧力をかける。(Shuui kara atsuryoku wo kakeru) Gây áp lực từ xung quanh. |
|
92 |
沈黙 「ちんもく」 |
彼は沈黙を守り続けた。(Kare wa chinmoku wo mamori tsuzuketa) Anh ấy cứ giữ im lặng mãi. |
|
93 |
人材 「じんざい」 |
優秀な人材を確保する。(Yuushuu na jinzai wo kakuho suru) Thu hút nhân tài ưu tú. |
|
94 |
進展〈する〉 「しんてん」 |
捜査に大きな進展があった。(Sousa ni ookina shinten ga atta) Cuộc điều tra đã có bước tiến lớn. |
|
95 |
大幅 「おおはば」 |
予算を大幅に削減する。(Yosan wo oohaba ni sakugen suru) Cắt giảm ngân sách một cách đáng kể. |
|
96 |
行不明 「ゆくえふめい」 |
登山客が行方不明になった。(Tozankyaku ga yukue fumei ni natta) Khách leo núi đã bị mất tích. |
|
97 |
キャリア |
キャリアアップを目指す。(Kyaria appu wo mezasu) Mục tiêu thăng tiến trong sự nghiệp. |
|
98 |
ルール |
ルールを厳守してください。(Ruuru wo genshu shite kudasai) Hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc. |
|
99 |
インフラ |
都市のインフラを整備する。(Toshi no infura wo seibi suru) Hoàn thiện cơ sở hạ tầng đô thị. |
|
100 |
ニュアンス |
言葉の細かいニュアンス。(Kotoba no komakai nyuansu) Sắc thái tinh tế của ngôn từ. |
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898 – 0968 438 967
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

