10 từ Kanji về thời tiết và thiên nhiên cần biết(天気・自然)

Trong quá trình học tiếng Nhật, nhóm kanji liên quan đến thời tiết và thiên nhiên luôn là một phần không thể thiếu. Chúng xuất hiện trong các bản tin thời tiết, sách giáo khoa, hội thoại đời sống và cả đề thi năng lực tiếng Nhật. Việc nắm vững những kanji cơ bản thuộc chủ đề này sẽ giúp người học mở rộng vốn từ nhanh hơn và hiểu nội dung thực tế một cách tự nhiên hơn. Cùng Kiến Minh xem là 10 từ kanji nào nhé !

 

  1.  天(てん)– Trời

Bộ thủ : 大 - Đại : Lớn

Ví dụ:  天気(てんき): Thời tiết
            
天候(てんこう):  Thời tiết nói chung, điều kiện thời tiết
          
 天気予報(てんきよほう):  Dự báo thời tiết

  1. 気(き)– Khí, không khí

Bộ thủ: 气 - Khí : Khí, hơi nước

Ví dụ:  空気(くうき): Không khí
           
元気(げんき):  Khoẻ mạnh, năng lượng
          
 天気の気(てんきのき): “Tinh thần của thời tiết” (thường dùng trong văn học)


  1.  雨(あめ)– Mưa

Bộ thủ: 雨 - Vũ : Mưa

Ví dụ:  大雨(おおあめ):  Mưa lớn
           
小雨(こさめ):  Mưa nhẹ
            
雨季(うき):  Mùa mưa

 

  1. 雪(ゆき)– Tuyết

Bộ thủ: 雨 - Vũ : Mưa, tuyết

Ví dụ:   降雪(こうせつ):  Tuyết rơi
          
 大雪(おおゆき): Tuyết dày, tuyết nhiều
           
初雪(はつゆき):  Tuyết đầu mùa

  1. 風(かぜ)– Gió

Bộ thủ: 風 - Phong : Gió

Ví dụ:  強風(きょうふう):  Gió mạnh
           
微風(びふう):  Gió nhẹ, gió thoảng
           
台風(たいふう):  Bão, gió lớn

  1.  空(そら)– Bầu trời

Bộ thủ: 穴 – Huyệt: khoang trống

Ví dụ:  青空(あおぞら): Trời xanh
        
   夜空(よぞら): Bầu trời đêm
         
  星空(ほしぞら):  Bầu trời đầy sao

  1.  山(やま)– Núi

Bộ thủ: 山 – Sơn

Ví dụ:  火山(かざん): Núi lửa
           
登山(とざん): Leo núi
           
山頂(さんちょう):  Đỉnh núi

  1. 川(かわ)– Sông

Bộ thủ: 巛 – Xuyên

Ví dụ:  河川(かせん): Sông ngòi
            
川岸(かわぎし): Bờ sông
           
渓川(けいせん):  Suối, thung lũng sông

  1.  海(うみ)– Biển

Bộ thủ:  氵 – Thủy

Ví dụ:  海辺(うみべ): Bờ biển
           
海洋(かいよう):  Đại dương
         
  海水(かいすい):  Nước biển

  1.  太陽(たいよう)– Mặt trời

Bộ thủ: 大 – Đại ,  阜 – Ấp

Ví dụ:  太陽光(たいようこう): Ánh sáng mặt trời
           
太陽熱(たいようねつ): Nhiệt từ mặt trời
          
 太陽系(たいようけい): Hệ Mặt Trời

 

Tuy đây là những từ cơ bản thôi nhưng đây sẽ là nền tảng giúp bạn tiến bộ vững vàng hơn trong quá trình học tiếng Nhật, đặc biệt khi tiếp cận các chủ đề về thời tiết và thiên nhiên trong đời sống hằng ngày. Kiến Minh đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Nhật, mang đến những kiến thức thiết thực, gần gũi và dễ áp dụng, giúp mỗi bước học trở nên tự tin, nhẹ nhàng và đầy cảm hứng.

 

TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

(028) 62 868 898 - 0938 044 469

27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan