TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ NHÀ BẾP & SIÊU THỊ
🍳 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ NHÀ BẾP & SIÊU THỊ 🛒
Khi bắt đầu cuộc sống mới tại Nhật Bản, những hoạt động đời thường như nấu ăn, đi chợ, và mua sắm trong siêu thị lại chính là cơ hội tuyệt vời để bạn học thêm rất nhiều từ vựng tiếng Nhật thực tế.
Học từ vựng qua những hoạt động đời sống hằng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn, dễ sử dụng hơn và tạo sự tự tin trong giao tiếp. Hôm nay, cùng Kiến Minh khám phá những từ vựng thiết yếu về nhà bếp và siêu thị, kèm mẹo học và áp dụng thực tế, giúp bạn tự tin trong sinh hoạt hàng ngày✨
1. Từ vựng tiếng Nhật về nhà bếp 🍴
1.1. Thiết bị & Không gian (スペース)
|
Tiếng Nhật |
Hiragana/Katakana |
Ý nghĩa |
|
台所 |
だいどころ |
Bếp (Từ truyền thống) |
|
キッチン |
キッチン |
Bếp (Từ hiện đại) |
|
冷蔵庫 |
れいぞうこ |
Tủ lạnh |
|
冷凍庫 |
れいとうこ |
Ngăn đông lạnh |
|
電子レンジ |
でんし れんじ |
Lò vi sóng |
|
オーブン |
オーブン |
Lò nướng |
|
換気扇 |
かんきせん |
Quạt thông gió |
|
流し / シンク |
ながし / シンク |
Bồn rửa chén |
1.2. Dụng cụ & Đồ dùng (調理器具 - ちょうりきぐ)
|
Tiếng Nhật |
Hiragana/Katakana |
Ý nghĩa |
|
包丁 |
ほうちょう |
Dao làm bếp |
|
まな板 |
まないた |
Thớt |
|
フライパン |
フライパン |
Chảo |
|
鍋 |
なべ |
Nồi |
|
お玉 |
おたま |
Muỗng canh/vá múc canh |
|
しゃもじ |
しゃもじ |
Muỗng xới cơm |
|
やかん |
やかん |
Ấm nước |
|
泡立て器 |
あわだてき |
Cây/máy đánh trứng |
|
こし器 |
こしき |
Dụng cụ rây (lọc) |
|
皿 |
さら |
Đĩa |
|
お椀 |
おわん |
Bát (thường dùng cho cơm, canh) |
|
茶碗 |
ちゃわん |
Bát cơm |
2. Từ vựng tiếng Nhật khi đi siêu thị 🛍️
Siêu thị không chỉ là nơi mua sắm, mà còn là nơi giao tiếp, xử lý các tình huống thực tế như tìm đồ, hỏi giá, và thanh toán.
2.1. Từ vựng tìm kiếm & Sản phẩm (探す・商品)
|
Tiếng Nhật |
Hiragana/Katakana |
Ý nghĩa |
|
商品 |
しょうひん |
Sản phẩm, hàng hóa |
|
棚 |
たな |
Kệ hàng |
|
値段 |
ねだん |
Giá |
|
割引 |
わりびき |
Giảm giá |
|
試食 |
ししょく |
Thử món |
|
レジ袋 |
レジぶくろ |
Túi nilon |
|
カート |
カート |
Xe đẩy hàng |
|
買い物かご |
かいものかご |
Giỏ mua hàng |
2.2. Giao tiếp tại quầy thanh toán (レジ)
|
Tiếng Nhật |
Hiragana/Katakana |
Ý nghĩa |
|
レジ |
Quầy thu ngân |
|
|
ポイントカード |
Thẻ tích điểm |
|
|
お支払い方法 |
おしはらいほうほう |
Phương thức thanh toán |
|
現金 |
げんきん |
Tiền mặt |
|
クレジットカード |
Thẻ tín dụng |
|
|
袋 |
ふくろ |
Túi |
|
レシート |
Hóa đơn |
|
|
バーコード |
Mã vạch |
Khi bạn thực hành đều đặn, từ vựng về nhà bếp và siêu thị sẽ trở nên dễ nhớ, sinh động và tự nhiên, giúp cuộc sống tại Nhật vừa thuận tiện vừa thú vị.
👉 HÃY ĐĂNG KÝ NGAY khóa học tiếng Nhật tại Kiến Minh để nhận lộ trình học tập tối ưu, trang bị đầy đủ kỹ năng ngôn ngữ và văn hóa cần thiết khi đi du học/làm việc tại Nhật Bản!
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898
📩 Email: [email protected]
🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

