MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG NHẬT KHI ĐI MUA SẮM

MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG NHẬT KHI ĐI MUA SẮM 

Đi mua sắm ở Nhật là hoạt động quen thuộc với du học sinh, thực tập sinh hay khách du lịch. Tuy nhiên, khi chưa quen giao tiếp bằng tiếng Nhật, bạn dễ gặp khó khăn trong việc hỏi giá, chọn size, màu sắc hay thanh toán.

Bài viết này tổng hợp mẫu câu thông dụng – dễ nhớ – dễ dùng, giúp bạn giao tiếp tự tin trong mọi cửa hàng: từ siêu thị, cửa hàng tiện lợi đến shop quần áo và mỹ phẩm.

1. Mẫu câu hỏi giá và thông tin sản phẩm

🔹 Hỏi giá

  • これはいくらですか。( Kore wa ikura desu ka? )
     → Cái này bao nhiêu vậy ạ?
  • おいくらですか。( Oikura desu ka?)
     → Giá bao nhiêu ạ? (lịch sự)
  • もう少し安いものはありますか。( Mō sukoshi yasui mono wa arimasu ka?)
     → Có món nào rẻ hơn không ạ?
  • セールはありますか。(Sēru wa arimasu ka?)
     → Có giảm giá không ạ?

🔹 Hỏi thông tin sản phẩm

  • これは何ですか。(Kore wa nan desu ka?)
    →  Đây là gì vậy ạ?
  • どれが一番人気ですか。(Dore ga ichiban ninki desu ka?)
    → Cái nào bán chạy nhất?
  • おすすめはありますか。(Osusume wa arimasu ka?)
    →  Có gợi ý nào cho em không ạ?
  • 新しい商品ですか。(Atarashii shōhin desu ka?)
    →  Đây là sản phẩm mới à?

2. Mẫu câu khi chọn size – thử đồ

🔹 Hỏi size

  • Sサイズはありますか。(S saizu wa arimasu ka?)
    → Có size S không ạ?
  • もう少し大きいサイズはありますか。(Mō sukoshi ōkii saizu wa arimasu ka?)
    → Có size lớn hơn không ạ?
  • もう少し小さいサイズはありますか。(Mō sukoshi chīsai saizu wa arimasu ka?)
    → Có size nhỏ hơn không ạ?
  • このサイズで大丈夫です。(Kono saizu de daijōbu desu?)
    → Size này ổn rồi.

🔹 Xin thử đồ

  • 試着してもいいですか。(Shichaku shite mo ii desu ka?)
    → Em có thể thử được không ạ?
  • 試着室はどこですか。(Shichakushitsu wa doko desu ka?)
    → Phòng thử đồ ở đâu ạ?
  • ちょっときついです。(Chotto kitsui desu.)
    → Hơi chật.
  • ぴったりです。(Pittari desu.)
    → Vừa khít luôn!

3. Mẫu câu về màu sắc – kiểu dáng

🔹 Hỏi màu sắc

  • この服、黒はありますか。(Kono fuku, kuro wa arimasu ka?)
     Mẫu áo này có màu đen không ạ?
  • ほかの色はありますか。(Hoka no iro wa arimasu ka?)
     Còn màu nào khác không ạ?

🔹 Hỏi kiểu dáng

  • ほかのデザインはありますか。(Hoka no dezain wa arimasu ka?)
     Có mẫu thiết kế khác không ạ?
  • これと同じもので、色違いはありますか。(Kore to onaji mono de, iro chigai wa arimasu ka?)
     Mẫu này có phiên bản màu khác không ạ?
  • もっとシンプルなものはありますか。(Motto shinpuru na mono wa arimasu ka?)
     Có mẫu nào đơn giản hơn không ạ?

4. Mẫu câu tại quầy thanh toán

🔹 Thanh toán

  • お会計をお願いします。(Okaikei o onegaishimasu.)
     Làm ơn tính tiền giúp em.
  • 現金で払います。(Genkin de haraimasu.)
     Em trả bằng tiền mặt.
  • カードで払えますか。(Kādo de haraemasu ka?)
     Thanh toán bằng thẻ được không ạ?
  • ポイントカードはありますか。(Pointo kādo wa arimasu ka?)Nhân viên hỏi
     Bạn có thẻ tích điểm không?

🔹 Hóa đơn – túi đựng

  • レシートをください。(Reshīto o kudasai.)
     Cho em xin hóa đơn.
  • 袋はいりますか。(Fukuro wa irimasu ka?)Nhân viên hỏi
     Bạn có cần túi không? ( Ở Nhật túi ni-lon thường tính phí.)
  • 袋はいりません。(Fukuro wa irimasen.)
     Em không cần túi.

5. Mẫu câu khi muốn đổi – xem hàng khác

  • これと同じものはありますか。(Kore to onaji mono wa arimasu ka?)
     Có cái giống như thế này không ạ?
  • 返品はできますか。(Henpin wa dekimasu ka?)
     Có thể đổi/trả được không ạ?
  • サイズを交換できますか。(Saizu o kōkan dekimasu ka?)
     Em có thể đổi size không ạ?
  • ちょっと考えます。(Chotto kangaemasu.)
     Để em suy nghĩ thêm.
  • また来ます。(Mata kimasu.)
     Em sẽ quay lại sau.

     

6. Hội thoại mẫu khi đi mua sắm

🛍 Tại cửa hàng quần áo

Bạn:
 
このワンピース、Mサイズはありますか。(Kono wanpīsu, M saizu wa arimasu ka?)
 Cái váy này có size M không ạ?

Nhân viên:
 
はい、ございます。どうぞお試しください。(Hai, gozaimasu. Dōzo o-tameshi kudasai.)

 Dạ có, mời bạn thử nhé.

Bạn:
 
色違いはありますか。(Iro chigai wa arimasu ka?)
 Mẫu này có màu khác không ạ?

Nhân viên:
 
黒とピンクがあります。(Kuro to pinku ga arimasu.)
 Có màu đen và màu hồng.

🛍 Khi thanh toán

Nhân viên:
 
お会計は3,200円です。袋はいりますか。(O-kaikei wa sanzen nihyaku en desu. Fukuro wa irimasu ka?)
 Tổng cộng 3.200 yên. Bạn có cần túi không?

Bạn:
 
はい、お願いします。カードで払います。(Hai, onegaishimasu. Kādo de haraimasu.)
 Dạ có. Em thanh toán bằng thẻ.

7. Từ vựng quan trọng khi mua sắm

Tiếng Nhật

Hiragana

Ý nghĩa

値段

ねだ

Giá tiền

セー                                   

 

Giảm giá

試着する

ちゃくす

Thử đồ

Màu sắc

   

 

Quầy tính tiền

レシー       

 

Hóa đơn

ふく

Túi đựng

   

げんき

Tiền mặt

 

TIPS GIÚP BẠN GIAO TIẾP TỰ TIN KHI ĐI MUA SẮM Ở NHẬT

Trong cửa hàng Nhật, lễ phép là ưu tiên hàng đầu.
 Bạn có thể bắt đầu bằng:

  • すみません。(Sumimasen) – Xin lỗi / cho tôi hỏi
     
  • お願いします。(おねがいします - onegaishimasu – Làm ơn giúp tôi

→ Chỉ cần thêm câu này là thái độ của nhân viên sẽ thân thiện hơn ngay.

Khi nắm được các mẫu câu giao tiếp cơ bản trên, việc mua sắm tại Nhật sẽ trở nên dễ dàng và thoải mái hơn rất nhiều. Bạn có thể tự tin hỏi giá, chọn size, xin thử đồ hoặc thanh toán mà không gặp trở ngại ngôn ngữ.

Nếu bạn muốn học thêm mẫu câu giao tiếp theo chủ đề khác hoặc từ vựng thiết yếu khi sống tại Nhật, đừng quên theo dõi Kiến Minh để cập nhật mỗi ngày nhé!

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898

📩 Email: nhatngukienminh@gmail.com

🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

 

Tin liên quan