KHI NÀO DÙNG ~てほしい VÀ ~てもらいたい?
KHI NÀO DÙNG ~てほしい VÀ ~てもらいたい?
Trong giao tiếp tiếng Nhật, việc thể hiện mong muốn người khác làm gì cho mình đòi hỏi sự tinh tế về sắc thái và đối tượng. Cùng mang ý nghĩa này, nhưng ~てほしい và ~てもらいたい có sự khác biệt nhỏ về tính chất sử dụng. Việc nắm vững điểm khác biệt giữa hai cấu trúc sẽ giúp bạn truyền đạt ý nguyện tự nhiên và tránh gây thất lễ. Hãy cùng Kiến Minh phân biệt chi tiết cách dùng của từng mẫu câu ngay dưới đây.

※ Ngữ pháp ~てほしい và ~てもらいたい
- Cấu trúc: Vて+ほしい・もらいたい
- Ý nghĩa: 「~てほしい」 và 「~てもらいたい」 đều mang ý nghĩa Muốn ai đó làm điều gì…
- Giải thích: Dùng để người nói thể hiện mong muốn, yêu cầu hoặc nhờ vả người khác làm một điều gì đó.
- Ví dụ:
- 親に長生きしてほしい。
(Tôi muốn bố mẹ sống lâu.)
-
- 明日は晴れてほしい。
(Mong là ngày mai trời sẽ nắng). - この仕事を手伝ってもらいたいです。
(Tôi muốn nhờ anh giúp tôi công việc này). - 確認してもらいたいのですが…
(Tôi muốn nhờ bạn xác nhận giúp việc này có được không...)
- 明日は晴れてほしい。
※ Sự khác biệt giữa ~てほしい và ~てもらいたい:
- 「~てほしい」 thường mang tính chất mong muốn chung chung, nhẹ nhàng, không nhất thiết yêu cầu sự giúp đỡ. Dùng với người thân thiết (bạn bè, gia đình, cấp dưới, người nhỏ tuổi hơn).
Ví dụ: この原稿(げんこう)を貸してほしい。
(Tôi muốn bạn cho tôi mượn bản thảo này).
- 「~てもらいたい」 mang tính yêu cầu, nhờ vả, giúp đỡ và có thể mang ý nghĩa cần người khác thực hiện việc gì đó cho mình. Dùng trong công việc, giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp, người ít thân thiết hơn, hoặc khi muốn yêu cầu nhẹ nhàng.
Ví dụ: この書類を書いてもらいたいです。
(Tôi muốn bạn điền tài liệu này cho tôi.)
※ Lưu ý:
Đối với các tình huống giao tiếp trang trọng như làm việc với khách hàng, đối tác hoặc khi xưng hô với cấp trên, cấu trúc 「~ていただきたいです。」 hoặc 「~ていただきたいのですが」là lựa chọn phù hợp hơn để đưa ra lời đề nghị/yêu cầu mang tính tôn trọng và lịch sự.
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898 – 0968 438 967
📩 Email: [email protected]

