Hướng dẫn sử dụng thể sai khiến (使役形) trong đời sống hàng ngày
Trong quá trình học tiếng Nhật, thể sai khiến (使役形 – Shiekikei) thường khiến nhiều người e ngại vì vừa phải nhớ cách chia động từ, vừa phải hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng.
Tuy nhiên, đây lại là ngữ pháp xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày tại Nhật Bản. Người Nhật thường dùng thể sai khiến để diễn đạt việc cho phép, yêu cầu hoặc buộc ai đó thực hiện một hành động.
Kiến Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thể sai khiến để các bạn có thể tự tin sử dụng và diễn đạt tự nhiên, chính xác và gần gũi hơn với cách nói của người bản xứ nhé.
Bản chất của thể sai khiến trong tiếng Nhật:
Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được dùng khi một người tác động đến người khác để họ thực hiện một hành động nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, sự tác động này có thể mang ý nghĩa cho phép, yêu cầu hoặc bắt buộc như là “cho ai làm gì”, “để ai làm gì”, “bắt hoặc yêu cầu ai làm gì”.
Ví dụ: 母は 子どもに 野菜を食 べさせました。
Haha wa kodomo ni yasai o tabesasemashita.
Mẹ đã bắt con ăn rau.
Trong câu này, người mẹ là người tác động, còn đứa trẻ là người thực hiện hành động ăn rau. Đây cũng là cách thể sai khiến được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của người Nhật.

Thể sai khiến trong đời sống hàng ngày được sử dụng như thế nào?
- Khi cha mẹ cho phép hoặc yêu cầu con cái làm điều gì đó
Ở trong gia đình, dưới đây là một số cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ: 子どもに好きなことをさせたいです。
Kodomo ni suki na koto o sasetai desu.
Tôi muốn cho con được làm điều mình yêu thích.
=> Câu nói thể hiện sự cho phép và tôn trọng lựa chọn của người khác.
Ví dụ: 母は私に部屋を掃除させました。
Haha wa watashi ni heya o souji sasemashita.
Mẹ đã bắt tôi dọn phòng.
=> Ngược lại với câu ví dụ trên, câu này sắc thái mang tính yêu cầu hoặc ép buộc nhiều hơn.
- Khi giáo viên hướng dẫn học sinh
Ở trong môi trường giáo dục, thể sai khiến thường được giáo viên sử dụng để yêu cầu hoặc hướng dẫn học sinh thực hiện các hoạt động học tập cụ thể.
Ví dụ: 先生は 学生に 日本語で 発表を させました。
Sensei wa gakusei ni nihongo de happyō o sasemashita.
Giáo viên yêu cầu học sinh thuyết trình bằng tiếng Nhật.
Ví dụ: 先生は 学生に 宿題を 期限までに 提出させました。
Sensei wa gakusei ni shukudai o kigen made ni teishutsu sasemashita.
Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài tập đúng hạn.
=> Những câu này rất phổ biến trong trường học ở Nhật Bản.
- Khi cấp trên giao nhiệm vụ trong công việc
Thể sai khiến (使役形) là mẫu ngữ pháp thường gặp trong môi trường làm việc tại Nhật Bản, đặc biệt khi giao nhiệm vụ hoặc điều phối công việc.
Ví dụ: 上司は私に会議の資料を準備させました。
Joushi wa watashi ni kaigi no shiryou o junbi sasemashita.
Cấp trên yêu cầu tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
Ví dụ: 部長は社員に月末までに報告書を提出させました。
Buchou wa shain ni getsumatsu made ni houkokusho o teishutsu sasemashita.
Trưởng phòng yêu cầu nhân viên nộp báo cáo trước cuối tháng.
=> Người học tiếng Nhật đi làm tại Nhật sẽ gặp dạng câu này gần như hằng ngày.
- Khi nói về việc được phép làm điều gì đó
Không phải lúc nào thể sai khiến (使役形) cũng mang nghĩa ép buộc. Trong nhiều trường hợp, cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt sự cho phép hoặc tạo điều kiện cho người khác thực hiện một hành động.
Ví dụ: 父は 私に アルバイトを させてくれました。
Chichi wa watashi ni arubaito o sasete kuremashita.
Bố đã cho phép tôi đi làm thêm.
Ví dụ: 母は 私に 友達と 旅行させてくれました。
Haha wa watashi ni tomodachi to ryokou sasete kuremashita
Mẹ đã cho phép tôi đi du lịch cùng bạn bè.
=> Mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự biết ơn đối với người đã tạo điều kiện cho mình.
Thể sai khiến (使役形) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Nhật. Nắm vững mẫu câu này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả học tập và làm việc trong môi trường Nhật Bản. Qua bài viết trên, Kiến Minh hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thể sai khiến cũng như cách vận dụng cấu trúc này vào thực tế nhé.
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469
📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📩 Email: [email protected]

