5 cách chào hỏi người Nhật thay cho “こんにちは”

Khi học tiếng Nhật, hầu hết mọi người đều quen thuộc với câu chào こんにち(konnichiwa). Tuy nhiên, trong thực tế giao tiếp hằng ngày và môi trường làm việc tại Nhật Bản, người Nhật không chỉ dùng mỗi “こんにちは”. Tùy vào thời điểm, mối quan hệ và hoàn cảnh, họ sẽ sử dụng những cách chào khác nhau để thể hiện sự lịch sự, thân thiện hoặc chuyên nghiệp.
  Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu 5 cách chào hỏi phổ biến của người Nhật thay cho  “こんにちは” mà bạn nên biết để giao tiếp tự nhiên hơn.

 1. 初めまして( Hajimemashite)  - Xin chào (Lần đầu gặp mặt)

  • Dùng để mở đầu cuộc trò chuyện khi mới gặp ai đó lần đầu tiên, ý nghĩa là "Rất vui được gặp bạn".

–   Hoàn cảnh dùng

  •  Giới thiệu bản thân

  • Gặp đối tác, bạn mới, đồng nghiệp mới

–   Cấu trúc thường đi kèm

  • 初めまして、〇〇です。

  • 初めまして、〇〇と申します。(lịch sự hơn)

Ví dụ:  初めまして、アンです。

⚠ Lưu ý:

·  Chỉ dùng một lần duy nhất trong lần gặp đầu tiên.

·  Sau câu này thường kết thúc bằng: どうぞよろしくお願いします。

 

2. お久しぶりです ( O hisashiburi desu) - Lâu rồi không gặp

  • Dùng cho bạn bè hoặc người quen đã lâu không gặp mặt. Có thể nói ngắn gọn 

ひさしぶり với bạn bè thân thiết.  

–   Hoàn cảnh dùng

  •  Gặp lại người quen sau một thời gian

  • Có thể dùng trong tin nhắn

–   Cấu trúc thường đi kèm

  • お久しぶりですね。

  • 〇〇さん、お久しぶりです。

Ví dụ:  お久しぶりですね。お元気ですか?

⚠ Lưu ý:

·  Dùng khi thời gian xa cách đủ dài (vài tháng trở lên).

 

3. お世話になっております (Osewa ni natte orimasu) - Cảm ơn bạn đã tiếp tục ủng hộ

  • sử dụng chủ yếu trong kinh doanh để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ liên tục của ai đó. Nó thường được sử dụng trong email, điện thoại và các cuộc họp chính thức. Cụm từ này giúp duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp tốt đẹp.   

–   Hoàn cảnh dùng

  •  Email công việc

  • Gọi điện cho đối tác (Khách hàng – công ty)

–   Cấu trúc thường đi kèm

  • いつもお世話になっております。

  • いつもお世話になっております。株式会社〇〇の〇〇です。

Ví dụ: いつもお世話になっております。ABC会社のリンです。

⚠ Lưu ý:

·  Không dùng với bạn bè.

·  Không dùng trong hội thoại đời thường.

 

4. いらっしゃいませ (Irasshaimase) -  Xin kính chào quý khách đã đến (Lời chào của nhân viên dành cho khách )

  •  nhân viên cửa hàng và nhà hàng sử dụng để chào đón khách hàng, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ nghe thấy liên tục trong các cửa hàng Nhật Bản. いらっしゃいませ không mong đợi một phản hồi, chỉ đơn thuần là một lời chào để ghi nhận sự hiện diện của khách hàng đế.

–   Hoàn cảnh dùng

  •  Nhà hàng

  • Cửa hàng

  • Siêu thị

–   Cấu trúc thường đi kèm

  • いらっしゃいませ、何名様ですか?

  • いらっしゃいませ、どうぞこちらへ。

Ví dụ:  いらっしゃいませ、ご予約はございますか?

⚠ Lưu ý:

·  Chỉ nhân viên nói với khách hàng .

 

5.お疲れ様です (Otsukaresama desu) - Bạn đã vất vả rồi 

  • Dùng trong công việc hoặc khi gặp đồng nghiệp, thay cho lời chào. Thể hiện sự thấu hiểu sự vất vả của người khác, có thể dùng thay cho xin chào khi gặp đồng nghiệp hoặc người quen trong công ty.

–   Hoàn cảnh dùng

  •  Công ty

  • Đồng nghiệp

  • Kết thúc buổi làm việc

  • Nhắn tin trong nhóm công việc

–   Cấu trúc thường đi kèm

  • 〇〇さん、お疲れ様です。

  • 今日もお疲れ様です。

Ví dụ:  山本さん、お疲れ様でした。

⚠ Lưu ý:

·  Không dùng với khách hàng.

·  Không dùng khi gặp người lạ ngoài xã hội.

·  Dùng thường xuyên trong môi trường công sở Nhật.

 

     Việc sử dụng linh hoạt các cách chào hỏi thay cho こんにちは không chỉ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn, mà còn thể hiện sự hiểu biết về văn hóa giao tiếp của người Nhật. Dù bạn đang học tiếng Nhật hay chuẩn bị làm việc với người Nhật, nắm vững những cách chào trên sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt và giao tiếp hiệu quả hơn. Hãy cùng Kiến Minh thử áp dụng đúng hoàn cảnh – bạn sẽ thấy tiếng Nhật của mình tiến bộ rõ rệt!

 

 

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898

📩 Email: [email protected]

🌐 Website: https://www.kienminh.edu.vn

Tin liên quan