5 Bộ Thủ Kanji Cơ Bản Cần Nắm Trước Khi Lên N3
5 Bộ Thủ Kanji Cơ Bản Cần Nắm Trước Khi Lên N3
Trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật, Kanji giữ vai trò quan trọng đặc biệt. Đây là những chữ Hán được Nhật Bản tiếp thu từ thời cổ, sau đó điều chỉnh để phù hợp với ngữ âm và văn hóa sử dụng của mình. Mỗi chữ Kanji thường mang nhiều tầng nghĩa, nhiều cách đọc và xuất hiện rộng rãi trong hầu hết các lĩnh vực: giao tiếp thường ngày, sách vở, báo chí, công việc chuyên môn và các bài thi năng lực tiếng Nhật.
Điều làm nên tính hệ thống của Kanji chính là bộ thủ — những thành phần cơ bản đóng vai trò như “xương sống” của chữ. Bộ thủ giúp biểu thị gợi ý nghĩa, gợi cách đọc, hoặc cung cấp manh mối giúp người học nhớ và phân biệt các Kanji với nhau.Kiến Minh luôn hướng đến những phương pháp học tiếng Nhật giúp người học tiếp cận kiến thức N3 một cách chủ động và hiệu quả. Dưới đây là 5 bộ thủ cơ bản mà bạn nên nắm vững trước khi lên trình độ trung cấp.

1. Bộ Nhân – 亻/人

Nghĩa chữ Hán:
亻/人: biểu thị “con người”, là một trong những bộ thủ quan trọng nhất trong hệ thống Kanji.
Ý nghĩa:
Khi bộ Nhân xuất hiện trong một Kanji, chữ đó thường liên quan đến hành vi, tính cách, vai trò, hoặc mối quan hệ của con người.
Các biến thể phổ biến:
人: dạng đầy đủ, xuất hiện độc lập hoặc nằm ở nhiều vị trí khác nhau.
亻 (nhân đứng): dạng rút gọn, thường đứng bên trái của Kanji.
2. Bộ Tâm – 心/忄
Nghĩa chữ Hán:
Chữ 心 mang nghĩa là “trái tim”, đại diện cho cảm xúc và tinh thần.

Ý nghĩa:
Kanji chứa bộ Tâm thường mang nghĩa liên quan đến cảm xúc, tư duy, tính cách, hoặc trạng thái tâm lý.
Các biến thể phổ biến
心: dạng đầy đủ, thường ở phía dưới.
忄 (tâm đứng): dạng rút gọn, xuất hiện ở bên trái của Kanji.
3. Bộ Thủ – 手/扌
Nghĩa chữ Hán:
Chữ 手 tượng trưng cho “bàn tay” — công cụ tạo ra hành động.
Ý nghĩa:
Những Kanji chứa bộ thủ thường liên quan đến thao tác, hành động, xử lý, hoặc những công việc do tay thực hiện.

Các biến thể phổ biến
手: viết đầy đủ, thường nằm độc lập hoặc ở dưới.
扌 (thủ đứng): dạng rút gọn, thường nằm bên trái.
4. Bộ Ngôn – 言
Nghĩa chữ Hán:
Bộ 言 thể hiện “lời nói”, “ngôn từ”, “sự diễn đạt”.
Ý nghĩa:
Kanji chứa bộ này thường mang nghĩa về giao tiếp, phát biểu, ghi chép, giải thích hoặc truyền đạt thông tin.

Các biến thể phổ biến
Bộ Ngôn không có dạng rút gọn, giữ nguyên cấu trúc và thường nằm ở bên trái hoặc trên của Kanji.
5. Bộ Mộc – 木
Nghĩa chữ hán:
Chữ 木 biểu thị “cây”, đại diện cho thiên nhiên và vật liệu sống.

Ý nghĩa
Khi xuất hiện trong Kanji, bộ Mộc thường gợi liên hệ đến thiên nhiên, gỗ, vật liệu, cấu trúc, hoặc sự sinh trưởng.
Các biến thể phổ biến
木: không có dạng rút gọn, có thể nằm độc lập hoặc nằm bên trái của Kanji khác.
Nắm vững những bộ thủ cơ bản không chỉ giúp người học ghi nhớ Kanji nhanh hơn mà còn tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn N3. Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn học hiệu quả hơn và tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Nhật cùng Kiến Minh nhé !
TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
(028) 62 868 898 - 0938 044 469
27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Website: https://www.kienminh.edu.vn

