100 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ GIÁO DỤC THƯỜNG GẶP TẠI TRƯỜNG NHẬT NGỮ
Môi trường học tập tại các trường Nhật ngữ luôn đòi hỏi du học sinh không chỉ trau dồi vốn từ vựng hàn lâm mà còn phải nhanh chóng làm quen với các thuật ngữ hành chính, nội quy và sinh hoạt học đường hàng ngày. Việc nắm vững 100 từ vựng chủ chốt về chủ đề giáo dục sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc học tập, giao tiếp hiệu quả với thầy cô và hoàn thành tốt các thủ tục giấy tờ cần thiết. Đây chính là nền tảng vững chắc để bạn hòa nhập thuận lợi, duy trì tỷ lệ đi học tối ưu và tự tin chinh phục các mục tiêu cao hơn trên con đường du học tại Nhật Bản.

1. Các mối quan hệ trong trường
|
STT |
Từ vựng |
Hiragana |
Romaji |
Ý nghĩa |
|
1 |
留学生 |
りゅうがくせい |
Ryuugakusei |
Du học sinh |
|
2 |
先生 |
せんせい |
Sensei |
Thầy/ cô giáo |
|
3 |
校長 |
こうちょう |
Kouchou |
Hiệu trưởng |
|
4 |
担任(先生) |
たんにん |
Tannin |
Giáo viên chủ nhiệm |
|
5 |
クラスメート |
- |
Kurasume-to |
Bạn cùng lớp |
|
6 |
先輩 |
せんぱい |
Senpai |
Tiền bối, đàn anh/chị |
|
7 |
後輩 |
こうはい |
Kouhai |
Hậu bối, đàn em |
|
8 |
初心者 |
しょしんしゃ |
Shoshinsha |
Người mới bắt đầu |
|
9 |
上級者 |
じょうきゅうしゃ |
Joukyuusha |
Người trình độ cao |
|
10 |
事務員 |
じむいん |
Jimuin |
Nhân viên văn phòng |
|
11 |
受付 |
うけつけ |
Uketsuke |
Lễ tân |
|
12 |
仲間 |
なかま |
Nakama |
Bạn bè, đồng đội |
|
13 |
友達 |
ともだち |
Tomodachi |
Bạn bè |
|
14 |
指導員 |
しどういん |
Shidouin |
Người hướng dẫn |
|
15 |
学生 |
がくせい |
Gakusei |
Học sinh, sinh viên |
2. Các cấp lớp & trình độ
|
STT |
Từ vựng |
Kagana |
Romaji |
Ý nghĩa |
|
16 |
初級 |
しょきゅう |
Shokyuu |
Sơ cấp |
|
17 |
中級 |
ちゅうきゅう |
Chuukyuu |
Trung cấp |
|
18 |
上級 |
じょうきゅう |
Joukyuu |
Cao cấp |
|
19 |
日本語能力試験 |
にほんごのうりょくしけん |
Nihongo Nouryoku Shiken |
Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) |
|
20 |
日本留学試験 |
にほんりゅうがくしけん |
Nihon Ryuugaku Shiken |
Kỳ thi du học Nhật Bản (EJU) |
|
21 |
午前クラス |
ごぜんクラス |
Gozen kurasu |
Lớp học buổi sáng |
|
22 |
午後クラス |
ごごクラス |
Gogo kurasu |
Lớp học buổi chiều |
|
23 |
進学クラス |
しんがくクラス |
Shingaku kurasu |
Lớp luyện thi lên Đại học |
|
24 |
ビジネス日本語 |
ビジネスにほんご |
Bijinesu nihongo |
Tiếng Nhật thương mại |
|
25 |
レベル分けテスト |
レベルわけテスト |
Reberuwake tesuto |
Bài kiểm tra phân loại trình độ |
3. Hoạt động học tập & Giảng dạy
|
STT |
Từ vựng |
Kagana |
Romaji |
Ý nghĩa |
|
26 |
授業 |
じゅぎょう |
Jugyou |
Giờ học / Tiết học |
|
27 |
講義 |
こうぎ |
Kougi |
Bài giảng |
|
28 |
宿題 |
しゅくだい |
Shukudai |
Bài tập về nhà |
|
29 |
予習 |
よしゅう |
Yoshuu |
Chuẩn bị bài trước |
|
30 |
復習 |
ふくしゅう |
Fukushuu |
Ôn tập |
|
31 |
暗記 |
あんき |
Anki |
Học thuộc lòng |
|
32 |
暗唱 |
あんしょう |
Anshou |
Đọc thuộc lòng |
|
33 |
会話 |
かいわ |
Kaiwa |
Hội thoại / Giao tiếp |
|
34 |
文法 |
ぶんぽう |
Bumpou |
Ngữ pháp |
|
35 |
語彙 |
ごい |
Goi |
Từ vựng |
|
36 |
漢字 |
かんじ |
Kanji |
Chữ Hán |
|
37 |
読解 |
どっかい |
Dokkai |
Đọc hiểu |
|
38 |
聴解 |
ちょうかい |
Choukai |
Nghe hiểu |
|
39 |
作文 |
さくぶん |
Sakubun |
Tập làm văn |
|
40 |
発音 |
はつおん |
Hatsuon |
Phát âm |
|
41 |
質問 |
しつもん |
Shitsumon |
Câu hỏi |
|
42 |
返事 |
へんじ |
Henji |
Trả lời / Phản hồi |
|
43 |
発表 |
はっぴょう |
Happyou |
Báo cáo, thuyết trình |
|
44 |
グループワーク |
- |
Guruupu waaku |
Làm việc nhóm |
|
45 |
自己紹介 |
じこしょうかい |
Jikoshoukai |
Tự giới thiệu bản thân |
4. Dụng cụ & thiết bị học tập
|
STT |
Từ vựng |
Kagana |
Romaji |
Ý nghĩa |
|
46 |
教科書 |
きょうかしょ |
Kyoukasho |
Sách giáo khoa |
|
47 |
テキスト |
- |
Tekisuto |
Giáo trình / SGK |
|
48 |
辞書 |
じしょ |
Jisho |
Từ điển |
|
49 |
ノート |
- |
Nooto |
Tập / vở |
|
50 |
筆箱 |
ふでばこ |
Fudebako |
Hộp bút |
|
51 |
鉛筆 |
えんぴつ |
Empitsu |
Bút chì |
|
52 |
消しゴム |
けしゴム |
Keshigomu |
Cục tẩy |
|
53 |
ボールペン |
- |
Boorupen |
Bút bi |
|
54 |
黒板 |
こくばん |
Kokuban |
Bảng đen |
|
55 |
ホワイトボード |
- |
Howaitoboodo |
Bảng trắng |
|
56 |
机 |
つくえ |
Tsukue |
Bàn học |
|
57 |
椅子 |
いす |
Isu |
Ghế |
|
58 |
プリント |
- |
Purinto |
Tài liệu in |
|
59 |
定規 |
じょうぎ |
Jougi |
Thước kẻ |
|
60 |
ハサミ |
- |
Hasami |
Cây kéo |
|
61 |
ホッチキス |
- |
Hotchikisu |
Cái bấm kim |
|
62 |
プロジェクター |
- |
Purojekutaa |
Máy chiếu |
|
63 |
パソコン |
- |
Pasokon |
Laptop |
|
64 |
タブレット |
- |
Taburetto |
Máy tính bảng |
|
65 |
チョーク |
- |
Chooku |
Phấn viết bảng |
5. Thi cử, Đánh giá & Giấy tờ
|
STT |
Từ vựng |
Kagana |
Romaji |
Ý nghĩa |
|
66 |
試験 / テスト |
しけん / - |
Shiken / Tesuto |
Kỳ thi / Bài kiểm tra |
|
67 |
小テスト |
しょうテスト |
Shoutesuto |
Bài kiểm tra ngắn |
|
68 |
期末テスト |
きまつテスト |
Kimatsu tesuto |
Bài kiểm tra cuối kỳ |
|
69 |
成績 |
せいせき |
Seiseki |
Kết quả học tập |
|
70 |
点数 |
てんすう |
Tensuu |
Điểm số |
|
71 |
合格 |
ごうかく |
Goukaku |
Thi đỗ / Đạt |
|
72 |
不合格 |
ふごうかく |
Fugoukaku |
Thi trượt / Không đạt |
|
73 |
出席率 |
しゅっせきりつ |
Shussekiritsu |
Tỷ lệ chuyên cần |
|
74 |
遅刻 |
ちこく |
Chikoku |
Đi muộn |
|
75 |
欠席 |
けっせき |
Kesseki |
Vắng mặt |
|
76 |
早退 |
そうたい |
Soutai |
Về sớm |
|
77 |
証明書 |
しょうめいしょ |
Shoumeisho |
Giấy chứng nhận |
|
78 |
学生証 |
がくせいしょう |
Gakuseishou |
Thẻ học sinh / sinh viên |
|
79 |
成績証明書 |
せいせきしょうめいしょ |
Seiseki shoumeisho |
Bảng điểm |
|
80 |
卒業証明書 |
そつぎょうしょうめいしょ |
Sotsugyou shoumeisho |
Giấy chứng nhận tốt nghiệp |
6. Địa điểm & cơ sở vật chất
|
STT |
Từ vựng |
Kagana |
Romaji |
Ý nghĩa |
|
81 |
教室 |
きょうしつ |
Kyoushitsu |
Phòng học |
|
82 |
職員室 |
しょくいんしつ |
Shokuinshitsu |
Phòng giáo viên |
|
83 |
事務室 |
じむしつ |
Jimushitsu |
Phòng văn phòng |
|
84 |
図書室 |
としょしつ |
Toshoshitsu |
Thư viện |
|
85 |
自習室 |
じしゅうしつ |
Jishuushitsu |
Phòng tự học |
|
86 |
食堂 |
しょくどう |
Shokudou |
Nhà ăn / Căng tin |
|
87 |
トイレ |
- |
Toire |
Nhà vệ sinh |
|
88 |
掲示板 |
けいじばん |
Keijiban |
Bảng thông báo |
|
89 |
校舎 |
こうしゃ |
Kousha |
Tòa nhà trường học |
|
90 |
保健室 |
ほけんしつ |
Hokenshitsu |
Phòng y tế |
7. Động từ & cụm từ thường dùng
|
STT |
Từ vựng |
Kagana |
Romaji |
Ý nghĩa |
|
91 |
勉強する |
べんきょうする |
Benkyou suru |
Học tập |
|
92 |
覚える |
おぼえる |
Oboeru |
Ghi nhớ |
|
93 |
忘れる |
わすれる |
Wasureru |
Quên |
|
94 |
練習する |
れんしゅうする |
Renshuu suru |
Luyện tập |
|
95 |
集中する |
しゅうちゅうする |
Shuuchuu suru |
Tập trung |
|
96 |
提出する |
ていしゅつする |
Teishutsu suru |
Nộp (bài tập, giấy tờ) |
|
97 |
間違う |
まちがう |
Machigau |
Bị sai, nhầm lẫn |
|
98 |
質問する |
しつもんする |
Shitsumon suru |
Đặt câu hỏi |
|
99 |
メモする |
メモする |
Memo suru |
Ghi chú |
|
100 |
理解する |
りかいする |
Rikai suru |
Hiểu / Nắm rõ |
🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH
📍 Địa chỉ: 27/1 đường Lê Trực, phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline: 0938 044 469 – 028 62 868 898 – 0968 438 967
📩 Email: [email protected]

