10 lỗi ngữ pháp phổ biến nhất người Việt mắc khi học tiếng Nhật

Học tiếng Nhật chưa bao giờ là hành trình dễ dàng, đặc biệt với người Việt khi cấu trúc ngữ pháp và tư duy ngôn ngữ có nhiều khác biệt. Trên thực tế, rất nhiều
bạn dù từ vựng thuộc lòng, nắm vững nhưng vẫn lúng túng khi giao tiếp. Nguyên nhân phổ biến đến từ những lỗi ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản mà hầu như ai cũng từng mắc phải.

Trong bài viết này, cùng Kiến Minh điểm qua 10 lỗi ngữ pháp tiếng Nhật phổ biến nhất người Việt mắc khi học tiếng Nhật và cách khắc phục, giúp bạn diễn đạt tự nhiên và tự tin hơn nhé !

Vì sao người Việt lại dễ sai lỗi ngữ pháp Tiếng Nhật ?

Bạn nào đã và đang học tiếng Nhật chắc hiểu rằng cấu trúc ngữ pháp của tiếng Việt và tiếng Nhật có sự sự khác biệt lớn. 

Tiếng Viết chúng ta có thể một cách linh hoạt, câu từ đầy đủ ý nghĩa người nghe vẫn hiểu trọn vẹn dù các thành phần câu có thể đảo trật tự cho nhau một cách tùy biến.
Trong khi tiếng Nhật tuân theo trật tự chặt chẽ với động từ luôn đứng cuối câu. Bên cạnh đó, việc sử dụng trợ từ, kính ngữ và cách chia động từ cũng là “rào cản” lớn.
Thế nên phương pháp học phù hợp với bản thân mình rất quan trọng, nếu không phù hợp nhưng vẫn giữ nguyên cách học đó  người học rất dễ hình thành thói quen sai và lặp lại liên tục.

  1. Sự nhầm lẫn giữa

Đây là lỗi cơ bản nhất mà người học mắc phải nhiều nhất do thói quen dịch tương đương với từ "thì, là". Thực tế, 2 trợ từ trên chỉ đóng vai trò đánh dấu chức năng trong câu, chứ không mang nghĩa dịch trực tiếp như trong tiếng Việt.

 _ (Wa): Nhấn mạnh vào Vị ngữ (Đang làm gì? Như thế nào?).
  Dùng khi bạn muốn nói, giải thích thông tin đã biết hoặc được nhắc trước đó.

     Ví dụ:    今日 [暑い] ですね。
                    Kyou wa [atsui] desu ne.

                    Hôm nay thì (nóng) nhỉ.

_ (Ga): Nhấn mạnh vào Chủ ngữ (Ai làm? Cái gì làm?)

Dùng xác định chủ thể thực hiện hành động hoặc trạng thái. Nó trả lời cho câu hỏi "Ai?", "Cái gì?". ( thông tin mới, chưa biết ).

    Ví dụ:      [今日] 一番暑いです

                    [Kyou] ga ichiban atsui desu.

                    (Hôm nay) là ngày nóng nhất.

  1. Trật tự của câu được giữ nguyên:

Trong tiếng Nhật, động từ luôn nằm ở cuối câu. Nên người nghe phải đợi hết phần 'ai - cái gì' mới biết được hành động 'làm gì'. Do sự khác biệt về tư duy này, chúng ta không thể bê nguyên cấu trúc tiếng Việt sang tiếng Nhật mà phải thay đổi hoàn toàn trật tự từ.

     Ví dụ:   私はご飯を食べます 

                         Watashi ha gohan wo tabemasu.

                         Tôi ăn cơm.

                    私は食べますご

                         Watashi ha tabemasu gohan.

  1. Lẫn lộn giữa 3 động từ: 「あげる」「くれる」「もらう

Trong tiếng Việt, chúng ta thường chỉ dùng một từ “cho” hoặc “tặng”, nhưng trong tiếng Nhật, cách dùng 「あげる」「くれる」「もらう」 lại phụ thuộc hoàn toàn vào hướng của hành động so với người nói. 

  Ví dụ :「あげる」 được dùng khi mình cho người khác

         私は友達にプレゼントをあげました.

         Watashi wa tomodachi ni purezento o agemashita.

         Tôi đã tặng bạn mình một món quà.

「くれる」 dùng khi người khác cho mình 

         友達が私にプレゼントをくれました.

         Tomodachi ga watashi ni purezento o kuremashita.

         Bạn tôi đã tặng quà cho tôi.

 còn 「もらう」 thể hiện việc mình nhận từ ai đó.

         私は友達にプレゼントをもらいました.

         Watashi wa tomodachi ni purezento o moraimashita.

         Tôi đã nhận được quà từ bạn.

*Cần nhớ là nếu “tôi” là người nhận, tuyệt đối không dùng 「あげる」 mà phải dùng 「くれる」 hoặc 「もらう」 .

  1. Khó phân biệt giữa 「~ている」「~てある

「~ている」「~てある」 là lỗi phổ biến do chưa phân biệt tự động từtha động từ

「~ている」 dùng để diễn tả trạng thái tự nhiên hoặc kết quả không nhấn mạnh chủ thể.

             窓が開いていま

             Mado ga aite imasu.

        → Cửa đang mở.

Bạn nhìn thấy cửa mở → mô tả trạng thái đang mở.

Không biết ai tác động lên chỉ thấy là đang mở.

「~てある」 dùng khi trạng thái đó có chủ ý của con người.

             窓が開けてありま

             Mado ga akete arimasu 

        → Cửa được mở sẵn.

Cửa mở vì có người tác động lên (ví dụ: mở cho thoáng)

→ Có mục đích rõ ràng.

  1. Sai lầm khi chia tính từ đuôi "i" sang phủ định

Chia tính từ đuôi “i” sang phủ định là lỗi luôn mắc phải ở người mới học tiếng Nhật. Nhầm lẫn và dùng 「じゃない」 như với danh từ hoặc tính từ “na”, dẫn đến cách dùng sai. Tính từ đuôi “i”, bạn chỉ cần bỏ “” và thêm 「くない」 để chia được dạng phủ định.

 

             暑いじゃないです

                  Atsui janai desu.

             暑くないです

                  Atsukunai desu. 

             ->  Không nóng

  1. Cặp từ chỉ sự di chuyển: 「行く」「来る

Trong tiếng Việt có thể nói “tôi đang đến”, nhưng tiếng Nhật phân biệt dựa vào vị trí người nói: 「行く」 dùng khi đi ra xa, còn 「来る」 dùng khi đi về phía người nói.

  Ví dụ:       「行く

                   今友達の家へ行きます

                   Ima tomodachi no uchi e ikimasu. 

                   Bây giờ tôi đi đến nhà bạn.

  Ví dụ:       「来る

                   友達が私の家へ来ます

                   Tomodachi ga watashi no ie e kimasu. 

                   Bạn tôi đến nhà tôi.

  1.  Dịch từng từ một (Việt hóa câu)

Sai lầm: Ghép từ kiểu tiếng Việt

Nhiều người học có thói quen dịch từng từ rồi ráp lại theo thứ tự tiếng Việt.

Ví dụ:
          
私は + とても + 好き + あなた 

  → Câu sai, vô nghĩa trong tiếng Nhật.

Vì là tiếng Nhật không vận hành theo kiểu ghép từ tuyến tính, mà là ngôn ngữ có cấu trúc “động từ, tính từ đứng cuối” và các thành phần được liên kết bằng trợ từ. Vậy nên, nếu tách rời từng từ để ghép lại, câu sẽ mất logic và trở nên không tự nhiên và không có nghĩa.

Lưu ý:

Tiếng Nhật không phải là phép cộng của các từ đơn, mà là sự lắp ghép của các cụm ý nghĩa hoàn chỉnh theo trật tự riêng của nó.

  1. Lạm dụng đại từ nhân xưng "Watashi"

Người Việt thường giữ thói quen dùng “tôi”, nhưng trong tiếng Nhật, việc lặp lại 「わたし」 quá nhiều sẽ khiến câu nói trở nên thiếu tự nhiên. Tiếng Nhật ưu tiên ngữ cảnh, nên khi đã rõ chủ thể, người nói thường lược bỏ đi để câu ngắn gọn và tinh tế hơn; 「わたし」 chỉ nên dùng khi thực sự cần nhấn mạnh hoặc tránh hiểu nhầm.

  1. Dùng sai kính ngữ (Keigo) do dịch từng từ

Nhiều người học áp dụng cách dịch word-by-word (cách dịch hoặc hiểu từng từ một theo đúng nghĩa gốc của nó, không xét đến ngữ cảnh hay cấu trúc câu), nên dễ nhầm lẫn khi dùng kính ngữ, như dùng kính ngữ cho hành động của bản thân hoặc dùng khiêm nhường ngữ cho đối phương. Điều này không chỉ sai ngữ pháp mà còn bị xem là thiếu tinh tế, đặc biệt trong môi trường công sở.

 

Ví dụ:       

                 申します
                 Mōshimasu
 → Tôi xin nói / tôi xin giới thiệu (khiêm nhường – dùng cho bản thân)

                おっしゃいます
                Osshaimasu
 → Ngài nói / sếp nói (kính ngữ – dùng cho đối phương)

  1.  Đặt sai vị trí trạng từ chỉ thời gian

Người Việt thường giữ thói quen đặt thời gian ở cuối câu như trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật, thời gian thường đứng ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ để xác định bối cảnh trước.

             私は勉強します明日
                  Watashi wa benkyou shimasu ashita
             → Tôi sẽ học bài ngày mai.

             明日、私は勉強します。
                  Ashita, watashi wa benkyou shimasu
             → Ngày mai tôi sẽ học bài.

Bài viết trên Kiến Minh chỉ ra những lổi hay gặp và cách khắc phục, phần lớn lỗi ngữ pháp tiếng Nhật của người Việt đến từ việc dịch từng từ và giữ tư duy tiếng Việt. Muốn cải thiện, hãy học theo cụm và ngữ cảnh, để giúp bạn dùng tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn.

 

🌸 TRUNG TÂM NHẬT NGỮ KIẾN MINH - DU HỌC KIẾN MINH

📞 (028) 62 868 898 - 0938 044 469

📍 27/1 Lê Trực, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh

📩 Email: [email protected]

Tin liên quan